# Phép trừ qua 10 trong phạm vi 20 – Toán lớp 2, Bài 11

> Phép trừ qua 10 là các phép trừ kiểu 12 − 7, 15 − 9: số đầu lớn hơn 10, còn số trừ lại lớn hơn phần lẻ nên không trừ thẳng được. Đếm lùi từng cái thì chậm và hay nhầm (bé phải vừa đếm vừa nhớ đã đếm mấy lần). Có hai mẹo dựa vào số 10.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-2/toan/bai-11-phep-tru-qua-10-trong-pham-vi-20/
- Video: https://youtu.be/fiWx2CBWImc (4:28)
- Thuộc: Toán lớp 2 · Bài 11
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop2-toan-bai-11/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: hộp bánh quy
- 0:16 Tách 10 ra để trừ
- 0:49 Trừ về 10 trước
- 1:17 Ghi nhớ
- 1:27 Dạng 1: Tính nhẩm
- 2:12 Dạng 2: Điền dấu >, <, =
- 3:04 Dạng 3: Bài toán có lời văn
- 4:10 Kết bài

> Dành cho **bố mẹ đọc cùng bé** (lớp 2). Chuẩn bị: hai vỉ/khay 10 ô (khay trứng, khay đá, hoặc kẻ 2 hàng × 5 ô trên giấy) và ~20 đồ vật nhỏ (hạt đậu, cúc áo, bánh quy, nắp chai).

Phép trừ **qua 10** là các phép trừ kiểu 12 − 7, 15 − 9: số đầu lớn hơn 10, còn số trừ lại lớn hơn phần lẻ nên không trừ thẳng được. Đếm lùi từng cái thì chậm và hay nhầm (bé phải vừa đếm vừa nhớ đã đếm mấy lần). Có hai mẹo dựa vào số 10.

## Ý 1: Tách 10 ra để trừ

1. **Tách** số lớn thành 10 và phần còn lại (12 = 10 + 2).
2. **Lấy 10 trừ đi** số cần trừ (10 − 7 = 3).
3. **Cộng phần còn lại** (3 + 2 = 5).

### Ví dụ 1: hộp bánh quy, 12 − 7

Một khay đầy 10 bánh, khay kia 2 bánh. Ăn 7 bánh **ở khay đầy** → khay đầy còn **3**. Dồn 2 bánh khay kia vào: 3 + 2 = **5**. Vậy 12 − 7 = 5.

```
12 − 7         tách 12 = 10 + 2
10 − 7 = 3
 3 + 2 = 5
```

### Ví dụ 2: viên kẹo, 15 − 9 (hay quên phần lẻ)

Tách 15 = 10 + 5. 10 − 9 = 1. **Đừng quên 5 viên để riêng**: 1 + 5 = **6**. Vậy 15 − 9 = 6.

## Ý 2 (cách khác): Trừ về 10 trước

Tách **số trừ** để trừ hết phần lẻ trước, cho về đúng 10, rồi trừ tiếp.

- **13 − 4** (ngôi sao dán): tách 4 = 3 + 1. 13 − 3 = 10, rồi 10 − 1 = **9**.
- **16 − 8** (cúc áo): tách 8 = 6 + 2. 16 − 6 = 10, rồi 10 − 2 = **8**.

Bé quen cách nào thì dùng cách đó; cả hai đều dựa vào "bạn của 10": 9 và 1 · 8 và 2 · 7 và 3 · 6 và 4 · 5 và 5.

## Ghi nhớ

| Bước | Ví dụ 14 − 6 |
|---|---|
| Tách 10 ra | 14 = 10 + 4 |
| Lấy 10 trừ đi | 10 − 6 = 4 |
| Cộng phần còn lại | 4 + 4 = 8 |

## Lỗi hay gặp

- **Quên cộng phần lẻ**: làm 10 − 7 = 3 rồi dừng, ghi 12 − 7 = 3. Hỏi bé: "Còn mấy cái ở khay kia?"
- **Trừ nhầm chữ số hàng đơn vị theo chiều ngược**: thấy 12 − 7 thì lấy 7 − 2 = 5. Tình cờ đúng ở vài phép tính nhưng là sai cách (thử 13 − 9: 9 − 3 = 6, đáp án đúng là 4).
- **So sánh mà không tính**: thấy 12 − 8 và 11 − 7, nghĩ "12 lớn hơn 11 nên bên trái lớn hơn". Phải tính trước: cả hai đều bằng 4.
- **"Nhiều hơn" mà làm phép cộng**: "Bình có 13 bút, An có 9 bút, Bình nhiều hơn mấy bút?" là phép **trừ** 13 − 9 = 4.
- **Đếm lùi bị lệch 1**: đếm lùi từ 12 mà tính cả số 12 là một lần. Đây là lý do nên dùng mẹo tách 10.

## Bài tập theo dạng

Dùng khay 10 ô và đồ vật để làm trước, rồi mới viết.

### Dạng 1: Tính nhẩm

1. 14 − 6 = ?
2. 13 − 9 = ?
3. 11 − 4 = ?

<details><summary>Đáp án</summary>

1. 8. Tách 14 = 10 + 4; 10 − 6 = 4; 4 + 4 = 8.
2. 4. Tách 13 = 10 + 3; 10 − 9 = 1; 1 + 3 = 4.
3. 7. Tách 11 = 10 + 1; 10 − 4 = 6; 6 + 1 = 7.

</details>

### Dạng 2: Điền dấu >, <, =

1. 14 − 5 ☐ 8
2. 16 − 8 ☐ 11 − 3
3. 13 − 6 ☐ 12 − 4

<details><summary>Đáp án</summary>

1. **>** vì 14 − 5 = 9, mà 9 > 8.
2. **=** vì 16 − 8 = 8 và 11 − 3 = 8.
3. **<** vì 13 − 6 = 7 và 12 − 4 = 8, mà 7 < 8 (dù 13 > 12).

</details>

### Dạng 3: Bài toán có lời văn

1. Chị có 16 cái kẹp tóc. Chị cho em 7 cái. Hỏi chị còn lại mấy cái kẹp tóc?
2. Rổ có 12 quả cam và 9 quả chuối. Hỏi số cam nhiều hơn số chuối mấy quả?

<details><summary>Đáp án</summary>

1. Số kẹp tóc chị còn lại là: 16 − 7 = 9 (cái). Đáp số: 9 cái kẹp tóc.
2. Số cam nhiều hơn số chuối là: 12 − 9 = 3 (quả). Đáp số: 3 quả.

</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Ai ăn vụng bánh?"

- Bố/mẹ xếp một khay đầy 10 hạt đậu ("bánh") và vài hạt ở khay thứ hai (ví dụ 4 → tổng 14).
- Bố/mẹ nói: "Mèo ăn vụng 6 cái!" Bé bốc 6 hạt **từ khay đầy**, nói to: "Mười trừ sáu còn bốn", rồi dồn khay kia vào: "Bốn với bốn là **tám**!"
- Đổi vai: bé làm "mèo", bố mẹ tính. Ai nói đúng và nhanh được 1 điểm.
- Khi bé đã quen, bỏ khay, chỉ nói miệng: "15 trừ 8?" → "10 trừ 8 còn 2, 2 với 5 là **bảy**!"

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: hộp bánh quy

Trong hộp có 12 cái bánh quy. Bạn ăn mất 7 cái. Trong hộp còn lại mấy cái bánh? Đếm lùi từng cái thì dễ nhầm lắm. Có một mẹo hay: tách 10 ra để trừ!

### 0:16 Tách 10 ra để trừ

12 − 7 12 là một khay đầy 10 cái, và 2 cái nữa. Lấy 7 cái ở khay đầy. 10 − 7 = 3 3 cái với 2 cái là 5 cái. Vậy 12 − 7 = 5 Thử với 15 − 9. Tách 15 thành 10 và 5. 10 − 9 = 1 Nhớ cộng phần 5 để riêng nhé: 1 + 5 = 6 Vậy 15 − 9 = 6

### 0:49 Trừ về 10 trước

Còn một cách nữa: trừ cho về 10 trước. 13 − 4 Ta tách 4 thành 3 và 1. 13 − 3 = 10 10 − 1 = 9 Vậy 13 − 4 = 9 16 − 8: tách 8 thành 6 và 2. 16 − 6 = 10. 10 − 2 = 8 Vậy 16 − 8 = 8

### 1:17 Ghi nhớ

Nhớ ba bước nhé. Tách 10 ra. Lấy 10 trừ đi. Rồi cộng phần còn lại. Giờ mình cùng luyện tập nhé!

### 1:27 Dạng 1: Tính nhẩm

Dạng 1: tính nhẩm. Gặp phép trừ qua 10, bạn tách 10 ra, lấy 10 trừ đi, rồi cộng phần còn lại. Câu a: 11 − 3 Bạn tạm dừng video và thử làm nhé. 11 gồm 10 và 1. 10 − 3 = 7 7 + 1 = 8 Vậy 11 − 3 = 8 Câu b: 17 − 8. Bạn thử trước nhé. Tách 17 thành 10 và 7. 10 − 8 = 2 2 + 7 = 9 Vậy 17 − 8 = 9

### 2:12 Dạng 2: Điền dấu >, <, =

Dạng 2: điền dấu >, <, = Cách làm: tính phép trừ trước, rồi mới so sánh. Câu a: 13 − 7 so với 5. Bạn tạm dừng video và thử nhé. 10 − 7 = 3,  3 + 3 = 6 6 > 5, nên điền dấu > Câu b: 12 − 8 so với 11 − 7. Bạn thử nhé. Có bạn thấy 12 > 11, nên điền dấu > Chưa đúng rồi! Phải tính trước đã. 12 − 8 = 4 11 − 7 cũng bằng 4 4 = 4, nên điền dấu =

### 3:04 Dạng 3: Bài toán có lời văn

Dạng 3: bài toán có lời văn. Cách làm: đọc kỹ đề, xem có bao nhiêu, bớt đi bao nhiêu, rồi viết phép trừ. Câu a. Tủ lạnh có 14 hộp sữa chua. Cả nhà đã ăn 9 hộp. Hỏi còn lại mấy hộp sữa chua? Bạn tạm dừng video, viết phép tính nhé. Có 14 hộp, ăn mất 9 hộp, nên ta làm phép trừ. 10 − 9 = 1,  1 + 4 = 5 Còn lại 5 hộp sữa chua. Câu b. Bình có 13 cây bút màu, An có 9 cây. Hỏi Bình nhiều hơn An mấy cây bút màu? Bạn thử nhé. Xếp hai hàng: mỗi cây của An ghép với một cây của Bình. Bình còn thừa ra 4 cây. Chữ “nhiều hơn” dễ làm mình nhầm sang phép cộng. Nhưng muốn biết nhiều hơn mấy, ta lấy số lớn trừ số bé: 13 − 9 = 4 Bình nhiều hơn An 4 cây bút màu.

### 4:10 Kết bài

Hôm nay bạn đã học phép trừ qua 10. Tách 10 ra, lấy 10 trừ đi, rồi cộng phần còn lại. Và luyện ba dạng: tính nhẩm, điền dấu, và bài toán có lời văn. Nhớ làm bài tập về nhà nhé. Hẹn gặp lại bạn!
