# Oxide – Hoá học lớp 8, Bài 10

> Gỉ sắt, hạt cát, khí bạn thở ra và cả nước uống cùng thuộc một họ hợp chất: oxide. Gần một nửa khối lượng vỏ Trái Đất là oxygen nằm trong các oxide.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/bai-10-oxide/
- Video: https://youtu.be/Kg8hcxgcHOA (8:41)
- Thuộc: Hoá học lớp 8 · Bài 10
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-bai-10/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Gỉ sắt, cát, nước: cùng một họ
- 0:29 Chữ oxide ra đời năm 1787
- 1:05 Oxide là gì?
- 1:50 Gọi tên oxide
- 2:43 Bốn loại oxide
- 3:36 Bẫy phân loại và ứng dụng
- 4:17 Dạng 1: Nhận ra oxide, gọi tên
- 5:31 Dạng 2: Phương trình tạo oxide
- 6:20 Dạng 3: Phân loại, viết phương trình
- 7:26 Dạng 4: Bài toán tẩy gỉ sắt
- 8:20 Tóm tắt

Gỉ sắt, hạt cát, khí bạn thở ra và cả nước uống cùng thuộc một họ hợp chất: **oxide**. Gần một nửa khối lượng vỏ Trái Đất là oxygen nằm trong các oxide.

## 1. Oxide là gì?

**Oxide là hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen.** Phải đủ hai điều kiện: đúng 2 nguyên tố, và có O.

- **Ví dụ 1.** Na₂O, H₂O: hai nguyên tố, có O. Là oxide.
- **Ví dụ 2 (bẫy).** H₂SO₄ có O nhưng 3 nguyên tố; O₂ chỉ 1 nguyên tố (đơn chất). Không phải oxide.

Oxide sinh ra khi một chất kết hợp với oxygen:

- Kim loại + O₂ → oxide kim loại: 2Cu + O₂ → 2CuO (hơ dây đồng trên lửa, đồng hoá đen).
- Phi kim + O₂ → oxide phi kim: 2H₂ + O₂ → 2H₂O.

## 2. Gọi tên oxide

**Tên oxide = tên nguyên tố (kèm hoá trị nếu nguyên tố có nhiều hoá trị) + oxide.**

- **Ví dụ 1.** Na₂O: sodium oxide. Cu₂O: copper(I) oxide (đỏ gạch). CuO: copper(II) oxide (đen).

Với oxide phi kim còn gọi theo **tiền tố chỉ số nguyên tử**: mono = 1, di = 2, tri = 3, tetra = 4, penta = 5.

- **Ví dụ 2.** SO₂: sulfur dioxide. SO₃: sulfur trioxide. N₂O₅: dinitrogen pentoxide.

## 3. Bốn loại oxide (theo tính chất hoá học)

| Loại | Tính chất | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Oxide base** (thường là oxide kim loại) | + dung dịch acid → muối + nước | K₂O + 2HNO₃ → 2KNO₃ + H₂O |
| **Oxide acid** (thường là oxide phi kim) | + dung dịch base → muối + nước | SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O |
| **Oxide lưỡng tính** | tác dụng với cả dung dịch acid lẫn dung dịch base | Al₂O₃, ZnO |
| **Oxide trung tính** | không tác dụng với dung dịch acid, dung dịch base | CO, NO |

## 4. Oxide quanh ta

- SiO₂ trong cát: nấu thành thuỷ tinh.
- CaO (vôi sống): gói hút ẩm, vật liệu xây dựng.
- CO₂: khí nhà kính, làm Trái Đất nóng lên.
- SO₂, NO₂ trong khí thải: gây mưa acid. Nhà máy cho khí thải đi qua nước vôi để giữ SO₂ lại.

## Lỗi hay gặp

1. **Thấy có O là gọi oxide.** KOH, CaCO₃, H₂SO₄ có 3 nguyên tố; O₂, O₃ chỉ có 1 nguyên tố: đều không phải oxide.
2. **"Oxide kim loại nào cũng là oxide base."** Al₂O₃, ZnO là oxide lưỡng tính.
3. **"Oxide phi kim nào cũng là oxide acid."** CO, NO là oxide trung tính.
4. **Quên hoá trị trong tên.** FeO là iron(II) oxide, Fe₂O₃ là iron(III) oxide.
5. **Quên rút gọn khi viết công thức.** Mn (IV) với O (II): chéo được Mn₂O₄, rút gọn thành MnO₂.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Nhận ra oxide, gọi tên

1. Chất nào là oxide: FeO, KOH, N₂O₅, CaCO₃, O₃?
2. Viết công thức của manganese(IV) oxide.
3. Gọi tên theo tiền tố: NO₂.

<details><summary>Đáp án</summary>

1. FeO và N₂O₅.
2. MnO₂.
3. Nitrogen dioxide.
</details>

### Dạng 2. Phương trình tạo oxide

1. Kẽm cháy trong oxygen tạo ra chất gì? Viết phương trình.
2. Điền chất còn thiếu rồi cân bằng: ? + O₂ ⇢ Na₂O.

<details><summary>Đáp án</summary>

1. Zinc oxide: 2Zn + O₂ → 2ZnO.
2. 4Na + O₂ → 2Na₂O.
</details>

### Dạng 3. Phân loại, viết phương trình

Cho bốn oxide: Na₂O, SO₃, NO, CuO. a) Chất nào tác dụng với dung dịch HCl? b) Chất nào tác dụng với dung dịch KOH?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Na₂O và CuO (oxide base). CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O; Na₂O + 2HCl → 2NaCl + H₂O.
b) SO₃ (oxide acid). SO₃ + 2KOH → K₂SO₄ + H₂O.
NO là oxide trung tính, không tác dụng với cả hai.
</details>

### Dạng 4. Bài toán thực tế

Ngâm thanh sắt gỉ vào dung dịch H₂SO₄ loãng để hoà tan 16 g gỉ (coi gỉ là Fe₂O₃). Cần bao nhiêu gam H₂SO₄? Thu được bao nhiêu gam muối?

<details><summary>Đáp án</summary>

n(Fe₂O₃) = 16 : 160 = 0,1 mol. Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O.
n(H₂SO₄) = 0,3 mol, m = 0,3 · 98 = 29,4 g. n(muối) = 0,1 mol, m = 0,1 · 400 = 40 g.
</details>

## Chuyện bên lề

- **Cháy là "nhả ra" hay "nhận vào"?** Thế kỉ XVIII, người ta tin vật cháy nhả ra một chất bí ẩn gọi là phlogiston. Có một điều khó hiểu: kim loại nung xong lại nặng hơn.
- **Kính hội tụ và bột đỏ.** Ngày 1/8/1774, Joseph Priestley (Anh) dùng kính hội tụ ánh nắng nung một thứ bột đỏ (thuỷ ngân oxide), thu được chất khí làm nến cháy sáng rực. Lavoisier (Pháp) hiểu ra: cháy là kết hợp với khí ấy, khí oxygen. Kim loại nặng thêm vì đã "nhận vào" oxygen.
- **Chữ "oxide" ra đời năm 1787**, khi Guyton de Morveau, Lavoisier và các đồng nghiệp soạn lại hệ thống tên gọi hoá học. Đuôi *-ide* sau này dùng cho cả chloride, sulfide…
- **Ngày nay:** thuỷ tinh làm từ cát (SiO₂); vôi sống CaO hút ẩm; các nhà máy dùng nước vôi để giữ lại SO₂ trước khi thải khói ra trời.

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**Săn oxide.** Đi một vòng quanh nhà và tìm 5 thứ có chứa oxide, ghi tên và công thức: cửa kính (SiO₂), gỉ trên bản lề (Fe₂O₃), chai nước ngọt có ga (CO₂), gói hút ẩm trong hộp bánh (đọc nhãn: nếu ghi "vôi sống" là CaO, nếu ghi "silica gel" là SiO₂), nước (H₂O). Với mỗi thứ, đoán xem đó là oxide kim loại hay oxide phi kim. Ai tìm được nhiều hơn 5 thì thắng. (Không mở gói hút ẩm.)

## Lời thoại video

### 0:00 Gỉ sắt, cát, nước: cùng một họ

Gỉ sắt trên chiếc đinh cũ. Hạt cát ngoài bãi biển. Khí bạn vừa thở ra. Và cả cốc nước bạn uống. Bốn thứ chẳng liên quan gì đến nhau, vậy mà cùng thuộc một họ hợp chất: oxide. Gần một nửa khối lượng vỏ Trái Đất là oxygen, nằm trong các oxide. Hôm nay: oxide là gì, gọi tên ra sao, vì sao có oxide hợp với acid, có oxide lại hợp với base.

### 0:29 Chữ oxide ra đời năm 1787

Ngày xưa, người ta tin rằng khi cháy, kim loại nhả ra một chất bí ẩn, để lại lớp tro. Năm 1774, Priestley (Anh) dùng kính hội tụ ánh nắng nung một thứ bột đỏ, thu được một chất khí làm nến cháy sáng rực. Lavoisier hiểu ra: cháy là kết hợp với khí oxygen. Bột đỏ kia là hợp chất của thuỷ ngân với oxygen (HgO). Năm 1787, ông và các đồng nghiệp đặt cho loại hợp chất này một cái tên mới: oxide.

### 1:05 Oxide là gì?

Oxide: hợp chất của hai nguyên tố, trong đó có một nguyên tố là oxygen. Phải đủ cả hai điều kiện: đúng hai nguyên tố, và có oxygen. Na₂O: hai nguyên tố, có O. Là oxide. Nước H₂O: H và O. Cũng là oxide. H₂SO₄: có O nhưng tới ba nguyên tố. Không phải oxide. Khí O₂: chỉ một nguyên tố (đơn chất). Cũng không phải. Oxide sinh ra khi một chất kết hợp với oxygen. Kim loại cho oxide kim loại: hơ dây đồng trên lửa, đồng hoá đen vì tạo copper(II) oxide: 2Cu + O₂ → 2CuO Phi kim cho oxide phi kim: hydrogen cháy tạo ra nước: 2H₂ + O₂ → 2H₂O

### 1:50 Gọi tên oxide

Tên oxide = tên nguyên tố + oxide Ví dụ 1: Na₂O là sodium oxide. Nguyên tố có nhiều hoá trị thì ghi thêm hoá trị. Đồng có hai oxide: Cu₂O copper(I) oxide màu đỏ gạch, CuO copper(II) oxide màu đen. Với oxide phi kim, còn một cách gọi nữa: dùng tiền tố chỉ số nguyên tử. mono = 1 · di = 2 · tri = 3 · tetra = 4 · penta = 5 Ví dụ 2: SO₂ là sulfur dioxide. SO₃ là sulfur trioxide. N₂O₅ là dinitrogen pentoxide.

### 2:43 Bốn loại oxide

Oxide phản ứng thế nào? Dựa vào đó, người ta chia oxide thành bốn loại. ① Oxide base: tác dụng với dung dịch acid, tạo muối và nước. Thường là oxide của kim loại. K₂O + 2HNO₃ → 2KNO₃ + H₂O ② Oxide acid: tác dụng với dung dịch base, tạo muối và nước. Thường là oxide của phi kim. SO₂ + Ca(OH)₂ → CaSO₃ + H₂O Các nhà máy dùng đúng phản ứng này để lọc khí thải. ③ Oxide lưỡng tính: tác dụng được với cả acid lẫn base. Hay gặp: Al₂O₃, ZnO. ④ Oxide trung tính: không tác dụng với acid, cũng không với base. Ví dụ: CO, NO.

### 3:36 Bẫy phân loại và ứng dụng

Bẫy: không phải cứ oxide kim loại là oxide base. Al₂O₃ là oxide kim loại, nhưng lưỡng tính. Cũng không phải cứ oxide phi kim là oxide acid. CO là oxide phi kim, nhưng trung tính. Muốn phân loại, phải nhìn vào phản ứng với acid và base. Oxide ở quanh ta nhiều lắm. SiO₂ trong cát được nấu thành thuỷ tinh. CaO (vôi sống) nằm trong gói hút ẩm. CO₂ là khí nhà kính; SO₂ và NO₂ trong khí thải là thủ phạm gây mưa acid.

### 4:17 Dạng 1: Nhận ra oxide, gọi tên

Dạng 1: nhận ra oxide và gọi tên. Đếm nguyên tố: đúng hai và có O. Rồi gọi tên theo hoá trị hoặc theo tiền tố. a) Trong năm chất trên màn hình, chất nào là oxide? Bạn tạm dừng video và thử làm. FeO và N₂O₅: hai nguyên tố, có O. Là oxide. KOH và CaCO₃ có tới ba nguyên tố. O₃ chỉ có một nguyên tố. Đều không phải oxide. b) Viết công thức của manganese(IV) oxide. Mn (IV), O (II): chéo lại được Mn₂O₄ Rút gọn: MnO₂ c) Gọi tên NO₂ theo tiền tố. 1 N: không cần tiền tố. 2 O: dioxide. Tên là nitrogen dioxide.

### 5:31 Dạng 2: Phương trình tạo oxide

Dạng 2: hoàn thành phương trình tạo oxide. Chất nào + O₂ thì ra oxide của chất đó. Viết công thức oxide theo hoá trị, rồi cân bằng. a) Kẽm cháy trong oxygen tạo ra chất gì? Viết phương trình. Zn hoá trị II nên oxide là ZnO (zinc oxide). O₂ có 2 nguyên tử O ⇒ 2ZnO ⇒ 2Zn b) Điền chất còn thiếu: ? + O₂ ⇢ Na₂O Sản phẩm là oxide của sodium nên chất thiếu là natri (Na). 2Na₂O có 4 Na ⇒ 4Na + O₂ → 2Na₂O

### 6:20 Dạng 3: Phân loại, viết phương trình

Dạng 3: phân loại oxide và viết phương trình. Oxide base ghép với acid, oxide acid ghép với base. Sản phẩm luôn là muối và nước. Cho bốn oxide: Na₂O, SO₃, NO, CuO. a) Chất nào tác dụng với dung dịch HCl? b) Chất nào tác dụng với dung dịch KOH? Tác dụng với acid là các oxide base: Na₂O và CuO. CuO + 2HCl → CuCl₂ + H₂O Tác dụng với base là oxide acid: SO₃. SO₃ + 2KOH → K₂SO₄ + H₂O NO là oxide trung tính, không tác dụng với cả hai.

### 7:26 Dạng 4: Bài toán tẩy gỉ sắt

Dạng 4: bài toán thực tế. Ngâm thanh sắt gỉ vào dung dịch H₂SO₄ loãng để hoà tan 16 g gỉ (coi gỉ là iron(III) oxide Fe₂O₃). Cần bao nhiêu gam acid, và thu được bao nhiêu gam muối? Bạn tạm dừng và thử làm. M của Fe₂O₃ = 2 · 56 + 3 · 16 = 160 n = 16 : 160 = 0,1 mol Fe₂O₃ + 3H₂SO₄ → Fe₂(SO₄)₃ + 3H₂O n(H₂SO₄) = 0,3 mol ⇒ m = 0,3 · 98 = 29,4 g n(muối) = 0,1 mol; M = 400 ⇒ m = 40 g

### 8:20 Tóm tắt

Oxide: hợp chất hai nguyên tố, trong đó có oxygen. Oxide base hợp với acid · oxide acid hợp với base · lưỡng tính hợp với cả hai · trung tính không hợp với ai. Từ hạt cát, lớp gỉ sắt cho tới hơi thở của bạn, oxide có ở khắp nơi.
