# Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị – Toán lớp 2, Bài 9

> Bài 9 Toán lớp 2: Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị. Nội dung: thêm thì cộng, bớt thì trừ, bài giải có ba dòng, lỗi hay gặp, bài tập theo dạng, trò chơi ở nhà (5 phút): "Kể chuyện – đổi vai".

- Trang bài: https://anim.vn/lop-2/toan/bai-09-bai-toan-them-bot-mot-so-don-vi/
- Video: https://youtu.be/7bh-ftAnf-Q (6:10)
- Thuộc: Toán lớp 2 · Bài 9
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop2-toan-bai-09/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Thêm hay bớt?
- 0:21 Bài toán thêm
- 1:17 Bài toán bớt
- 2:03 Ba dòng bài giải
- 2:36 Dạng 1: Chọn cộng hay trừ
- 3:32 Dạng 2: Giải theo tóm tắt
- 4:33 Dạng 3: Bài toán có lời văn
- 5:44 Kết bài

> Dành cho phụ huynh đọc cùng bé. Nên chuẩn bị ít đồ vật thật (kẹo, bi, nắp chai, que tính) để bé bày ra và đếm.

## 1. Thêm thì cộng

Khi câu chuyện có đồ vật **được thêm vào**, số đồ vật **nhiều lên**, nên ta làm **phép cộng**.

**Ví dụ 1.** Đĩa có 6 cái bánh quy. Mẹ để thêm 3 cái bánh nữa. Hỏi trên đĩa có tất cả bao nhiêu cái bánh?

- Tóm tắt: Có 6 cái · Thêm 3 cái · Có tất cả: … cái?
- Bài giải:

  > Số bánh có tất cả là:
  > 6 + 3 = 9 (cái)
  > *Đáp số:* 9 cái bánh.

**Ví dụ 2.** Túi có 7 cái kẹo, bà cho thêm 5 cái. Hỏi túi có tất cả bao nhiêu cái kẹo?

> Số kẹo có tất cả là:
> 7 + 5 = 12 (cái)
> *Đáp số:* 12 cái kẹo.

(Phép cộng qua 10: 7 cần thêm 3 cho tròn 10, còn 2 nữa là 12.)

## 2. Bớt thì trừ

Khi đồ vật **bị bớt đi** (lấy ra, ăn mất, cho đi, bị vỡ, bị nổ…), số đồ vật **ít đi**, nên ta làm **phép trừ**.

**Ví dụ 1.** Giỏ có 8 quả táo. Bạn lấy ra 3 quả để ăn. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả táo?

> Số quả táo còn lại là:
> 8 − 3 = 5 (quả)
> *Đáp số:* 5 quả táo.

**Ví dụ 2.** Có 18 quả bóng bay, bị nổ mất 3 quả. Hỏi còn lại bao nhiêu quả bóng bay?

> Số bóng bay còn lại là:
> 18 − 3 = 15 (quả)
> *Đáp số:* 15 quả bóng bay.

## 3. Bài giải có ba dòng

| Dòng | Viết gì | Mẹo |
|---|---|---|
| Câu lời giải | *Số quả táo còn lại là:* | Mượn chữ từ câu hỏi: "còn lại bao nhiêu **quả táo**?" → "Số **quả táo** còn lại là:" |
| Phép tính | 8 − 3 = 5 (quả) | Ghi đơn vị trong ngoặc |
| Đáp số | *Đáp số:* 5 quả táo. | Ghi cả số lẫn tên đồ vật |

Tóm tắt giúp bé nhìn rõ đề cho gì, hỏi gì. Tóm tắt **không cần** chép vào bài giải.

**Chữ báo hiệu:**

| Phép cộng (+) | Phép trừ (−) |
|---|---|
| thêm, mua thêm, cho thêm, trồng thêm, được tặng, có tất cả | bớt, lấy ra, ăn mất, cho đi, cho mượn, bán, bị vỡ, bị nổ, còn lại |

## 4. Lỗi hay gặp

- **Thấy chữ "cho" là cộng ngay.** "Tùng cho em 2 viên bi" thì bi của Tùng **ít đi**, nên phải trừ. Hãy hỏi bé: *"Đồ vật của ai? Nhiều lên hay ít đi?"*
- **Quên câu lời giải** hoặc viết câu lời giải không khớp câu hỏi.
- **Quên đơn vị** trong ngoặc ở phép tính, hoặc **đáp số chỉ ghi số** ("Đáp số: 11" là thiếu, phải ghi "11 cây bút sáp").
- Chép tóm tắt vào bài giải (không cần).

## 5. Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Chọn phép cộng hay phép trừ

*Cách làm:* tìm chữ **thêm** hay **bớt** (nhiều lên hay ít đi), rồi chọn dấu.

**Bài 1.** Điền dấu + hoặc − vào ô trống.

a) Bể có 8 con cá, bố thả thêm 5 con: 8 ☐ 5 = 13

b) Tùng có 12 viên bi, Tùng cho em 2 viên: 12 ☐ 2 = 10

c) Có 15 cái bánh bao, cả nhà ăn mất 4 cái… *(bé tự đặt tiếp phép tính)*

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 8 **+** 5 = 13 (thả thêm, nhiều lên).
b) 12 **−** 2 = 10 (Tùng cho đi, bi của Tùng ít đi. Chữ "cho" ở đây là bớt!).
c) 15 − 4 = 11 cái bánh bao.

</details>

### Dạng 2. Giải bài toán theo tóm tắt

*Cách làm:* nhìn dòng thứ hai của tóm tắt (thêm hay bớt, đã dùng…) và dòng hỏi (có tất cả hay còn lại), rồi viết ba dòng bài giải.

**Bài 2.** a) Có: 11 quyển truyện · Thêm: 5 quyển · Có tất cả: … quyển?
b) Có: 19 cái nhãn dán · Đã dùng: 7 cái · Còn lại: … cái?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Số quyển truyện có tất cả là: 11 + 5 = 16 (quyển). *Đáp số:* 16 quyển truyện.
b) Số nhãn dán còn lại là: 19 − 7 = 12 (cái). *Đáp số:* 12 cái nhãn dán.

</details>

### Dạng 3. Bài toán có lời văn

*Cách làm:* đọc kĩ đề, gạch chân các số và chữ thêm/bớt, rồi viết ba dòng bài giải.

**Bài 3.** a) Rổ có 8 củ cà rốt. Mẹ nhổ thêm 6 củ nữa. Hỏi trong rổ có tất cả bao nhiêu củ cà rốt?
b) Hộp có 17 cây bút sáp. Bạn cho em mượn 6 cây. Hỏi trong hộp còn lại bao nhiêu cây bút sáp?
c) Trên giá có 10 lọ sữa chua. Mẹ mua thêm 8 lọ. Hỏi trên giá có tất cả bao nhiêu lọ sữa chua?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Số củ cà rốt có tất cả là: 8 + 6 = 14 (củ). *Đáp số:* 14 củ cà rốt.
b) Số bút sáp còn lại là: 17 − 6 = 11 (cây). *Đáp số:* 11 cây bút sáp.
c) Số lọ sữa chua có tất cả là: 10 + 8 = 18 (lọ). *Đáp số:* 18 lọ sữa chua.

</details>

## 6. Trò chơi ở nhà (5 phút): "Kể chuyện – đổi vai"

1. Bày một ít đồ vật (ví dụ 10 nắp chai) lên bàn.
2. Người lớn kể một câu chuyện ngắn có chữ thêm hoặc bớt, vừa kể vừa **làm thật**: "Có 10 nắp chai. Bố lấy đi 4 cái."
3. Bé giơ tay: tay trái = **cộng**, tay phải = **trừ**, rồi nói phép tính và đáp số đủ câu ("Còn lại 6 nắp chai").
4. Đổi vai: bé kể chuyện, người lớn giải. Thỉnh thoảng người lớn cố tình **giải sai** (quên tên đồ vật, chọn nhầm dấu) để bé bắt lỗi.

## Lời thoại video

### 0:00 Thêm hay bớt?

Hôm nay mình học bài toán có lời văn, kể một câu chuyện nhỏ. Đọc xong, bạn phải chọn: làm phép cộng (+) hay phép trừ (−)? Bí mật nằm ở hai chữ: thêm và bớt. Thêm thì nhiều lên, ta làm phép cộng (+). Bớt thì ít đi, ta làm phép trừ (−).

### 0:21 Bài toán thêm

Đĩa có 6 cái bánh quy. Mẹ để thêm 3 cái bánh nữa. Hỏi trên đĩa có tất cả bao nhiêu cái bánh? Tóm tắt cho gọn: có 6 cái, thêm 3 cái. Hỏi có tất cả mấy cái? Có chữ thêm, số bánh nhiều lên, nên ta làm phép cộng. Đếm tiếp nhé: 7, 8, 9. Có 9 cái bánh. Bài giải viết đủ ba dòng. Dòng một, câu lời giải: Số bánh có tất cả là. Dòng hai, phép tính: 6 + 3 = 9 (cái). Dòng ba, đáp số: 9 cái bánh. Thêm một ví dụ. Túi có 7 cái kẹo, bà cho thêm 5 cái. Số kẹo có tất cả là: 7 + 5 = 12 (cái) Đáp số: 12 cái kẹo.

### 1:17 Bài toán bớt

Giỏ có 8 quả táo. Bạn lấy ra 3 quả để ăn. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả táo? Lấy ra là bớt đi, số táo ít đi, nên ta làm phép trừ. 3 quả rời khỏi giỏ. Còn lại 5 quả. Bài giải. Số quả táo còn lại là: 8 − 3 = 5 (quả) Đáp số: 5 quả táo. Ví dụ nữa. Có 18 quả bóng bay, bị nổ mất 3 quả. Hỏi còn lại bao nhiêu quả bóng bay? Bị nổ là bớt đi: 18 − 3 = 15 (quả). Đáp số: 15 quả bóng bay.

### 2:03 Ba dòng bài giải

Tóm lại, bạn nhớ hai điều nhé. Một: thêm, mua thêm, cho thêm → phép cộng (+). Bớt, lấy ra, ăn mất, cho đi → phép trừ (−). Hai: bài giải có đủ ba dòng. Câu lời giải mượn chữ từ câu hỏi của đề. “Còn lại bao nhiêu quả táo?” → “Số quả táo còn lại là:” Tiếp theo là phép tính, có đơn vị trong ngoặc. Cuối cùng là đáp số, ghi cả số lẫn tên đồ vật.

### 2:36 Dạng 1: Chọn cộng hay trừ

Dạng một: chọn phép cộng hay phép trừ. Gặp bài như thế này, tìm chữ thêm hay bớt, rồi chọn dấu. Câu a. Bể có 8 con cá. Bố thả thêm 5 con nữa. Điền dấu + hay −? Bạn tạm dừng video và thử nhé. Thả thêm, cá nhiều lên. Ta điền dấu +. 8 + 5 = 13 con cá. Câu b. Tùng có 12 viên bi. Tùng cho em 2 viên. Tùng còn lại mấy viên bi? Bạn thử nhé. Có bạn thấy chữ “cho”, liền điền dấu +. Sai rồi! Tùng cho đi, nên bi của Tùng ít đi. Phải là dấu −: 12 − 2 = 10 viên bi.

### 3:32 Dạng 2: Giải theo tóm tắt

Dạng hai: giải bài toán theo tóm tắt. Nhìn tóm tắt: nhiều lên thì cộng, ít đi thì trừ. Rồi viết ba dòng. Câu a. Có 11 quyển truyện. Thêm 5 quyển. Hỏi có tất cả bao nhiêu quyển? Bạn tạm dừng và viết bài giải nhé. Thêm 5 quyển, chồng truyện cao lên. Ta làm phép cộng. Số quyển truyện có tất cả là: 11 + 5 = 16 (quyển) Đáp số: 16 quyển truyện. Câu b. Có 19 cái nhãn dán. Đã dùng 7 cái. Hỏi còn lại bao nhiêu cái? Bạn thử nhé. Đã dùng là bớt đi. Ta làm phép trừ. Số nhãn dán còn lại là: 19 − 7 = 12 (cái) Đáp số: 12 cái nhãn dán.

### 4:33 Dạng 3: Bài toán có lời văn

Dạng ba: bài toán có lời văn. Đọc kĩ đề, gạch chân các số và chữ thêm hay bớt. Rồi viết ba dòng. Câu a. Rổ có 8 củ cà rốt. Mẹ nhổ thêm 6 củ nữa. Hỏi trong rổ có tất cả bao nhiêu củ cà rốt? Bạn tạm dừng video, tự viết bài giải nhé. Nhổ thêm, cà rốt nhiều lên. Ta làm phép cộng. Số củ cà rốt có tất cả là: 8 + 6 = 14 (củ) Đáp số: 14 củ cà rốt. Câu b. Hộp có 17 cây bút sáp. Bạn cho em mượn 6 cây. Hỏi trong hộp còn lại bao nhiêu cây bút sáp? Bạn thử tự làm nhé. Cho mượn là lấy ra khỏi hộp. Hộp ít đi, ta làm phép trừ. Số bút sáp còn lại là: 17 − 6 = 11 (cây) Đáp số chỉ ghi 11 thôi à? Chưa đủ đâu! Đáp số: 11 cây bút sáp.

### 5:44 Kết bài

Hôm nay bạn đã học bài toán thêm, bớt. Thêm thì cộng (+), bớt thì trừ (−). Bài giải đủ ba dòng: lời giải, phép tính, đáp số. Mình đã luyện ba dạng: chọn dấu, giải theo tóm tắt, và bài có lời văn. Làm bài tập về nhà, rồi đố người nhà một bài thêm, bớt nhé!
