# Base. Thang pH – Hoá học lớp 8, Bài 9

> Ăn no xong bị ợ chua là lúc acid trong dạ dày quá nhiều. Một viên thuốc dạ dày làm dịu ngay. Trong viên thuốc ấy có base.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/bai-09-base-thang-ph/
- Video: https://youtu.be/xsdXCh6GZgE (7:27)
- Thuộc: Hoá học lớp 8 · Bài 9
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-bai-09/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Viên thuốc dạ dày chứa gì?
- 0:24 Base là gì?
- 1:10 Kiềm và base không tan
- 1:41 Đổi màu chỉ thị, trung hoà acid
- 2:29 Thang pH ra đời từ phòng thí nghiệm bia
- 3:01 Thang pH
- 3:40 Dạng 1: Gọi tên, viết công thức
- 4:39 Dạng 2: Phản ứng trung hoà
- 5:44 Dạng 3: pH và chất chỉ thị
- 7:00 Tóm tắt

Ăn no xong bị ợ chua là lúc acid trong dạ dày quá nhiều. Một viên thuốc dạ dày làm dịu ngay. Trong viên thuốc ấy có **base**.

## 1. Base là gì?

**Base là hợp chất mà phân tử có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (OH). Khi tan trong nước, base tạo ra ion OH⁻.**

- **Ví dụ 1.** KOH (potassium hydroxide): 1 K và 1 nhóm OH.
- **Ví dụ 2.** Mg(OH)₂ (magnesium hydroxide): Mg hoá trị II nên có 2 nhóm OH, đặt trong ngoặc.

Quy tắc: **kim loại hoá trị bao nhiêu thì có bấy nhiêu nhóm OH.**

**Tên base = tên kim loại (kèm hoá trị nếu kim loại có nhiều hoá trị) + hydroxide.** Ví dụ: Al(OH)₃ aluminium hydroxide; Cu(OH)₂ copper(II) hydroxide; Fe(OH)₃ iron(III) hydroxide.

## 2. Kiềm và base không tan

| | Ví dụ |
|---|---|
| **Base tan (kiềm)**, số ít | NaOH, KOH, Ba(OH)₂ |
| **Base không tan**, phần lớn | Mg(OH)₂, Al(OH)₃, Zn(OH)₂, Fe(OH)₃, Cu(OH)₂ |

Muốn chắc thì tra bảng tính tan (t = tan, k = không tan). Dung dịch kiềm nhờn như xà phòng và ăn da: không chạm tay vào.

## 3. Tính chất hoá học

| | Quỳ tím | Phenolphthalein |
|---|---|---|
| Dung dịch base (kiềm) | hoá **xanh** | hoá **hồng** |
| Base không tan | không đổi màu | không đổi màu |

**Base + acid → muối + nước (phản ứng trung hoà).** Ion OH⁻ của base ghép với ion H⁺ của acid thành H₂O.

- **Ví dụ 1.** KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O
- **Ví dụ 2.** Thuốc dạ dày chứa Mg(OH)₂ (base không tan vẫn trung hoà được acid): Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O

## 4. Thang pH

Thang pH thường dùng các giá trị từ 1 đến 14, cho biết độ acid – base của dung dịch.

| pH | Môi trường | Ví dụ |
|---|---|---|
| < 7 | acid | dịch dạ dày ≈ 2, nước cam ≈ 3,5 |
| = 7 | trung tính | nước cất |
| > 7 | base (kiềm) | nước xà phòng ≈ 10 |

**pH càng nhỏ thì tính acid càng mạnh; pH càng lớn thì tính base càng mạnh.** Đo bằng giấy pH (nhúng rồi so màu với bảng chuẩn) hoặc máy đo pH.

## Lỗi hay gặp

1. **Quên ngoặc.** Viết FeOH₂ thì số 2 chỉ thuộc về H. Phải viết Fe(OH)₂.
2. **Quên hoá trị trong tên.** Kim loại có nhiều hoá trị (Fe, Cu) phải ghi: iron(II) hydroxide, iron(III) hydroxide.
3. **Nghĩ base nào cũng làm quỳ hoá xanh.** Chỉ **dung dịch** base (kiềm) mới đổi màu chất chỉ thị.
4. **"pH lớn hơn là acid mạnh hơn."** Ngược lại: pH = 2 chua hơn pH = 5 rất nhiều.
5. **Cân bằng phản ứng trung hoà sai.** Số nhóm OH của base phải bằng số H của acid: 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Gọi tên, viết công thức

1. Gọi tên: a) Al(OH)₃; b) Fe(OH)₃.
2. Viết công thức: a) copper(II) hydroxide; b) barium hydroxide.
3. Bạn An viết iron(II) hydroxide là FeOH₂. Sai ở đâu?

<details><summary>Đáp án</summary>

1. a) aluminium hydroxide. b) iron(III) hydroxide.
2. a) Cu(OH)₂. b) Ba(OH)₂.
3. Thiếu ngoặc: phải là Fe(OH)₂.
</details>

### Dạng 2. Phản ứng trung hoà

1. Viết phương trình: a) NaOH + H₂SO₄; b) Al(OH)₃ + HCl.
2. Một viên thuốc dạ dày chứa 0,29 g Mg(OH)₂. Viên thuốc trung hoà được bao nhiêu mol HCl?

<details><summary>Đáp án</summary>

1. a) 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O. b) Al(OH)₃ + 3HCl → AlCl₃ + 3H₂O.
2. M = 58; n = 0,29 : 58 = 0,005 mol; Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O nên n(HCl) = 0,01 mol.
</details>

### Dạng 3. pH và chất chỉ thị

1. Ba dung dịch A, B, C có pH là 2, 7, 11. Quỳ tím đổi màu thế nào?
2. Nước mưa pH = 5,6; nước dưa muối pH = 3,5. Bên nào có tính acid mạnh hơn?
3. Ba lọ mất nhãn: H₂SO₄, KOH, nước cất. Chỉ dùng quỳ tím, nhận biết thế nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

1. A: đỏ (acid). B: vẫn tím (trung tính). C: xanh (base).
2. Nước dưa muối (pH nhỏ hơn).
3. Quỳ hoá đỏ: H₂SO₄. Quỳ hoá xanh: KOH. Không đổi màu: nước cất.
</details>

## Chuyện bên lề

- **Thang pH ra đời ở phòng thí nghiệm của một hãng bia.** Năm 1909, nhà hoá học Đan Mạch Søren Sørensen làm việc ở Phòng thí nghiệm Carlsberg (Copenhagen), nghiên cứu protein. Ông thấy lượng ion H⁺ ảnh hưởng rất mạnh tới kết quả, nhưng viết lượng đó bằng những số như 0,0000001 thì quá bất tiện. Ông đề xuất thang pH: chỉ một con số gọn.
- **Chữ p nghĩa là gì?** Đến giờ vẫn chưa ai chắc. Có thể là "luỹ thừa" (*puissance*, *Potenz*, *potens*), cũng có thể là "potential". Sørensen không giải thích.
- **Giấy quỳ có từ 700 năm trước.** Khoảng năm 1300, thầy thuốc Arnaldus de Villa Nova đã dùng quỳ, một chất màu chiết từ địa y, để thử acid và base.
- **Ngày nay:** người ta đo pH của nước bể bơi, bể cá, đất trồng, sữa, mĩ phẩm, và cả máu khi xét nghiệm. Thuốc dạ dày dùng base không tan như magnesium hydroxide để trung hoà bớt acid.

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**Xếp hàng pH.** Viết tên 6 thứ trong nhà lên 6 mảnh giấy: nước chanh, nước lọc, nước xà phòng rửa tay, cà phê, sữa tươi, nước rửa bát. Đoán và xếp chúng thành một hàng từ "chua nhất" đến "kiềm nhất". Sau đó thử lại bằng nước bắp cải tím (ngâm lá bắp cải tím trong nước ấm): nhỏ từng thứ vào một ít nước tím. Ngả hồng đỏ là acid, giữ tím là gần trung tính, ngả xanh lục là base. Bạn đoán đúng mấy thứ? (Không thử với nước tẩy bồn cầu, thuốc thông cống.)

## Lời thoại video

### 0:00 Viên thuốc dạ dày chứa gì?

Ăn no xong, đôi khi bạn thấy ợ chua, nóng rát. Đó là lúc acid trong dạ dày đang quá nhiều. Người lớn thường uống một viên thuốc dạ dày, và vài phút sau thì dễ chịu hẳn. Trong viên thuốc ấy có gì mà dập được acid? Câu trả lời là base. Hôm nay: base là gì, nó trung hoà acid thế nào, và thang pH.

### 0:24 Base là gì?

Base: hợp chất mà phân tử có nguyên tử kim loại liên kết với nhóm hydroxide (OH). Ví dụ 1: KOH (potassium hydroxide) gồm 1 K và 1 nhóm OH. Ví dụ 2: Mg(OH)₂. Mg hoá trị II nên có 2 nhóm OH, đặt trong ngoặc. Kim loại hoá trị bao nhiêu thì có bấy nhiêu nhóm OH. Tên base = tên kim loại + hydroxide Kim loại nhiều hoá trị thì ghi thêm hoá trị: Cu(OH)₂ là copper(II) hydroxide. Khi tan trong nước, base tách ra ion kim loại và ion OH⁻. Ion OH⁻ chính là thứ làm nên tính base.

### 1:10 Kiềm và base không tan

Nhưng không phải base nào cũng tan trong nước. Một số ít tan được, gọi là kiềm: NaOH, KOH, Ba(OH)₂… Phần lớn không tan: Mg(OH)₂, Cu(OH)₂, Fe(OH)₃… Muốn biết chắc thì tra bảng tính tan: t là tan, k là không tan. Dung dịch kiềm sờ vào thấy nhờn như xà phòng, và ăn da rất mạnh. Vì thế đừng bao giờ chạm tay vào.

### 1:41 Đổi màu chỉ thị, trung hoà acid

Dung dịch base: quỳ tím hoá xanh, phenolphthalein không màu hoá hồng. Chú ý chữ “dung dịch”: base không tan không làm đổi màu chất chỉ thị. Base + acid → muối + nước: phản ứng trung hoà. Ví dụ 1: KOH + HNO₃ → KNO₃ + H₂O OH⁻ (của base) + H⁺ (của acid) → H₂O. Thế là cả hai cùng mất tính chất. Ví dụ 2: viên thuốc dạ dày có Mg(OH)₂, một base không tan. Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O Acid bớt đi, bạn hết ợ chua.

### 2:29 Thang pH ra đời từ phòng thí nghiệm bia

Chua nhiều hay chua ít, kiềm mạnh hay kiềm nhẹ, đo bằng gì? Năm 1909, tại phòng thí nghiệm của hãng bia Carlsberg (Đan Mạch), nhà hoá học Sørensen cần một cách ghi độ chua thật chính xác. Thay vì những con số dài về lượng ion H⁺, ông đề xuất một thang số gọn gàng: pH. Ngày nay thang pH có mặt khắp nơi: bể bơi, bể cá, đất trồng, xét nghiệm máu.

### 3:01 Thang pH

Thang pH thường dùng các giá trị từ 1 đến 14. pH < 7: môi trường acid · pH = 7: trung tính · pH > 7: môi trường base Dịch dạ dày pH ≈ 2, nước cam pH ≈ 3,5: đều là acid. Nước cất pH = 7: trung tính. Nước xà phòng pH ≈ 10: base. Cẩn thận: pH càng nhỏ thì tính acid càng mạnh. Dịch dạ dày chua hơn nước cam rất nhiều. Đo bằng giấy pH: nhúng vào dung dịch, so màu với bảng chuẩn. Cần chính xác hơn thì dùng máy đo pH.

### 3:40 Dạng 1: Gọi tên, viết công thức

Dạng 1: gọi tên và viết công thức base. Số nhóm OH = hoá trị của kim loại. Tên = tên kim loại (hoá trị nếu cần) + hydroxide. a) Gọi tên base Al(OH)₃. Bạn tạm dừng video và thử làm. Nhôm chỉ có một hoá trị nên không cần ghi hoá trị: aluminium hydroxide. b) Viết công thức của copper(II) hydroxide. Cu hoá trị II nên có 2 nhóm OH, đặt trong ngoặc: Cu(OH)₂ c) Một bạn viết iron(II) hydroxide là FeOH₂. Sai ở đâu? Thiếu ngoặc. Viết thế thì số 2 chỉ thuộc về H. Phải đặt cả nhóm OH trong ngoặc: Fe(OH)₂

### 4:39 Dạng 2: Phản ứng trung hoà

Dạng 2: phản ứng trung hoà. base + acid → muối + nước Mẹo cân bằng: số nhóm OH (base) = số H (acid), vì mỗi cặp ghép thành 1 phân tử H₂O. a) Viết phương trình NaOH tác dụng với H₂SO₄. Acid có 2 H nên cần 2NaOH. 2NaOH + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + 2H₂O b) Một viên thuốc dạ dày chứa 0,29 g Mg(OH)₂. Viên thuốc trung hoà được bao nhiêu mol HCl? M của Mg(OH)₂ = 24 + 2 · 17 = 58 n = 0,29 : 58 = 0,005 mol Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O: 1 Mg(OH)₂ cần 2 HCl n(HCl) = 0,005 · 2 = 0,01 mol

### 5:44 Dạng 3: pH và chất chỉ thị

Dạng 3: pH và chất chỉ thị. So pH với 7 để biết môi trường, rồi suy ra màu của quỳ tím. a) Ba dung dịch A, B, C có pH lần lượt là 2, 7, 11. Quỳ tím đổi màu thế nào? A: pH < 7, acid, quỳ hoá đỏ. B: pH = 7, trung tính, quỳ vẫn tím. C: pH > 7, base, quỳ hoá xanh. b) Nước mưa pH = 5,6; nước dưa muối pH = 3,5. Bên nào có tính acid mạnh hơn? Nhiều bạn chọn số lớn hơn. Sai. pH càng nhỏ, tính acid càng mạnh. Nước dưa muối chua hơn. c) Ba lọ mất nhãn: H₂SO₄, KOH, nước cất. Chỉ dùng quỳ tím, nhận biết thế nào? Nhúng quỳ vào từng lọ. Lọ làm quỳ hoá đỏ là acid H₂SO₄. Lọ làm quỳ hoá xanh là kiềm KOH. Lọ không đổi màu là nước cất.

### 7:00 Tóm tắt

Base = kim loại + nhóm OH. Base tan gọi là kiềm. Dung dịch base: quỳ hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng; trung hoà acid thành muối và nước. Thang pH: < 7 acid · = 7 trung tính · > 7 base Lần tới thấy ai uống thuốc dạ dày, bạn biết trong bụng họ đang có một phản ứng trung hoà rồi nhé.
