# Muối – Hoá học lớp 8, Bài 11

> Nhắc tới "muối", bạn nghĩ tới lọ muối ăn. Nhưng với nhà hoá học, vỏ trứng, bột nở, thạch cao bó bột và phân đạm cũng đều là muối. Học xong bài này bạn sẽ biết: muối là gì, gọi tên thế nào, muối nào tan, muối phản ứng với chất nào và làm ra muối bằng cách nào.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/bai-11-muoi/
- Video: https://youtu.be/Ap0tvkJZxWc (8:43)
- Thuộc: Hoá học lớp 8 · Bài 11
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-bai-11/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: vỏ trứng cũng là muối?
- 0:50 Muối là gì?
- 1:27 Gọi tên muối
- 2:06 Muối nào tan?
- 2:56 Bốn tính chất hoá học
- 3:36 Phản ứng trao đổi
- 4:04 Điều chế muối, sơ đồ quan hệ
- 4:50 Dạng 1: Công thức và tên muối
- 5:37 Dạng 2: Có phản ứng không?
- 6:48 Dạng 3: Chuỗi chuyển hoá
- 7:28 Dạng 4: Tính theo phương trình
- 8:13 Tóm tắt

Nhắc tới "muối", bạn nghĩ tới lọ muối ăn. Nhưng với nhà hoá học, vỏ trứng, bột nở, thạch cao bó bột và phân đạm cũng đều là **muối**. Học xong bài này bạn sẽ biết: muối là gì, gọi tên thế nào, muối nào tan, muối phản ứng với chất nào và làm ra muối bằng cách nào.

## 1. Muối là gì?

**Muối là hợp chất tạo thành khi thay ion H⁺ của acid bằng ion kim loại (hoặc ion ammonium NH₄⁺).**

Công thức muối luôn có hai phần: **kim loại (hoặc NH₄) ở trước, gốc acid ở sau**.

- **Ví dụ 1.** Nitric acid HNO₃: thay H bằng kim loại K → **KNO₃** (potassium nitrate, còn gọi là diêm tiêu).
- **Ví dụ 2.** Sulfuric acid H₂SO₄: thay 2 H bằng 2 nhóm NH₄ → **(NH₄)₂SO₄** (ammonium sulfate, một loại phân đạm). Muối này không có kim loại nào cả, vẫn là muối.

## 2. Gọi tên muối

**Tên muối = tên kim loại (kèm hoá trị, nếu kim loại có nhiều hoá trị) + tên gốc acid**

| Gốc acid | Tên | Gốc acid | Tên |
|---|---|---|---|
| –Cl | chloride | =CO₃ | carbonate |
| –NO₃ | nitrate | –HCO₃ | hydrogencarbonate |
| =SO₄ | sulfate | ≡PO₄ | phosphate |
| –HSO₄ | hydrogensulfate | =HPO₄ | hydrogenphosphate |
| =SO₃ | sulfite | =S | sulfide |

(Số gạch = hoá trị của gốc: một gạch là hoá trị I, hai gạch là II, ba gạch là III.)

- **Ví dụ 1.** K₂CO₃: potassium carbonate.
- **Ví dụ 2 (có bẫy).** Fe(NO₃)₃: sắt có hai hoá trị (II và III) nên phải ghi rõ → **iron(III) nitrate**. Còn Fe(NO₃)₂ là iron(II) nitrate.
- Gốc acid còn giữ H thì thêm "hydrogen": KHCO₃ là potassium hydrogencarbonate.

## 3. Muối nào tan?

Tra bảng tính tan là biết. Nhớ nhanh bốn dòng:

1. Muối của **K, Na** và mọi muối **nitrate**: đều tan.
2. Muối **chloride**: hầu hết tan, trừ **AgCl** (PbCl₂ ít tan).
3. Muối **sulfate**: hầu hết tan, trừ **BaSO₄, PbSO₄** (CaSO₄, Ag₂SO₄ ít tan).
4. Muối **carbonate, phosphate**: hầu hết không tan, trừ muối của K, Na.

- **Ví dụ 1.** Cu(NO₃)₂ là muối nitrate → tan.
- **Ví dụ 2.** CaCO₃ là muối carbonate của calcium → không tan. Nhờ vậy vỏ trứng, vỏ sò, đá vôi không tan ra trong nước.

## 4. Tính chất hoá học của muối

| Muối tác dụng với | Tạo ra | Ví dụ | Hiện tượng |
|---|---|---|---|
| Kim loại (mạnh hơn kim loại trong muối) | muối mới + kim loại mới | Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag | bạc bám lên dây đồng, dung dịch chuyển sang xanh |
| Dung dịch acid | muối mới + acid mới | Na₂CO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + CO₂↑ + H₂O | sủi bọt khí |
| Dung dịch base | muối mới + base mới | FeCl₃ + 3KOH → Fe(OH)₃↓ + 3KCl | kết tủa nâu đỏ |
| Dung dịch muối | hai muối mới | ZnSO₄ + Ba(NO₃)₂ → BaSO₄↓ + Zn(NO₃)₂ | kết tủa trắng |

### Phản ứng trao đổi

Ba phản ứng sau cùng có chung một kiểu: hai hợp chất **đổi thành phần cho nhau** (như đổi bạn nhảy): AB + CD → AD + CB.

**Điều kiện xảy ra:** sản phẩm phải có **chất kết tủa (↓)** hoặc **chất khí (↑)**.

- **Ví dụ xảy ra.** FeCl₃ + 3KOH → Fe(OH)₃↓ + 3KCl (có kết tủa).
- **Ví dụ không xảy ra.** MgCl₂ + K₂SO₄: đổi bạn nhảy được MgSO₄ và KCl, cả hai đều tan, không có khí → không có phản ứng.

## 5. Điều chế muối

Cùng một muối CaCl₂ có thể đi bằng nhiều đường:

| Cách | Ví dụ |
|---|---|
| Acid + base | 2HCl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O |
| Acid + oxide base | 2HCl + CaO → CaCl₂ + H₂O |
| Acid + muối | 2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + CO₂↑ + H₂O |
| Oxide acid + dung dịch base | SO₂ + 2KOH → K₂SO₃ + H₂O |
| Dung dịch muối + dung dịch muối | K₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2KCl |

(Thêm: kim loại + acid cũng tạo muối, ví dụ Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂↑.)

**Sơ đồ quan hệ:** oxide base (+ acid), base (+ acid), oxide acid (+ base), acid (+ base, kim loại, oxide base, muối) — đường nào cũng dẫn về **muối**. Ngược lại, từ muối có thể tạo ra base mới (+ dung dịch base) hoặc acid mới (+ acid).

## Lỗi hay gặp

- **Quên hoá trị trong tên.** CuCl₂ là copper(II) chloride, không phải "copper chloride". Chỉ kim loại nhiều hoá trị (Fe, Cu…) mới cần ghi.
- **Quên ngoặc quanh nhóm nguyên tử.** Aluminium nitrate là Al(NO₃)₃, không phải AlNO₃₃ hay AlNO₃.
- **Viết phản ứng không xảy ra.** Na₂SO₄ + KNO₃ không có phản ứng vì sản phẩm đều tan. Luôn kiểm bảng tính tan trước khi viết mũi tên.
- **Kim loại yếu không đẩy được kim loại mạnh.** Cu đẩy được Ag ra khỏi AgNO₃, nhưng Ag không đẩy được Cu ra khỏi Cu(NO₃)₂.
- **Viết gốc "hydro…" kiểu cũ.** Chương trình mới viết liền: hydrogencarbonate, hydrogensulfate, hydrogenphosphate.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Viết công thức và gọi tên muối

Cách làm: tách muối thành kim loại + gốc acid → dùng quy tắc chéo hoá trị → nhóm nguyên tử có chỉ số thì đặt trong ngoặc.

**1.** Viết công thức: a) aluminium nitrate; b) zinc phosphate; c) ammonium carbonate.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Al (III), NO₃ (I) → **Al(NO₃)₃**. b) Zn (II), PO₄ (III) → **Zn₃(PO₄)₂**. c) NH₄ (I), CO₃ (II) → **(NH₄)₂CO₃**.
</details>

**2.** Gọi tên: a) CuCl₂; b) BaSO₄; c) Ca(HCO₃)₂.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) copper(II) chloride (Cl hoá trị I, có 2 gốc nên Cu hoá trị II). b) barium sulfate. c) calcium hydrogencarbonate.
</details>

### Dạng 2. Hai dung dịch có phản ứng không?

Cách làm: ① đổi bạn nhảy để viết sản phẩm; ② tra tính tan, tìm kết tủa hoặc khí; ③ có thì cân bằng, không thì ghi "không xảy ra".

**3.** a) MgCl₂ + NaOH; b) Na₂SO₄ + KNO₃; c) AgNO₃ + CaCl₂; d) K₂CO₃ + HNO₃.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl. b) Không xảy ra (NaNO₃, K₂SO₄ đều tan). c) 2AgNO₃ + CaCl₂ → 2AgCl↓ + Ca(NO₃)₂. d) K₂CO₃ + 2HNO₃ → 2KNO₃ + CO₂↑ + H₂O.
</details>

### Dạng 3. Chuỗi chuyển hoá

Cách làm: mỗi mũi tên là một phương trình; nhìn chất đầu và chất cuối để chọn chất thêm vào.

**4.** Mg → MgO → MgSO₄ → Mg(OH)₂.

<details><summary>Đáp án</summary>

(1) 2Mg + O₂ → 2MgO. (2) MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O. (3) MgSO₄ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + Na₂SO₄.
</details>

### Dạng 4. Tính theo phương trình

Cách làm: đổi ra mol → viết phương trình → suy ra số mol chất cần tìm → đổi ra thứ đề hỏi (khí ở 25 °C, 1 bar: V = 24,79 · n).

**5.** Cho 10,6 g Na₂CO₃ tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí CO₂ thu được (25 °C, 1 bar).

<details><summary>Đáp án</summary>

n = 10,6 : 106 = 0,1 mol. Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂↑ + H₂O nên n(CO₂) = 0,1 mol. V = 0,1 · 24,79 = **2,479 L**.
</details>

**6.** Cho dung dịch chứa 20,8 g BaCl₂ tác dụng với dung dịch K₂SO₄ dư. Tính khối lượng kết tủa.

<details><summary>Đáp án</summary>

n(BaCl₂) = 20,8 : 208 = 0,1 mol. BaCl₂ + K₂SO₄ → BaSO₄↓ + 2KCl nên n(BaSO₄) = 0,1 mol. m = 0,1 · 233 = **23,3 g**.
</details>

## Chuyện bên lề

- **"Salary" và muối.** Chữ *salary* (tiền lương, tiếng Anh) có gốc từ chữ Latin *salarium*, liên quan tới *sal* nghĩa là muối. Người ta hay kể rằng lính La Mã được trả lương bằng muối, nhưng các nhà sử học không tìm thấy bằng chứng nào cho chuyện này. Điều chắc chắn là muối ăn từng rất quý.
- **Ai cho "muối" một định nghĩa?** Suốt hàng nghìn năm, muối chỉ là muối ăn và vài chất kết tinh giống nó. Năm 1754, nhà hoá học Pháp Guillaume-François Rouelle (1703–1770) viết rằng muối là sản phẩm tạo thành khi một acid kết hợp với một chất làm "nền" cho nó. Chữ **base** (nghĩa là cái nền) trong hoá học bắt đầu từ đây. Một học trò của ông là Lavoisier, người sau này được coi là cha đẻ của hoá học hiện đại.
- **Ngày nay.** NaCl để nêm và bảo quản thực phẩm; NaHCO₃ làm bột nở; CaCO₃ trong đá vôi, vỏ trứng; CaSO₄ là thạch cao bó bột; KNO₃, NH₄NO₃ làm phân bón (bài sau).

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**Thám tử muối trong bếp.** Tìm 5 món đồ trong nhà có ghi thành phần trên nhãn (gói muối, bột nở, chai nước khoáng, hộp phấn, bao phân bón cây cảnh…). Với mỗi món, tìm một cái tên kết thúc bằng *chloride, carbonate, sulfate, nitrate, phosphate* (hoặc tên cũ: clorua, cacbonat, sunfat…), rồi thử viết công thức. Ai tìm được nhiều muối nhất thì thắng.

**Thí nghiệm nhỏ (có người lớn):** cho một thìa bột nở vào cốc, nhỏ vài giọt giấm. Vì sao sủi bọt? (Muối tác dụng với acid, tạo khí CO₂.)

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: vỏ trứng cũng là muối?

Nhắc tới muối, bạn nghĩ ngay tới lọ muối ăn trong bếp. Nhưng với nhà hoá học, vỏ trứng, bột nở làm bánh, thạch cao bó bột, và cả phân đạm bón cây, tất cả đều là muối. Vậy rốt cuộc, muối là gì? Từ xa xưa muối đã rất quý. “Salary” (tiền lương) có gốc từ “sal”, tiếng Latin nghĩa là muối. Người ta hay kể rằng lính La Mã được trả lương bằng muối, nhưng các nhà sử học không tìm thấy bằng chứng nào. Năm 1754, nhà hoá học Pháp Rouelle chỉ ra: muối ăn chỉ là một thành viên của cả một họ chất. Cứ acid gặp base là sinh ra một muối. Hôm nay bạn sẽ biết muối là gì, gọi tên ra sao, muối nào tan, và muối phản ứng với những chất nào.

### 0:50 Muối là gì?

Lấy một phân tử acid, ví dụ HNO₃: H gắn với gốc acid NO₃. Thay H bằng kim loại K, ta được KNO₃ (potassium nitrate). Đó là một muối. Ví dụ 2: H₂SO₄. Thay H bằng nhóm NH₄, ta được (NH₄)₂SO₄ (ammonium sulfate), một loại phân đạm. Muối: hợp chất tạo thành khi thay ion H⁺ của acid bằng ion kim loại hoặc ion ammonium NH₄⁺. Công thức muối luôn có hai phần: kim loại ở trước, gốc acid ở sau.

### 1:27 Gọi tên muối

Tên muối = tên kim loại + tên gốc acid Gốc acid hay gặp: Cl chloride · NO₃ nitrate · SO₄ sulfate CO₃ carbonate · PO₄ phosphate Ví dụ 1. K₂CO₃: potassium carbonate Ví dụ 2 có bẫy. Sắt có hai hoá trị nên phải ghi hoá trị: Fe(NO₃)₃ là iron(III) nitrate. Gốc acid còn giữ H: thêm “hydrogen” trước tên gốc. KHCO₃: potassium hydrogencarbonate

### 2:06 Muối nào tan?

Muối nào tan trong nước, muối nào không? Tra bảng tính tan là biết, nhưng bạn chỉ cần nhớ bốn dòng. ① Muối K, Na và mọi muối nitrate: đều tan. ② Muối chloride: hầu hết tan, trừ AgCl. ③ Muối sulfate: hầu hết tan, trừ BaSO₄ và PbSO₄. ④ Muối carbonate, phosphate: hầu hết không tan, trừ muối của K, Na. Thử nhé. Cu(NO₃)₂ tan hay không? Là muối nitrate, nên tan. Còn CaCO₃, chất tạo nên vỏ trứng? Không tan. Nhờ vậy vỏ trứng mới không tan ra trong nước.

### 2:56 Bốn tính chất hoá học

Về tính chất hoá học, muối phản ứng được với bốn loại chất. ① Với kim loại: Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag Bạc bám lên dây đồng, dung dịch chuyển dần sang màu xanh. ② Với acid: Na₂CO₃ + H₂SO₄ → Na₂SO₄ + CO₂ ↑ + H₂O ③ Với dung dịch base: FeCl₃ + 3KOH → Fe(OH)₃ ↓ + 3KCl ④ Với dung dịch muối: ZnSO₄ + Ba(NO₃)₂ → BaSO₄ ↓ + Zn(NO₃)₂

### 3:36 Phản ứng trao đổi

Ba phản ứng sau cùng có chung một kiểu: hai chất đổi thành phần cho nhau, giống như đổi bạn nhảy. Đó là phản ứng trao đổi. Điều kiện: sản phẩm phải có chất kết tủa ↓ hoặc chất khí ↑. Thử cặp MgCl₂ và K₂SO₄. Đổi bạn nhảy: MgSO₄ và KCl. Cả hai đều tan, cũng không có khí. Vậy phản ứng không xảy ra.

### 4:04 Điều chế muối, sơ đồ quan hệ

Làm ra muối bằng cách nào? Cùng một muối CaCl₂, có ít nhất ba đường. Acid + base: 2HCl + Ca(OH)₂ → CaCl₂ + 2H₂O Acid + oxide base: 2HCl + CaO → CaCl₂ + H₂O Acid + muối: 2HCl + CaCO₃ → CaCl₂ + CO₂ ↑ + H₂O Còn hai cách nữa: oxide acid + dung dịch base, và dung dịch muối + dung dịch muối. Một sơ đồ: oxide base, base, oxide acid, acid, đường nào cũng dẫn về muối. Muối ở khắp nơi: NaCl để nêm · NaHCO₃ làm bột nở · CaCO₃ trong đá vôi · KNO₃ làm phân bón

### 4:50 Dạng 1: Công thức và tên muối

Dạng 1: viết công thức và gọi tên muối. Cách làm: tách muối thành kim loại và gốc acid, rồi dùng quy tắc chéo hoá trị. Câu a. Viết công thức của aluminium nitrate. Bạn tạm dừng video và thử làm nhé. Al hoá trị III, gốc NO₃ hoá trị I. Chéo xuống: 1 Al, 3 nhóm NO₃ ⇒ Al(NO₃)₃. Nhớ đặt nhóm NO₃ trong ngoặc. Câu b. Gọi tên muối CuCl₂. Nhiều bạn đọc là copper chloride. Chưa đủ, vì đồng có hai hoá trị. Cl hoá trị I, có 2 gốc ⇒ Cu hoá trị II. Tên đúng: copper(II) chloride.

### 5:37 Dạng 2: Có phản ứng không?

Dạng 2: trộn hai dung dịch, có phản ứng không? Cách làm: đổi bạn nhảy để viết sản phẩm, rồi tìm kết tủa ↓ hoặc chất khí ↑. Câu a. MgCl₂ và NaOH. Bạn thử trước nhé. Đổi chỗ: Mg(OH)₂ và NaCl. Mg(OH)₂ là base không tan. Có kết tủa ⇒ phản ứng xảy ra. MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂ ↓ + 2NaCl Câu b. Na₂SO₄ và KNO₃. Sản phẩm: NaNO₃ và K₂SO₄. Muối của Na, K đều tan ⇒ không có phản ứng. Câu c. AgNO₃ và CaCl₂. Đổi chỗ: AgCl không tan ⇒ có phản ứng. 2AgNO₃ + CaCl₂ → 2AgCl ↓ + Ca(NO₃)₂

### 6:48 Dạng 3: Chuỗi chuyển hoá

Dạng 3: chuỗi chuyển hoá. Cách làm: mỗi mũi tên là một phương trình. Nhìn chất đầu và chất cuối để chọn chất cần thêm vào. Mg → MgO → MgSO₄ → Mg(OH)₂. Bạn thử viết ba phương trình nhé. (1) 2Mg + O₂ → 2MgO (2) MgO + H₂SO₄ → MgSO₄ + H₂O (3) MgSO₄ + 2NaOH → Mg(OH)₂ ↓ + Na₂SO₄

### 7:28 Dạng 4: Tính theo phương trình

Dạng 4: tính lượng chất khí hoặc kết tủa. Cách làm: đổi ra mol, viết phương trình, rồi suy ra số mol chất cần tìm. Cho 10,6 g Na₂CO₃ tác dụng hết với HCl dư. Tính thể tích khí CO₂ thu được ở 25 °C, 1 bar. M(Na₂CO₃) = 106 ⇒ n = 10,6 : 106 = 0,1 mol Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ ↑ + H₂O ⇒ n(CO₂) = 0,1 mol V = 0,1 · 24,79 = 2,479 L

### 8:13 Tóm tắt

Tóm lại. Muối = kim loại (hoặc nhóm NH₄) + gốc acid. Tên muối = tên kim loại (hoá trị) + tên gốc acid. Muối tác dụng với kim loại, acid, base, muối khác. Phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi có kết tủa ↓ hoặc chất khí ↑. Bạn vừa luyện bốn dạng: công thức và tên muối, xét phản ứng, chuỗi chuyển hoá, và tính theo phương trình. Hẹn gặp bạn ở bài sau!
