# Các thành phần của phép cộng, phép trừ – Toán lớp 2, Bài 3

> Bài 3 Toán lớp 2: Các thành phần của phép cộng, phép trừ. Nội dung: phép cộng: số hạng và tổng, phép trừ: số bị trừ, số trừ và hiệu, tìm tổng, tìm hiệu.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-2/toan/bai-03-cac-thanh-phan-cua-phep-cong-phep-tru/
- Video: https://youtu.be/uaxqvijsoUM (1:40)
- Thuộc: Toán lớp 2 · Bài 3

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: hai cốc bút chì
- 0:14 Số hạng và tổng
- 0:28 Số bị trừ, số trừ, hiệu
- 0:50 Tìm tổng, tìm hiệu
- 1:10 Bạn thử xem

> Dành cho **bố mẹ đọc cùng bé** (khoảng 15 phút).
> Cách học tốt nhất: bày đồ vật thật ra bàn, để bé tự đếm, tự gọi tên.

## Học xong, bạn sẽ

1. Gọi đúng tên các số trong phép cộng: **số hạng**, **tổng**.
2. Gọi đúng tên các số trong phép trừ: **số bị trừ**, **số trừ**, **hiệu**.
3. Tìm được tổng khi biết các số hạng; tìm được hiệu khi biết số bị trừ và số trừ.

## 1. Phép cộng: số hạng và tổng

**Ví dụ 1 — bút chì.** Cốc thứ nhất có 8 cây bút chì, cốc thứ hai có 5 cây. Gộp lại:

```
  8    +    5    =   13
số hạng  số hạng    tổng
```

**Ví dụ 2 — cúc áo.** Hộp có 20 cái cúc áo, bà cho thêm 40 cái: `20 + 40 = 60`.
Hai số `20` và `40` là **số hạng**, `60` là **tổng**.

> 💡 Chữ "tổng" có hai nghĩa: vừa là **kết quả** (`13`), vừa là **cả phép tính** (`8 + 5` cũng gọi là tổng).

**Làm cùng bé:** đặt 8 cái thìa bên trái, 5 cái bên phải. Hỏi: "Nhóm 8 cái thìa là gì trong phép cộng?" → *số hạng*. "Gom hết lại được mấy cái, số đó gọi là gì?" → *13, là tổng*.

## 2. Phép trừ: số bị trừ, số trừ và hiệu

**Ví dụ 1 — bóng bay.** Bạn cầm 11 quả bóng bay, gió thổi bay mất 4 quả, còn 7 quả:

```
    11     −    4    =   7
số bị trừ    số trừ     hiệu
```

**Ví dụ 2 — trang sách tô màu.** Quyển tô màu có 58 trang, bạn đã tô 23 trang, còn `58 − 23 = 35` trang chưa tô.
`58` là **số bị trừ**, `23` là **số trừ**, `35` là **hiệu**.

> 💡 Giống bên cộng: `11 − 4` cũng gọi là **hiệu**.

**Mẹo nhớ:** số **bị trừ** là số "bị lấy bớt đi" — nó luôn đứng **đầu tiên** và là số **lớn nhất** trong phép trừ.

## 3. Tìm tổng, tìm hiệu

- Muốn tìm **tổng**: cộng các số hạng. `53 + 26 = 79`
- Muốn tìm **hiệu**: lấy số bị trừ trừ đi số trừ. `69 − 18 = 51`

Với số có hai chữ số, đặt tính cho thẳng cột: **đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục**, rồi tính từ phải sang trái.

```
   53          69
 + 26        − 18
 ----        ----
   79          51
```

Nếu có ô vuông giấy (hoặc que tính bó thành chục): `53` = 5 thanh chục và 3 ô lẻ. Thêm `26` = 2 thanh và 6 ô → được 7 thanh và 9 ô = `79`.

## Bảng tên gọi

| Phép tính | Số đầu | Số thứ hai | Kết quả |
|---|---|---|---|
| Cộng `8 + 5 = 13` | số hạng | số hạng | tổng |
| Trừ `11 − 4 = 7` | số bị trừ | số trừ | hiệu |

## Lỗi bé hay mắc

1. **Lẫn "số trừ" với "số bị trừ".** Hỏi lại bé: "Số nào bị lấy bớt đi?" — số đó là số bị trừ.
2. **Nghĩ "tổng" chỉ là kết quả.** Nhắc bé: cả phép tính `8 + 5` cũng gọi là tổng; cả `11 − 4` cũng gọi là hiệu.
3. **Gọi kết quả phép trừ là "tổng".** Phép trừ thì kết quả là **hiệu**; "tổng" chỉ dùng cho phép cộng.
4. **Đặt tính lệch cột** (viết `31 + 7` mà để 7 thẳng dưới số 3). Nhắc: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị.

## Bài tập (làm trước, rồi mới mở đáp án)

### Dạng 1: Gọi tên các số

**Bài 1.** Gọi tên từng số: a) `9 + 7 = 16`  b) `18 − 9 = 9`  c) `64 − 21 = 43`

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 9 và 7 là số hạng, 16 là tổng.
b) 18 là số bị trừ, 9 là số trừ, 9 là hiệu (hai số 9 giống nhau nhưng tên khác nhau vì đứng ở chỗ khác nhau!).
c) 64 là số bị trừ, 21 là số trừ, 43 là hiệu.
</details>

### Dạng 2: Tìm tổng

**Bài 2.** Tìm tổng, biết các số hạng là: a) 11 và 8  b) 40 và 50  c) 23 và 65 (đặt tính)

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 11 + 8 = 19 · b) 40 + 50 = 90 · c) 23 + 65 = 88
</details>

### Dạng 3: Tìm hiệu

**Bài 3.** Tìm hiệu, biết: a) số bị trừ 19, số trừ 7  b) số bị trừ 80, số trừ 30  c) số bị trừ 97, số trừ 53 (đặt tính)

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 19 − 7 = 12 · b) 80 − 30 = 50 · c) 97 − 53 = 44
</details>

### Dạng 4: Bài toán có lời văn

**Bài 4.** Trên dây phơi có 16 cái kẹp áo. Mẹ dùng 9 cái để phơi khăn. Hỏi còn lại bao nhiêu cái kẹp chưa dùng? Trong phép tính của bạn, số nào là hiệu?

<details><summary>Đáp án</summary>

16 − 9 = 7. Còn lại **7 cái kẹp**. Số 7 là hiệu.
</details>

**Bài 5.** Bạn xếp 24 khối gỗ màu đỏ và 15 khối gỗ màu xanh thành một cái tháp. Tháp có tất cả bao nhiêu khối gỗ? Các số hạng là số nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

24 + 15 = 39. Tháp có **39 khối gỗ**. Các số hạng là 24 và 15.
</details>

### Dạng 5: Lập phép tính từ các số

**Bài 6.** Với ba số `30`, `12`, `42`: a) lập một phép cộng (số nào là tổng?)  b) lập một phép trừ (số nào là số bị trừ?)

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 30 + 12 = 42 (hoặc 12 + 30 = 42), tổng là 42.
b) 42 − 12 = 30 (hoặc 42 − 30 = 12), số bị trừ là 42 — số lớn nhất.
</details>

## Chơi ở nhà (5 phút mỗi trò)

- **Thẻ tên.** Cắt 6 mảnh giấy, ghi: *Số hạng, Số hạng, Tổng, Số bị trừ, Số trừ, Hiệu*. Bố/mẹ xếp thìa, đũa hoặc cúc áo thành một phép tính trên bàn; bé đặt đúng thẻ tên dưới từng nhóm.
- **Kẹp áo bay mất.** Kẹp một hàng kẹp áo lên mép hộp giấy. Bố/mẹ tháo ra vài cái. Bé nói to: "Số bị trừ là …, số trừ là …, hiệu là …". Rồi đổi vai.
- **Bàn tay số hạng.** Bố/mẹ giơ một số ngón tay, bé giơ một số ngón tay. Cả nhà cùng đếm tổng số ngón. Ai nói đúng "hai số hạng là … và …, tổng là …" trước thì được một điểm.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: hai cốc bút chì

Cốc thứ nhất có 8 cây bút chì. Cốc thứ hai có 5 cây bút chì. Gộp lại, có tất cả bao nhiêu cây bút chì? 8 + 5 = 13 cây bút chì.

### 0:14 Số hạng và tổng

8 + 5 = 13 Số 8 gọi là số hạng. Số 5 cũng gọi là số hạng. Kết quả 13 gọi là tổng. 8 + 5 cũng gọi là tổng.

### 0:28 Số bị trừ, số trừ, hiệu

Bạn đang cầm 11 quả bóng bay. Gió thổi, 4 quả bay mất lên trời. Bạn còn lại mấy quả bóng? 11 − 4 = 7 quả bóng. 11 gọi là số bị trừ. 4 là số trừ. 7 là hiệu. 11 − 4 cũng gọi là hiệu.

### 0:50 Tìm tổng, tìm hiệu

Muốn tìm tổng, ta cộng các số hạng. 53 ô vuông, thêm 26. Được 79 ô vuông: 53 + 26 = 79. Muốn tìm hiệu, ta lấy số bị trừ, trừ đi số trừ. 69 ô vuông, bớt đi 18. Còn lại 51 ô vuông: 69 − 18 = 51.

### 1:10 Bạn thử xem

Bạn thử nhé. Đĩa có 14 chiếc bánh quy. Bạn ăn 6 chiếc, còn 8 chiếc. 14 − 6 = 8. Số nào là số trừ? Số nào là hiệu? 6 là số trừ. 8 là hiệu. Nhớ nhé: phép cộng có số hạng và tổng. Phép trừ có số bị trừ, số trừ và hiệu.
