# Dung dịch và nồng độ – Hoá học lớp 8, Bài 4

> Pha một cốc trà đường: thìa đầu tan hết, thìa thứ hai vẫn tan, nhưng cho mãi thì đến lúc đường nằm lì dưới đáy cốc. Vì sao nước lại "no" đường? Và con số 5% trên chai giấm ăn nghĩa là gì?

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/bai-04-dung-dich-va-nong-do/
- Video: https://youtu.be/sTylhipeo5A (7:27)
- Thuộc: Hoá học lớp 8 · Bài 4
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-bai-04/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Vì sao nước “no” đường?
- 0:54 Dung dịch, chất tan, dung môi
- 1:33 Độ tan
- 2:34 Nồng độ phần trăm C%
- 3:18 Nồng độ mol CM
- 4:15 Dạng 1: Tính độ tan
- 5:05 Dạng 2: Nồng độ phần trăm
- 6:03 Dạng 3: Nồng độ mol
- 6:59 Tóm tắt

Pha một cốc trà đường: thìa đầu tan hết, thìa thứ hai vẫn tan, nhưng cho mãi thì đến lúc đường nằm lì dưới đáy cốc. Vì sao nước lại "no" đường? Và con số 5% trên chai giấm ăn nghĩa là gì?

## 1. Dung dịch, chất tan, dung môi

- **Dung dịch** là hỗn hợp **đồng nhất** của **chất tan** và **dung môi** (thường là nước).
- Ví dụ 1: nước đường (chất tan: đường; dung môi: nước), trong suốt, chỗ nào cũng ngọt như nhau.
- Ví dụ 2: nước ngọt có ga (chất tan là khí CO₂). Còn bột mì khuấy vào nước thì đục, để yên sẽ lắng: không phải dung dịch.
- **Dung dịch chưa bão hoà**: còn hoà tan thêm được chất tan. **Dung dịch bão hoà**: không hoà tan thêm được nữa (ở nhiệt độ đó).

## 2. Độ tan

**Độ tan (S)** của một chất trong nước là số gam chất đó hoà tan trong **100 gam nước** để tạo thành dung dịch **bão hoà** ở nhiệt độ xác định.

> S = m(chất tan) : m(nước) · 100 (đơn vị: g/100 g nước)

- Ví dụ 1: ở 20 °C, 50 g nước hoà tan tối đa 18 g muối ăn. S = 18 : 50 · 100 = 36.
- Ví dụ 2: ở 30 °C, cho 40 g KNO₃ vào 80 g nước, còn 3,2 g không tan. Phần đã tan: 40 − 3,2 = 36,8 g. S = 36,8 : 80 · 100 = 46.

Nước càng nóng, chất rắn thường tan càng nhiều; chất khí thì tan ít đi (lon nước ngọt để nóng, mở ra là ga trào mạnh).

## 3. Nồng độ phần trăm

**C%** cho biết số gam chất tan có trong **100 gam dung dịch**.

> C% = m(chất tan) : m(dung dịch) · 100% · với m(dung dịch) = m(chất tan) + m(dung môi)

- Ví dụ 1: hoà 15 g đường vào 135 g nước. m(dd) = 150 g. C% = 15 : 150 · 100% = 10%.
- Ví dụ 2: giấm ăn là dung dịch acetic acid 5%. Trong 200 g giấm có 200 · 5 : 100 = 10 g acetic acid.

## 4. Nồng độ mol

**C_M** cho biết số mol chất tan có trong **1 lít dung dịch**. Đơn vị mol/L, thường viết là M.

> C_M = n : V (V tính bằng lít)

- Ví dụ 1: 0,2 mol NaOH trong 0,5 L dung dịch. C_M = 0,2 : 0,5 = 0,4 mol/L.
- Ví dụ 2: hoà 5,85 g NaCl thành 200 mL dung dịch. n = 5,85 : 58,5 = 0,1 mol; V = 0,2 L; C_M = 0,1 : 0,2 = 0,5 mol/L.

## Bảng kí hiệu

| Kí hiệu | Ý nghĩa | Đơn vị | Chia cho gì? |
|---|---|---|---|
| S | độ tan | g/100 g nước | khối lượng **nước** |
| C% | nồng độ phần trăm | % | khối lượng **dung dịch** |
| C_M | nồng độ mol | mol/L (M) | thể tích dung dịch tính bằng **lít** |

## Lỗi hay gặp

1. **Tính C% mà chia cho khối lượng nước.** 20 g muối trong 180 g nước: không phải 20 : 180 mà là 20 : 200 = 10%.
2. **Nhầm độ tan với C%.** Độ tan tính trên 100 g nước, C% tính trên 100 g dung dịch.
3. **Quên đổi mL sang L** khi tính nồng độ mol.
4. **Nói độ tan mà không kèm nhiệt độ.** Độ tan thay đổi theo nhiệt độ.
5. **Tính độ tan bằng cả lượng chất cho vào** dù còn phần không tan. Phải trừ phần không tan trước.
6. **Cân chất tan còn ẩm** khi pha chế: khối lượng chất tan thật sẽ ít hơn, nồng độ sai.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Tính độ tan

**Bài 1.** a) Ở 25 °C, 50 g nước hoà tan tối đa 11 g CuSO₄. Tính độ tan. b) Ở 20 °C, độ tan của đường khoảng 200 g/100 g nước. 30 g nước hoà tan được tối đa bao nhiêu gam đường?

<details><summary>Đáp án</summary>
a) S = 11 : 50 · 100 = 22 (g/100 g nước). b) m = 200 · 30 : 100 = 60 g.
</details>

### Dạng 2. Nồng độ phần trăm

**Bài 2.** a) Hoà tan 20 g muối vào 180 g nước. Tính C%. b) Cần pha 500 g nước muối 2% để ngâm rau. Phải cân bao nhiêu gam muối, bao nhiêu gam nước?

<details><summary>Đáp án</summary>
a) m(dd) = 200 g; C% = 20 : 200 · 100% = 10%. b) m(muối) = 500 · 2 : 100 = 10 g; m(nước) = 490 g.
</details>

### Dạng 3. Nồng độ mol

**Bài 3.** a) Hoà tan 8 g NaOH thành 400 mL dung dịch. Tính C_M. b) Trộn 1 L dung dịch glucose 0,5 M với 3 L dung dịch glucose 0,1 M. Tính nồng độ mol của dung dịch thu được.

<details><summary>Đáp án</summary>
a) n = 8 : 40 = 0,2 mol; V = 0,4 L; C_M = 0,5 mol/L. b) n = 0,5 + 0,3 = 0,8 mol; V = 4 L; C_M = 0,2 mol/L (nằm giữa 0,1 và 0,5).
</details>

## Chuyện bên lề

Năm 1971, hàng triệu người chạy loạn dồn về các trại tị nạn ở Tây Bengal, Ấn Độ. Dịch tả bùng phát, còn dịch truyền tĩnh mạch thì cạn sạch. Bác sĩ **Dilip Mahalanabis** quyết định làm một việc khi đó còn bị nhiều người nghi ngờ: cho bệnh nhân **uống** một dung dịch rất đơn giản gồm nước, muối và đường glucose, pha theo đúng tỉ lệ. Người nhà bệnh nhân tự cho uống bằng cốc và thìa.

Kết quả: ở trại của ông, tỉ lệ tử vong chỉ còn 3,6%, so với khoảng 30% ở những nơi chỉ trông vào dịch truyền. Bí mật nằm ở một phát hiện từ những năm 1960: ruột chỉ hấp thu được muối và nước khi có mặt glucose, và phải đúng nồng độ. Pha quá đặc, dung dịch còn kéo thêm nước ra khỏi cơ thể.

Gói Oresol trong tủ thuốc nhà bạn chính là hậu duệ của dung dịch ấy. Đó là lí do trên gói luôn ghi rõ: pha cả gói với đúng bao nhiêu mililít nước, không pha đặc hơn, không chia nhỏ gói.

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**"Nước no đường"**: lấy 2 cốc, mỗi cốc 50 mL nước (khoảng 50 g): một cốc nước lạnh, một cốc nước ấm. Cho từng thìa cà phê đường vào mỗi cốc, khuấy đều, đếm xem tới thìa thứ mấy thì đường bắt đầu không tan. Cốc nào "no" muộn hơn? Nếu nhà có cân bếp, cân lượng đường đã tan rồi tính thử độ tan và nồng độ phần trăm của cốc nước đường bão hoà.

## Lời thoại video

### 0:00 Vì sao nước “no” đường?

Pha một cốc trà đường. Thìa đầu tiên, đường tan hết. Thìa thứ hai, vẫn tan. Nhưng cứ cho mãi, sẽ đến lúc đường nằm lì dưới đáy cốc, khuấy thế nào cũng không tan nữa. Vì sao nước lại “no” đường? Và con số 5% trên chai giấm ăn nghĩa là gì? Hôm nay bạn sẽ biết về dung dịch, độ tan, và hai cách đo độ đặc loãng: nồng độ phần trăm và nồng độ mol. Pha đúng nồng độ có khi là chuyện sống còn. Năm 1971, dịch tả bùng phát trong các trại tị nạn ở Ấn Độ. Dịch truyền cạn sạch. Bác sĩ Dilip Mahalanabis quyết định cho bệnh nhân uống một dung dịch rất đơn giản: nước, muối và đường glucose, pha theo đúng tỉ lệ. Ở trại của ông, tỉ lệ tử vong chỉ còn chưa tới 4%, so với 30% ở nơi khác. Gói bù nước Oresol ngày nay ra đời từ đó.

### 0:54 Dung dịch, chất tan, dung môi

Hoà đường vào nước, ta được nước đường: trong suốt, chỗ nào cũng ngọt như nhau. Đó là một dung dịch. Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan và dung môi. Ở đây, đường là chất tan, nước là dung môi. Chất tan có thể là chất khí: nước ngọt có ga là dung dịch của khí CO₂ trong nước. Còn bột mì khuấy vào nước thì đục, để yên sẽ lắng xuống. Đó không phải là dung dịch. Dung dịch còn hoà tan thêm được chất tan gọi là dung dịch chưa bão hoà. Khi không thể hoà tan thêm nữa, ta có dung dịch bão hoà. Cốc trà có đường nằm dưới đáy lúc nãy chính là bão hoà.

### 1:33 Độ tan

Mỗi chất tan nhiều hay ít khác nhau. Để so sánh, người ta dùng độ tan. Độ tan là số gam chất tan hoà tan được trong 100 gam nước, để tạo thành dung dịch bão hoà, ở một nhiệt độ xác định. Công thức: S = m(chất tan) : m(nước) · 100 Ví dụ 1: ở 20 °C, 50 g nước hoà tan tối đa 18 g muối ăn. S = 18 : 50 · 100 = 36 Ví dụ 2: ở 30 °C, cho 40 g potassium nitrate (KNO₃) vào 80 g nước, khuấy kĩ thì còn 3,2 g không tan. Phần đã tan: 40 − 3,2 = 36,8 g S = 36,8 : 80 · 100 = 46 Nhớ nhé: nói độ tan thì phải kèm nhiệt độ. Nước càng nóng, chất rắn thường tan càng nhiều, còn chất khí lại tan ít đi. Vì thế lon nước ngọt để nóng, mở ra là ga trào mạnh.

### 2:34 Nồng độ phần trăm C%

Dung dịch đặc hay loãng? Cách đo thứ nhất là nồng độ phần trăm (C%): số gam chất tan có trong 100 gam dung dịch. Công thức: C% = m(chất tan) : m(dung dịch) · 100% Chú ý: m(dung dịch) = m(chất tan) + m(dung môi) Ví dụ 1: hoà 15 g đường vào 135 g nước. Dung dịch nặng 150 g. C% = 15 : 150 · 100% = 10% Ví dụ 2: giấm ăn là dung dịch acetic acid 5%. Trong 200 g giấm có bao nhiêu gam acetic acid? m(chất tan) = 200 · 5 : 100 = 10 g

### 3:18 Nồng độ mol CM

Cách đo thứ hai là nồng độ mol (CM): số mol chất tan có trong 1 lít dung dịch. Đơn vị là mol/L, viết tắt là M. Công thức: CM = n : V (V tính bằng lít) Ví dụ 1: 0,2 mol NaOH trong 0,5 L dung dịch. CM = 0,2 : 0,5 = 0,4 mol/L Ví dụ 2: hoà 5,85 g muối ăn (NaCl) thành 200 mL dung dịch. n = 5,85 : 58,5 = 0,1 mol Đổi 200 mL = 0,2 L. CM = 0,1 : 0,2 = 0,5 mol/L Mẹo để khỏi nhầm: độ tan thì chia cho nước, C% chia cho dung dịch, CM chia cho lít.

### 4:15 Dạng 1: Tính độ tan

Dạng 1: tính độ tan. Cách làm: tìm khối lượng chất đã tan và khối lượng nước trong dung dịch bão hoà, rồi lấy chất tan chia nước, nhân 100. Bài 1. a) Ở 25 °C, 50 g nước hoà tan tối đa 11 g copper(II) sulfate (CuSO₄). Tính độ tan. Bạn tạm dừng video và thử làm nhé. S = 11 : 50 · 100 = 22 (g/100 g nước) b) Hỏi ngược: ở 20 °C, độ tan của đường khoảng 200. 30 g nước hoà tan được tối đa bao nhiêu gam đường? m(đường) = S · m(nước) : 100 = 200 · 30 : 100 = 60 g

### 5:05 Dạng 2: Nồng độ phần trăm

Dạng 2: nồng độ phần trăm. Cách làm: tìm khối lượng chất tan và khối lượng dung dịch. Nhớ cộng cả chất tan vào khối lượng dung dịch. Bài 2. a) Hoà tan 20 g muối vào 180 g nước. Tính nồng độ phần trăm. Nhiều bạn lấy 20 : 180. Sai rồi, đó là chia cho nước. m(dung dịch) = 20 + 180 = 200 g C% = 20 : 200 · 100% = 10% b) Cần pha 500 g nước muối 2% để ngâm rau. Phải cân bao nhiêu gam muối, bao nhiêu gam nước? m(muối) = 500 · 2 : 100 = 10 g m(nước) = 500 − 10 = 490 g

### 6:03 Dạng 3: Nồng độ mol

Dạng 3: nồng độ mol. Cách làm: đổi chất tan ra số mol, đổi thể tích ra lít, rồi chia. Bài 3. a) Hoà tan 8 g sodium hydroxide (NaOH) thành 400 mL dung dịch. Tính nồng độ mol. n = 8 : 40 = 0,2 mol. V = 400 mL = 0,4 L CM = 0,2 : 0,4 = 0,5 mol/L b) Trộn 1 L dung dịch glucose 0,5 M với 3 L dung dịch glucose 0,1 M. Tính nồng độ mol của dung dịch thu được. Số mol: 1 · 0,5 = 0,5 và 3 · 0,1 = 0,3 ⇒ tổng 0,8 mol V = 1 + 3 = 4 L. CM = 0,8 : 4 = 0,2 mol/L, nằm giữa hai nồng độ ban đầu.

### 6:59 Tóm tắt

Tóm lại. Dung dịch là hỗn hợp đồng nhất của chất tan và dung môi. Độ tan: chất tan chia nước, nhân 100. C%: chất tan chia dung dịch, nhân 100. CM: số mol chia số lít. Bạn vừa luyện 3 dạng: tính độ tan, nồng độ phần trăm, và nồng độ mol. Lần tới pha một cốc nước chanh, bạn thử tính xem nó bao nhiêu phần trăm đường nhé. Hẹn gặp bạn ở bài sau!
