# Hơn, kém nhau bao nhiêu – Toán lớp 2, Bài 4

> Bài 4 Toán lớp 2: Hơn, kém nhau bao nhiêu. Nội dung: ghép cặp để thấy phần thừa, ít hơn — kém, lấy số lớn trừ số bé.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-2/toan/bai-04-hon-kem-nhau-bao-nhieu/
- Video: https://youtu.be/KaAaYDl39Uc (1:39)
- Thuộc: Toán lớp 2 · Bài 4

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: táo và lê
- 0:13 Ghép cặp: nhiều hơn
- 0:29 Ít hơn, kém
- 0:51 Lấy số lớn trừ số bé
- 1:15 Bạn thử xem

> Dành cho **bố mẹ đọc cùng bé** (khoảng 15 phút).
> Cách học tốt nhất: bày đồ vật thật ra bàn thành **hai hàng thẳng**, để bé tự ghép cặp và đếm phần thừa.

## Học xong, bạn sẽ

1. So sánh hai nhóm đồ vật: nhóm nào **nhiều hơn**, nhóm nào **ít hơn**, hơn/kém nhau **bao nhiêu**.
2. Biết "ít hơn" cũng nói là **"kém"**; "dài hơn, cao hơn, ngắn hơn, thấp hơn bao nhiêu" cũng làm y như vậy.
3. Tìm số hơn/kém bằng phép trừ: **lấy số lớn trừ số bé**, và viết được bài giải một bước tính.

## 1. Ghép cặp để thấy phần thừa

**Ví dụ 1 — táo và lê.** Có 8 quả táo và 5 quả lê. Xếp táo một hàng, lê một hàng ngay bên dưới, mỗi quả lê đứng dưới một quả táo:

```
táo:  🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎
lê:   🍐 🍐 🍐 🍐 🍐  ·  ·  ·
                     └─ 3 ─┘
```

Ghép được 5 cặp, **thừa 3 quả táo**. Vậy táo **nhiều hơn** lê 3 quả: `8 − 5 = 3`.

**Ví dụ 2 — xe đồ chơi và bãi đỗ.** Bé có 11 chiếc ô tô đồ chơi, vẽ được 6 ô đỗ xe. Mỗi ô đỗ một xe, còn 5 xe không có chỗ: số xe **nhiều hơn** số ô đỗ `11 − 6 = 5` chiếc.

> 💡 Phải xếp **thẳng hàng, bắt đầu từ cùng một chỗ**. Nếu một hàng xếp thưa, một hàng xếp dày thì nhìn "hàng dài hơn" rất dễ nhầm là "nhiều hơn".

## 2. Ít hơn — kém

**Ví dụ 1 — cốc và thìa.** Có 9 cái thìa và 5 cái cốc. Ghép mỗi cốc với một thìa, thừa 4 thìa.
Vậy cốc **ít hơn** thìa 4 cái, cũng nói: cốc **kém** thìa 4 cái. `9 − 5 = 4`.

**Ví dụ 2 — ghế và bạn nhỏ.** Phòng có 7 cái ghế, có 3 bạn nhỏ vào ngồi, mỗi bạn một ghế, còn 4 ghế trống. Số bạn **kém** số ghế `7 − 3 = 4`.

> 💡 "Táo nhiều hơn lê 3 quả" và "lê ít hơn táo 3 quả" là **cùng một điều**, nói theo hai chiều. Phép tính giống hệt nhau.

## 3. Lấy số lớn trừ số bé

Khi số lớn, không cần ghép từng cái — cứ **lấy số lớn trừ số bé**:

- Anh xếp 36 khối vuông, em xếp 23 khối: `36 − 23 = 13`. Anh **hơn** em 13 khối, em **kém** anh 13 khối.
- Sợi ruy băng đỏ dài 14 cm, sợi xanh dài 9 cm: `14 cm − 9 cm = 5 cm`. Sợi đỏ **dài hơn** sợi xanh 5 cm (sợi xanh **ngắn hơn** 5 cm).

Khi đo độ dài, nhớ viết **cm ở cả ba số**: `14 cm − 9 cm = 5 cm`.

**Cách trình bày bài giải** (một bước tính):

```
                 Bài giải
Số khối anh xếp hơn số khối em xếp là:
          36 − 23 = 13 (khối)
                Đáp số: 13 khối.
```

## Bảng từ khoá

| Câu hỏi | Nghĩa là | Phép tính |
|---|---|---|
| … **nhiều hơn** … bao nhiêu? | nhóm lớn thừa ra mấy cái | số lớn − số bé |
| … **ít hơn / kém** … bao nhiêu? | nhóm bé thiếu mấy cái | số lớn − số bé |
| … **dài hơn / ngắn hơn** … mấy cm? | so hai độ dài | số lớn − số bé (có cm) |
| … **cao hơn / thấp hơn** … mấy cm? | so hai chiều cao | số lớn − số bé (có cm) |

## Lỗi bé hay mắc

1. **Thấy chữ "kém", "ít hơn" là lấy số bé trừ số lớn** (viết `5 − 9`). Nhắc bé: dù hỏi hơn hay kém, luôn **số lớn đứng trước**.
2. **Thấy chữ "hơn" là làm phép cộng.** "Hơn bao nhiêu" là hỏi *phần chênh*, nên dùng phép **trừ**.
3. **Xếp hai hàng không thẳng cột** nên đếm sai phần thừa. Hãy đặt từng cặp một, từ trái sang.
4. **Trả lời thiếu đơn vị** ("Đáp số: 13" thay vì "13 khối"), hoặc quên viết cm khi so độ dài.
5. **Bài giải thiếu câu lời giải.** Câu lời giải lấy từ câu hỏi: "Anh hơn em bao nhiêu khối?" → "Số khối anh xếp hơn số khối em xếp là:".

## Bài tập (làm trước, rồi mới mở đáp án)

### Dạng 1: Nhìn hai hàng, đếm phần thừa

**Bài 1.** Hàng trên có 7 cái nắp chai, hàng dưới có 3 cái nắp chai (xếp thẳng cột).
a) Hàng nào nhiều hơn? Nhiều hơn mấy cái?  b) Hàng dưới kém hàng trên mấy cái?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Hàng trên nhiều hơn: `7 − 3 = 4` cái.
b) Hàng dưới kém hàng trên cũng 4 cái — cùng phép tính `7 − 3 = 4`.
</details>

### Dạng 2: Hơn, kém bao nhiêu (tính nhẩm)

**Bài 2.** Điền số: a) 15 hơn 9 là … b) 12 kém 20 là … c) 9 hơn 9 là …

<details><summary>Đáp án</summary>

a) `15 − 9 = 6` · b) `20 − 12 = 8` (số lớn là 20!) · c) `9 − 9 = 0` — hai nhóm bằng nhau, không hơn không kém.
</details>

### Dạng 3: Dài hơn, cao hơn bao nhiêu xăng-ti-mét

**Bài 3.** Tháp khối gỗ của bé cao 48 cm, tháp của em cao 35 cm.
a) Tháp nào cao hơn? Cao hơn mấy xăng-ti-mét?  b) Tháp của em thấp hơn mấy xăng-ti-mét?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Tháp của bé cao hơn: `48 cm − 35 cm = 13 cm`. b) Tháp của em thấp hơn 13 cm.
</details>

### Dạng 4: Bài toán có lời văn (viết bài giải)

**Bài 4.** Trong chậu có 13 con cá cảnh và 8 con ốc. Hỏi số ốc ít hơn số cá mấy con?

<details><summary>Đáp án</summary>

```
            Bài giải
Số ốc ít hơn số cá là:
      13 − 8 = 5 (con)
          Đáp số: 5 con.
```
</details>

**Bài 5.** Lớp bạn trồng được 65 cây hoa, lớp bên cạnh trồng được 42 cây. Hỏi lớp bạn trồng nhiều hơn lớp bên cạnh bao nhiêu cây?

<details><summary>Đáp án</summary>

```
                 Bài giải
Số cây lớp bạn trồng nhiều hơn lớp bên cạnh là:
          65 − 42 = 23 (cây)
                Đáp số: 23 cây.
```
</details>

**Bài 6 (bẫy nhẹ).** Rổ của mẹ có 30 quả trứng, rổ của bà có 18 quả trứng. Hỏi rổ của bà kém rổ của mẹ bao nhiêu quả trứng?

<details><summary>Đáp án</summary>

Chữ "kém" nhưng vẫn lấy số lớn trừ số bé: `30 − 18 = 12`. Rổ của bà kém rổ của mẹ **12 quả trứng**.
</details>

## Chơi ở nhà (5 phút mỗi trò)

- **Hai hàng cúc áo.** Bố/mẹ bốc một nắm cúc áo, bé bốc một nắm. Mỗi người xếp một hàng thẳng, đặt từng cặp đối nhau. Ai thừa ra thì nói to: "Con hơn bố … cái!" rồi viết phép trừ lên giấy.
- **Đũa và bát.** Lúc dọn cơm, bày một hàng bát và một hàng đôi đũa (số khác nhau). Bé ghép mỗi bát với một đôi đũa và trả lời: "Bát kém đũa mấy?" hoặc "Đũa hơn bát mấy?".
- **Thước dây đo đồ chơi.** Đo hai món đồ chơi bằng thước (cm). Bé nói món nào dài hơn, dài hơn mấy xăng-ti-mét, và viết cm ở cả ba số.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: táo và lê

Trên bàn có 8 quả táo và 5 quả lê. Loại quả nào nhiều hơn? Nhiều hơn mấy quả? Muốn biết, ta xếp chúng thành hai hàng thẳng nhau.

### 0:13 Ghép cặp: nhiều hơn

Mỗi quả lê ghép với một quả táo. 1, 2, 3, 4, 5 cặp. Còn thừa 3 quả táo, không có lê để ghép. Vậy táo nhiều hơn lê 3 quả. 8 − 5 = 3

### 0:29 Ít hơn, kém

Có 9 cái thìa và 5 cái cốc. Số cốc ít hơn số thìa mấy cái? Mỗi cốc ghép với một thìa, còn thừa 4 cái thìa. Vậy cốc ít hơn thìa 4 cái. Ta cũng nói: cốc kém thìa 4 cái. 9 − 5 = 4

### 0:51 Lấy số lớn trừ số bé

Số lớn thì không cần ghép từng cái đâu. Anh xếp 36 khối vuông, em xếp 23 khối. Anh hơn em bao nhiêu khối? 2 thanh ghép với 2 thanh, 3 khối lẻ ghép với 3 khối lẻ. Ta lấy số lớn trừ số bé. 36 − 23 = 13 Anh hơn em 13 khối. Em kém anh 13 khối.

### 1:15 Bạn thử xem

Bạn thử nhé. Bạn có 12 cái kẹo. Em có 7 cái kẹo. Em có ít hơn bạn mấy cái kẹo? 12 − 7 = 5 Em ít hơn bạn 5 cái kẹo. Nhớ nhé: hỏi hơn hay kém, đều lấy số lớn trừ số bé.
