# Số vô tỉ. Căn bậc hai số học – Toán lớp 7, Bài 6

> Bạn có hai tấm thảm hình vuông, mỗi tấm rộng 1 m². Cắt mỗi tấm theo một đường chéo được 4 mảnh tam giác vuông; xếp 4 góc vuông chụm vào giữa, ta được một tấm thảm vuông lớn có diện tích 2 m². Cạnh tấm thảm lớn dài bao nhiêu? Không có phân số nào trả lời được câu hỏi này — ta cần một loại số mới.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-7/toan/bai-06-so-vo-ti-can-bac-hai-so-hoc/
- Video: https://youtu.be/UFTOZ3bWVvc (8:20)
- Thuộc: Toán lớp 7 · Bài 6
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop7-toan-bai-06/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: tấm thảm 2 m²
- 0:25 Số vô tỉ
- 1:37 Căn bậc hai số học
- 2:28 Chú ý: √9 = 3 · số âm
- 3:02 Dùng máy tính cầm tay
- 3:41 Dạng 1: Tính căn bậc hai số học
- 4:37 Dạng 2: Đúng hay sai?
- 5:38 Dạng 3: Máy tính và làm tròn
- 6:51 Dạng 4: Bài toán thực tế
- 7:50 Kết bài

Bạn có hai tấm thảm hình vuông, mỗi tấm rộng $1$ m². Cắt mỗi tấm theo một đường chéo được $4$ mảnh tam giác vuông;
xếp $4$ góc vuông chụm vào giữa, ta được một tấm thảm vuông lớn có diện tích $2$ m². **Cạnh tấm thảm lớn dài bao nhiêu?**
Không có phân số nào trả lời được câu hỏi này — ta cần một loại số mới.

## 1. Số vô tỉ

Gọi cạnh là $x$ (m) thì $x^2 = 2$. Thử dần:

| $x$ | $x^2$ | so với 2 |
|---|---|---|
| $1{,}4$ | $1{,}96$ | thiếu |
| $1{,}5$ | $2{,}25$ | thừa |
| $1{,}41$ | $1{,}9881$ | thiếu |
| $1{,}42$ | $2{,}0164$ | thừa |

Thử mãi vẫn không trúng: **không có số hữu tỉ nào bình phương bằng đúng $2$**. Các chữ số của $x$ chạy mãi
$x = 1{,}41421356237\ldots$, không dừng, cũng không lặp lại theo chu kì nào.

- **Số vô tỉ** là số viết được dưới dạng **số thập phân vô hạn không tuần hoàn**.
- Tập hợp các số vô tỉ kí hiệu là $\mathbb{I}$.

**Ví dụ 1 (tấm thảm).** Cạnh tấm thảm $2$ m² là một số vô tỉ, $x = 1{,}41421356\ldots$

**Ví dụ 2 (so sánh hai số).**
- $0{,}121212\ldots$ lặp mãi cụm "12": số thập phân vô hạn **tuần hoàn**, nên là số hữu tỉ ($= \dfrac{4}{33}$).
- $0{,}123456789101112\ldots$ (viết liền các số tự nhiên $1, 2, 3, \ldots$): không có cụm nào lặp mãi, nên là **số vô tỉ**.

**Làm tròn.** Số vô tỉ làm tròn như số thập phân thường: cạnh tấm thảm $x \approx 1{,}41$ m (làm tròn đến hàng phần trăm).

## 2. Căn bậc hai số học

Tìm cạnh hình vuông biết diện tích $a$ là tìm số $x \geq 0$ sao cho $x^2 = a$.

$$\sqrt{a} = x \quad\Longleftrightarrow\quad x \geq 0 \ \text{ và } \ x^2 = a \qquad (a \geq 0)$$

$\sqrt{a}$ đọc là "căn bậc hai số học của $a$". Cạnh tấm thảm lớn là $\sqrt{2}$ m.

**Ví dụ 1 (bàn cờ vua).** Bàn cờ hình vuông có $64$ ô bằng nhau. Mỗi cạnh có $8$ ô vì $8^2 = 64$: $\sqrt{64} = 8$.

**Ví dụ 2 (thập phân, phân số, số 0).** $\sqrt{0{,}25} = 0{,}5$ vì $0{,}5^2 = 0{,}25$; $\ \sqrt{\dfrac{4}{9}} = \dfrac{2}{3}$; $\ \sqrt{0} = 0$.

**Chú ý.**
1. $3^2 = 9$ và $(-3)^2 = 9$, nhưng căn bậc hai số học chỉ lấy số **không âm**: $\sqrt{9} = 3$ (không phải $\pm 3$).
   Tổng quát $\sqrt{a^2} = a$ với $a \geq 0$, chẳng hạn $\sqrt{7^2} = 7$.
2. Bình phương của mọi số đều không âm, nên **số âm không có căn bậc hai số học**: $\sqrt{-9}$ không có nghĩa.

## 3. Tính căn bậc hai bằng máy tính cầm tay

Bấm phím $\sqrt{\ }$, nhập số, bấm $=$.

| Phép tính | Bấm | Màn hình | Làm tròn |
|---|---|---|---|
| $\sqrt{5}$ | $\sqrt{\ }$ $5$ $=$ | $2{,}236067977$ | $\approx 2{,}24$ (hàng phần trăm) |
| $\sqrt{1369}$ | $\sqrt{\ }$ $1$ $3$ $6$ $9$ $=$ | $37$ | đúng $37$ |

Màn hình chỉ hiện được một số chữ số, nên kết quả vô hạn đã được máy làm tròn.
**Ghi nhớ:** căn bậc hai số học của một số tự nhiên **không chính phương** luôn là số vô tỉ ($\sqrt{2}, \sqrt{3}, \sqrt{5}, \sqrt{7}, \ldots$).

## Bảng kí hiệu

| Kí hiệu | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| $\mathbb{I}$ | tập hợp số vô tỉ | các số thập phân vô hạn không tuần hoàn |
| $\sqrt{a}$ | căn bậc hai số học của $a$ | số $x \geq 0$ có $x^2 = a$ (cần $a \geq 0$) |
| $\approx$ | xấp xỉ | kết quả đã làm tròn |

## Lỗi hay gặp

- **Viết $\sqrt{9} = \pm 3$.** Căn bậc hai số học luôn không âm: $\sqrt{9} = 3$.
- **Nghĩ căn của số âm có giá trị.** $\sqrt{-25}$ không có nghĩa. Nhưng $-\sqrt{25} = -5$ thì đúng (dấu trừ ở ngoài dấu căn).
- **Tách căn của một tổng.** $\sqrt{36 + 64} = \sqrt{100} = 10$, còn $\sqrt{36} + \sqrt{64} = 14$. Vậy $\sqrt{a + b} \neq \sqrt{a} + \sqrt{b}$.
- **Đếm sai chữ số thập phân.** $\sqrt{0{,}49} = 0{,}7$ chứ không phải $0{,}07$ (vì $0{,}07^2 = 0{,}0049$). Luôn thử lại bằng cách bình phương.
- **Làm tròn sai hàng.** Muốn làm tròn đến hàng phần trăm thì nhìn chữ số hàng phần **nghìn**.
- Khó hình dung "vô hạn không tuần hoàn": hãy so một số có cụm lặp ($0{,}121212\ldots$) với một số "viết liền các số tự nhiên" ($0{,}123456789101112\ldots$).

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Tính căn bậc hai số học

Cách làm: tìm số không âm mà bình phương lên bằng số dưới dấu căn; thử lại bằng cách bình phương.

**Bài 1.** Tính: a) $\sqrt{169}$ &nbsp; b) $\sqrt{0{,}49}$ &nbsp; c) $\sqrt{\dfrac{36}{25}}$ &nbsp; d) $\sqrt{1{,}44}$ &nbsp; e) $\sqrt{15^2}$

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $13$ (vì $13^2 = 169$) · b) $0{,}7$ (không phải $0{,}07$) · c) $\dfrac{6}{5}$ (vì $36 = 6^2$, $25 = 5^2$) · d) $1{,}2$ · e) $15$
</details>

### Dạng 2. Đúng hay sai?

Cách làm: tính riêng từng vế rồi so sánh.

**Bài 2.** a) $\sqrt{36 + 64} = \sqrt{36} + \sqrt{64}$ &nbsp; b) $-\sqrt{25} = -5$ &nbsp; c) $\sqrt{-25} = -5$ &nbsp; d) $\sqrt{4} = \pm 2$

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Sai: vế trái $\sqrt{100} = 10$, vế phải $6 + 8 = 14$. · b) Đúng. · c) Sai: $\sqrt{-25}$ không có nghĩa. · d) Sai: $\sqrt{4} = 2$.
</details>

### Dạng 3. Dùng máy tính cầm tay và làm tròn

Cách làm: bấm $\sqrt{\ }$, nhập số, bấm $=$; nhìn chữ số ngay sau hàng cần giữ ($\geq 5$ thì tăng $1$, $< 5$ thì giữ nguyên).

**Bài 3.** a) $\sqrt{7}$ (làm tròn đến hàng phần trăm) &nbsp; b) $\sqrt{2025}$ &nbsp; c) Trong $\sqrt{7}$, $\sqrt{2025}$, $\sqrt{5{,}29}$, số nào là số vô tỉ?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Máy: $2{,}645751311$; chữ số hàng phần nghìn là $5$ nên $\sqrt{7} \approx 2{,}65$. · b) $45$ (vì $45^2 = 2025$). ·
c) $\sqrt{5{,}29} = 2{,}3$ và $\sqrt{2025} = 45$ là số hữu tỉ; $7$ không chính phương nên $\sqrt{7}$ là số vô tỉ.
</details>

### Dạng 4. Bài toán thực tế

Cách làm: cạnh hình vuông $= \sqrt{\text{diện tích}}$, rồi tính tiếp điều đề hỏi.

**Bài 4.** Một mảnh vườn hình vuông có diện tích $225$ m².
a) Cạnh vườn dài bao nhiêu mét?
b) Rào lưới quanh vườn, chừa một lối vào rộng $1$ m. Cần bao nhiêu mét lưới?
c) Nếu vườn rộng $200$ m² thì cạnh dài bao nhiêu (làm tròn đến hàng phần mười)?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $\sqrt{225} = 15$ m. · b) Chu vi $4 \cdot 15 = 60$ m, bớt $1$ m lối vào: $59$ m lưới. ·
c) $\sqrt{200} = 14{,}142\ldots$; chữ số hàng phần trăm là $4 < 5$ nên cạnh $\approx 14{,}1$ m.
</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Đoán cạnh"

Chuẩn bị giấy kẻ ô vuông và máy tính cầm tay.
1. Một người nói một diện tích (ví dụ $50$ ô, $81$ ô, $30$ ô). Người kia **đoán** cạnh hình vuông có diện tích đó, lấy hai số nguyên kẹp giữa
   (ví dụ $50$ ô: "giữa $7$ và $8$" vì $49 < 50 < 64$).
2. Bấm máy $\sqrt{\ }$ để kiểm tra. Đoán đúng khoảng được $1$ điểm; nếu diện tích là số chính phương mà đoán **đúng hẳn** thì được $2$ điểm.
3. Sau mỗi lượt, cả hai cùng trả lời: căn đó là số hữu tỉ hay số vô tỉ?

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: tấm thảm 2 m²

Bạn có hai tấm thảm hình vuông, mỗi tấm rộng đúng 1 m². Cắt mỗi tấm theo đường chéo, ta được 4 mảnh tam giác. Xếp 4 mảnh lại: một tấm thảm vuông lớn, diện tích 2 m². Vậy cạnh của tấm thảm lớn dài bao nhiêu mét? Câu trả lời dẫn tới một loại số mới: số vô tỉ, và căn bậc hai số học.

### 0:25 Số vô tỉ

Gọi cạnh tấm thảm là x (m), thì x² = 2. Thử 1,4: 1,4² = 1,96, hơi thiếu. Thử 1,5: 1,5² = 2,25, lại thừa. Thử tiếp 1,41 rồi 1,42: vẫn chưa trúng. Thật ra không có số hữu tỉ nào bình phương bằng đúng 2. Các chữ số của x chạy mãi: 1,41421356… không bao giờ dừng, cũng không lặp lại theo chu kì nào. Số như vậy gọi là số vô tỉ: số thập phân vô hạn không tuần hoàn. Tập hợp các số vô tỉ kí hiệu là 𝕀. Ví dụ 2: 0,121212… lặp mãi cụm 12, là số thập phân vô hạn tuần hoàn, nên là số hữu tỉ. Còn 0,1234567891011… viết liền các số tự nhiên, không có cụm nào lặp mãi: đây là số vô tỉ. Số vô tỉ vẫn làm tròn được: cạnh tấm thảm ≈ 1,41 m.

### 1:37 Căn bậc hai số học

Tìm cạnh hình vuông biết diện tích a, là tìm số x ≥ 0 có x² = a. Số x đó gọi là căn bậc hai số học của a, kí hiệu √a (a ≥ 0). Vậy cạnh tấm thảm lớn là √2 m. Ví dụ 1: một bàn cờ vua hình vuông có 64 ô bằng nhau. Mỗi cạnh mấy ô? Cần số không âm có bình phương bằng 64. Đó là 8. Vậy √64 = 8. Ví dụ 2, với số thập phân và phân số. √0,25 = 0,5 vì 0,5² = 0,25. √(4/9) = 2/3. Và √0 = 0.

### 2:28 Chú ý: √9 = 3 · số âm

Chú ý 1: 3² = 9, (−3)² cũng bằng 9. Nhưng căn bậc hai số học chỉ lấy số không âm: √9 = 3, không phải ±3. Tổng quát: √(a²) = a với a ≥ 0. Chẳng hạn √(7²) = 7. Chú ý 2: bình phương của một số bao giờ cũng không âm. Nên không có số nào bình phương bằng −9. Căn bậc hai số học của số âm không tồn tại.

### 3:02 Dùng máy tính cầm tay

Với số không chính phương, ta dùng máy tính cầm tay. Bấm phím √, bấm số 5, rồi bấm =. Màn hình hiện 2,236067977. Kết quả này đã được máy làm tròn. Làm tròn đến hàng phần trăm: √5 ≈ 2,24. Còn √1369, máy cho đúng 37, vì đó là số chính phương. Ghi nhớ: căn bậc hai số học của một số tự nhiên không chính phương luôn là số vô tỉ. Giờ ta luyện 4 dạng bài.

### 3:41 Dạng 1: Tính căn bậc hai số học

Dạng 1: tính căn bậc hai số học. Cách làm: tìm số không âm mà bình phương lên bằng số dưới dấu căn. Câu a: √169. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. 13² = 169, và 13 ≥ 0. Vậy √169 = 13. Câu b: √0,49. Có bạn ghi 0,07. Nhưng 0,07² chỉ bằng 0,0049. Sai rồi. Đúng là 0,7, vì 0,7² = 0,49. Câu c: √(36/25). 36 = 6², 25 = 5². Nên kết quả là 6/5.

### 4:37 Dạng 2: Đúng hay sai?

Dạng 2: đúng hay sai? Cách làm: tính riêng từng vế rồi so sánh. Câu a: √(36 + 64) có bằng √36 + √64 không? Tạm dừng video nhé. Vế trái: 36 + 64 = 100, √100 = 10. Vế phải: 6 + 8 = 14. 10 ≠ 14: sai. Không được tách căn của một tổng. Câu b: −√25 = −5. √25 = 5, dấu trừ nằm ngoài dấu căn, nên được −5: đúng. Câu c: √(−25) = −5. Lần này số âm nằm trong dấu căn. Không số nào bình phương bằng −25, nên biểu thức không có nghĩa: sai.

### 5:38 Dạng 3: Máy tính và làm tròn

Dạng 3: dùng máy tính cầm tay và làm tròn. Cách làm: bấm √, nhập số, bấm =, rồi làm tròn đúng hàng đề yêu cầu. Câu a: tính √7, làm tròn đến hàng phần trăm. Tạm dừng video và thử nhé. Máy hiện 2,645751311. Chữ số hàng phần nghìn là 5, nên làm tròn lên: √7 ≈ 2,65. Câu b: tính √2025. Máy cho đúng 45, vì 45² = 2025. Câu c: trong ba số √7, √2025, √5,29, số nào là số vô tỉ? √5,29 = 2,3; √2025 = 45: đều là số hữu tỉ. 7 không phải số chính phương, nên √7 là số vô tỉ.

### 6:51 Dạng 4: Bài toán thực tế

Dạng 4: bài toán thực tế. Cách làm: cạnh hình vuông = √(diện tích), rồi tính tiếp điều đề hỏi. Một mảnh vườn hình vuông có diện tích 225 m². Câu a: cạnh vườn dài bao nhiêu mét? Tạm dừng video nhé. Cạnh = √225 = 15 (m). Câu b: rào lưới quanh vườn, chừa lối vào rộng 1 m. Cần bao nhiêu mét lưới? Chu vi: 4 · 15 = 60 (m). Bớt 1 m lối vào, còn 59 m. Câu c: nếu vườn rộng 200 m² thì cạnh dài bao nhiêu, làm tròn đến hàng phần mười? Máy tính cho 14,142… Chữ số hàng phần trăm là 4 < 5, nên cạnh ≈ 14,1 m.

### 7:50 Kết bài

Tóm lại. Số vô tỉ là số thập phân vô hạn không tuần hoàn, như √2. Căn bậc hai số học của a ≥ 0 là số không âm, bình phương lên bằng a. Nhớ 3 bẫy: √9 = 3, không phải ±3; số âm không có căn; √(a + b) ≠ √a + √b. Và 4 dạng: tính căn, đúng hay sai, dùng máy tính, bài toán thực tế. Làm thêm bài tập về nhà để nhớ lâu hơn nhé!
