# Phép cộng và phép trừ số tự nhiên – Toán lớp 6, Bài 4

> Bài 4 Toán lớp 6: Phép cộng và phép trừ số tự nhiên. Nội dung: ý chính trong một câu, phép cộng: số hạng + số hạng = tổng, hai tính chất của phép cộng, phép trừ: số bị trừ − số trừ = hiệu, tìm x: xem x đóng vai trò gì, lỗi hay gặp, bài tập theo dạng, trò chơi ở nhà (5 phút): "Cặp đôi tròn trăm".

- Trang bài: https://anim.vn/lop-6/toan/bai-04-phep-cong-va-phep-tru-so-tu-nhien/
- Video: https://youtu.be/r_CrSAbPF1I (7:40)
- Thuộc: Toán lớp 6 · Bài 4
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop6-toan-bai-04/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu
- 0:23 Phép cộng
- 1:12 Giao hoán – kết hợp
- 1:58 Tính nhanh bằng ghép cặp
- 2:40 Phép trừ
- 3:29 Tóm tắt kiến thức
- 3:50 Dạng 1: Tính hợp lí
- 5:01 Dạng 2: Tìm x
- 6:12 Dạng 3: Bài toán thực tế
- 7:22 Kết bài

> Phiếu

## 1. Ý chính trong một câu

Cộng là **gộp thêm**, trừ là **bớt đi**. Hai phép này **ngược nhau**, và phép cộng có hai tính chất giúp bạn tính nhẩm rất nhanh.

## 2. Phép cộng: số hạng + số hạng = tổng

```
   a   +   b   =   c
 số hạng  số hạng  tổng
```

- **Ví dụ 1 (thang máy):** bạn ở tầng 2, đi lên 5 tầng thì tới tầng 7. Trên tia số: từ điểm 2 nhảy thêm 5 bước tới điểm 7, nên `2 + 5 = 7`.
- **Ví dụ 2 (đặt tính):** `2 475 + 1 368`. Viết thẳng cột, cộng từ phải sang trái:
  đơn vị `5 + 8 = 13` viết 3 nhớ 1 · chục `7 + 6 + 1 = 14` viết 4 nhớ 1 · trăm `4 + 3 + 1 = 8` · nghìn `2 + 1 = 3`, ra kết quả **3 843**.

## 3. Hai tính chất của phép cộng

| Tính chất | Viết bằng chữ | Ví dụ tự kiểm |
|---|---|---|
| **Giao hoán** | `a + b = b + a` | Thanh 3 ô nối thanh 4 ô hay 4 ô nối 3 ô đều dài 7 ô |
| **Kết hợp** | `(a + b) + c = a + (b + c)` | `(18 + 7) + 3 = 25 + 3 = 28` · `18 + (7 + 3) = 18 + 10 = 28` (dễ nhẩm hơn!) |
| Cộng với 0 | `a + 0 = 0 + a = a` | `2 026 + 0 = 2 026` |

`(a + b) + c` hay `a + (b + c)` đều gọi là tổng của ba số, viết gọn là `a + b + c`.

### Mẹo tính nhanh: ghép cặp tròn chục, tròn trăm

- **Ví dụ 1:** `37 + 25 + 63 + 75 = (37 + 63) + (25 + 75) = 100 + 100 = 200`.
- **Ví dụ 2:** `45 + 128 + 55 + 72 = (45 + 55) + (128 + 72) = 100 + 200 = 300`.
- Số **gần tròn** thì "bù" cho tròn: `997 + 45 = 997 + 3 + 42 = 1 000 + 42 = 1 042`.

## 4. Phép trừ: số bị trừ − số trừ = hiệu

```
   a    −   b   =   c        vì   b + c = a
số bị trừ  số trừ  hiệu
```

- **Ví dụ 1 (chai nước):** chai 500 ml, uống mất 180 ml, còn `500 − 180 = 320` ml. Kiểm tra: `180 + 320 = 500`.
- **Ví dụ 2 (bẫy):** `6 − 9` thì sao? Từ điểm 6 lùi 9 bước thì bị rơi ra khỏi gốc O, nên **không có** số tự nhiên nào là kết quả.
- Trong tập hợp số tự nhiên, `a − b` **chỉ làm được khi `a ≥ b`**.

## 5. Tìm x: xem x đóng vai trò gì

| x là… | Ví dụ | Cách tìm |
|---|---|---|
| số hạng | `x + 48 = 120` | x = tổng − số hạng kia = `120 − 48 = 72` |
| số trừ | `150 − x = 64` | x = số bị trừ − hiệu = `150 − 64 = 86` |
| số bị trừ | `x − 37 = 85` | x = hiệu + số trừ = `85 + 37 = 122` |

Luôn **thử lại**: thay x vào đề, ví dụ `122 − 37 = 85` là đúng.

## 6. Lỗi hay gặp

- **Tìm số trừ mà lại cộng:** `150 − x = 64` thì `x = 150 − 64`, **không phải** `150 + 64`. Cứ thử lại là phát hiện ngay: `150 − 214` không làm được.
- **Trừ "ngược" khi số bị trừ nhỏ hơn:** `6 − 9` không có kết quả trong ℕ; đừng viết thành `9 − 6 = 3`.
- **Đặt tính lệch cột:** các chữ số cùng hàng phải thẳng cột (đơn vị dưới đơn vị…); quên số nhớ là sai cả hàng sau.
- **Ghép cặp vội:** chỉ ghép những số có tổng tròn thật sự, kiểm lại bằng cách cộng nhẩm từng cặp trước khi viết.

## 7. Bài tập theo dạng

### Dạng 1 · Tính hợp lí

**Bài 1.** Tính nhanh: a) `58 + 196 + 42` · b) `125 + 318 + 75 + 82` · c) `2 999 + 64`

<details><summary>Đáp án</summary>

a) `(58 + 42) + 196 = 100 + 196 = 296`
b) `(125 + 75) + (318 + 82) = 200 + 400 = 600`
c) `2 999 + 1 + 63 = 3 000 + 63 = 3 063`
</details>

### Dạng 2 · Tìm x

**Bài 2.** Tìm số tự nhiên x: a) `x + 56 = 200` · b) `300 − x = 125` · c) `x − 48 = 52`

<details><summary>Đáp án</summary>

a) x là số hạng: `x = 200 − 56 = 144`
b) x là số trừ: `x = 300 − 125 = 175` (thử lại `300 − 175 = 125`)
c) x là số bị trừ: `x = 52 + 48 = 100`
</details>

### Dạng 3 · Bài toán thực tế

**Bài 3.** Một bể có 1 500 lít nước. Buổi sáng dùng hết 460 lít, buổi chiều bơm thêm 285 lít.
a) Sau buổi sáng bể còn bao nhiêu lít? · b) Cuối ngày bể có bao nhiêu lít? · c) Bể chứa tối đa 2 000 lít. Cần bơm thêm bao nhiêu lít nữa thì đầy?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) `1 500 − 460 = 1 040` (lít)
b) `1 040 + 285 = 1 325` (lít)
c) `2 000 − 1 325 = 675` (lít)
</details>

## 8. Trò chơi ở nhà (5 phút): "Cặp đôi tròn trăm"

Viết 8 số lên 8 mẩu giấy, sao cho có 4 cặp cộng lại tròn trăm (ví dụ 37 & 63, 128 & 72, 45 & 55, 219 & 81). Úp giấy xuống, lật 2 tờ một lượt: cặp nào cộng tròn trăm thì giữ lại. Ai giữ được nhiều cặp nhất thắng. Chơi xong, cộng **tất cả 8 số** trong 10 giây bằng cách ghép cặp!

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu

Thử thách nhỏ: bạn có tính được 37 + 25 + 63 + 75 trong 3 giây không? 3, 2, 1! Nếu bạn vẫn đang cộng từng số một, thì bài này dành cho bạn. Hôm nay: phép cộng và phép trừ số tự nhiên. Học xong phần kiến thức, bạn sẽ có mẹo để làm việc đó trong nháy mắt.

### 0:23 Phép cộng

Bắt đầu với phép cộng. Bạn đang đứng ở tầng 2 và bấm thang máy đi lên 5 tầng. Trên tia số, từ điểm 2 ta nhảy thêm 5 bước, và dừng ở điểm 7. Vậy 2 + 5 = 7. 2 và 5 gọi là số hạng, còn 7 là tổng. Với số lớn, ta đặt tính theo cột: 2 475 + 1 368. Cộng từ hàng đơn vị: 5 + 8 = 13, viết 3 nhớ 1. Hàng chục: 7 + 6 = 13, thêm 1 là 14, viết 4 nhớ 1. Hàng trăm: 4 + 3 = 7, thêm 1 là 8. Hàng nghìn: 2 + 1 = 3. Tổng là 3 843.

### 1:12 Giao hoán – kết hợp

Phép cộng có hai tính chất rất có ích. Thứ nhất là giao hoán: đổi chỗ các số hạng, tổng không đổi. Thanh 3 ô nối với thanh 4 ô, hay thanh 4 ô nối với thanh 3 ô, đều dài 7 ô. Ta viết: a + b = b + a. Thứ hai là kết hợp: khi cộng ba số, nhóm hai số nào trước cũng được. 18 + 7 được 25, cộng tiếp 3 được 28. Còn nếu cộng 7 với 3 trước được 10, rồi 18 + 10 cũng bằng 28, mà nhẩm dễ hơn hẳn! Ta viết: (a + b) + c = a + (b + c). Và nhớ thêm: a + 0 = a.

### 1:58 Tính nhanh bằng ghép cặp

Giờ quay lại thử thách lúc đầu. Mẹo là: tìm các cặp số cộng lại tròn chục, tròn trăm. 37 với 63 được 100. 25 với 75 cũng được 100. Nhờ giao hoán và kết hợp, ta đổi chỗ rồi nhóm lại: 100 + 100 = 200. Thêm một ví dụ: 45 + 128 + 55 + 72. Bạn thấy cặp nào không? 45 với 55 được 100. 128 với 72 được 200. Kết quả là 300.

### 2:40 Phép trừ

Tiếp theo là phép trừ. Một chai nước có 500 ml, bạn uống mất 180 ml. Còn lại 500 − 180 = 320 ml. 500 là số bị trừ, 180 là số trừ, 320 là hiệu. Kiểm tra lại: 180 + 320 đúng bằng 500. Vì vậy: a − b = c khi b + c = a. Phép trừ ngược lại với phép cộng. Nhưng cẩn thận nhé. 6 − 9 thì sao? Trên tia số, từ 6 lùi 9 bước thì bị rơi ra khỏi gốc O. Trong tập hợp số tự nhiên, phép trừ a − b chỉ làm được khi a ≥ b.

### 3:29 Tóm tắt kiến thức

Tóm lại phần kiến thức. Số hạng + số hạng = tổng. Số bị trừ − số trừ = hiệu. Giao hoán và kết hợp giúp ta ghép cặp tròn chục, tròn trăm để tính nhanh. Và phép trừ chỉ làm được khi số bị trừ không nhỏ hơn số trừ. Giờ cùng luyện ba dạng bài nhé.

### 3:50 Dạng 1: Tính hợp lí

Dạng 1: tính hợp lí. Cách làm: tìm các cặp số có tổng tròn chục, tròn trăm, đổi chỗ và nhóm chúng lại, rồi mới cộng. Câu a: 126 + 58 + 74. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm nhé. 126 với 74 được 200. 200 + 58 = 258. Câu b: 235 + 417 + 65 + 83. 235 với 65 được 300. 417 với 83 được 500. 300 + 500 = 800. Câu c khó hơn: 997 + 45. 997 chỉ thiếu 3 nữa là tròn 1 000. Ta tách 45 thành 3 + 42. 997 + 3 = 1 000, cộng tiếp 42 là 1 042.

### 5:01 Dạng 2: Tìm x

Dạng 2: tìm số chưa biết x. Cách làm: xem x đang đóng vai trò gì, rồi dùng mối liên hệ giữa phép cộng và phép trừ. Câu a: x + 48 = 120. Ở đây x là một số hạng. Muốn tìm số hạng, lấy tổng trừ số hạng kia. x = 120 − 48 = 72. Câu b: 150 − x = 64. Nhiều bạn vội cộng lại, ra 214. Sai rồi! Ở đây x là số trừ. Muốn tìm số trừ, lấy số bị trừ trừ đi hiệu. x = 150 − 64 = 86. Câu c: x − 37 = 85. Ở đây x là số bị trừ. Muốn tìm số bị trừ, lấy hiệu cộng số trừ. x = 85 + 37 = 122. Mẹo kiểm tra: thay x vào đề. 122 − 37 đúng bằng 85.

### 6:12 Dạng 3: Bài toán thực tế

Dạng 3: bài toán thực tế. Cách làm: đọc kĩ đề, gạch chân các số liệu, vẽ sơ đồ, rồi chọn phép cộng hay phép trừ. Thư viện trường có 2 450 cuốn sách. Tháng này thư viện nhận thêm 385 cuốn, rồi cho học sinh mượn 1 120 cuốn. Câu a: sau khi nhận thêm, thư viện có bao nhiêu cuốn? Nhận thêm là tăng lên, nên ta cộng: 2 450 + 385 = 2 835 cuốn. Câu b: sau khi cho mượn, trên giá còn bao nhiêu cuốn? Cho mượn là bớt đi, nên ta trừ: 2 835 − 1 120 = 1 715 cuốn. Câu c: thư viện muốn trên giá có ít nhất 2 000 cuốn. Cần mua thêm ít nhất bao nhiêu cuốn? Phần còn thiếu là 2 000 − 1 715 = 285 cuốn.

### 7:22 Kết bài

Hôm nay bạn đã biết: số hạng, tổng, số bị trừ, số trừ và hiệu. Dùng giao hoán và kết hợp để ghép cặp, tính thật nhanh. Tìm x bằng mối liên hệ giữa cộng và trừ, và luôn thử lại. Bài tập về nhà có trong phiếu đi kèm. Hẹn gặp bạn ở bài sau!
