# Phân bón hoá học – Hoá học lớp 8, Bài 12

> Không khí quanh ta có gần 4/5 là khí nitơ. Vậy mà cây lúa đứng ngay giữa bầu không khí ấy vẫn có thể "đói đạm": lá vàng, thân còi. Vì cây không lấy được nitơ trong không khí; rễ chỉ hút được nitrogen ở dạng hợp chất tan trong đất. Bài này giúp bạn hiểu cây cần gì, có những loại phân bón nào và bón thế nào cho đúng.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/bai-12-phan-bon-hoa-hoc/
- Video: https://youtu.be/l9zYf8DE9SU (6:40)
- Thuộc: Hoá học lớp 8 · Bài 12
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-bai-12/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: đói đạm giữa biển nitơ
- 0:49 Cây cần những nguyên tố nào?
- 1:29 N, P, K: mỗi thứ một việc
- 2:12 Phân đạm và phân lân
- 2:47 Phân kali và phân NPK
- 3:09 Bón phân: quy tắc 4 đúng
- 3:47 Dạng 1: Phân này cung cấp gì?
- 4:28 Dạng 2: Chọn phân theo tình huống
- 5:20 Dạng 3 (mở rộng): Phần trăm nitrogen
- 6:13 Tóm tắt

Không khí quanh ta có gần 4/5 là khí nitơ. Vậy mà cây lúa đứng ngay giữa bầu không khí ấy vẫn có thể "đói đạm": lá vàng, thân còi. Vì cây không lấy được nitơ trong không khí; rễ chỉ hút được nitrogen ở dạng hợp chất tan trong đất. Bài này giúp bạn hiểu cây cần gì, có những loại phân bón nào và bón thế nào cho đúng.

## 1. Cây cần những nguyên tố nào?

Cũng như bạn cần cơm, rau và một chút vitamin, cây cần ba nhóm nguyên tố dinh dưỡng:

| Nhóm | Cây cần | Nguyên tố |
|---|---|---|
| **Đa lượng** | nhiều nhất | N, P, K |
| **Trung lượng** | vừa phải | Ca, Mg… |
| **Vi lượng** | rất ít, nhưng không thể thiếu | Zn, Fe, Cu, Mn… |

Vì sao phải bón thêm? Khí N₂ trong không khí cây không dùng được; phosphorus nằm trong đá không tan; potassium trong tro, trong nước thì quá ít.

**Phân bón hoá học** là những hoá chất có chứa nguyên tố dinh dưỡng, được bón cho cây nhằm nâng cao năng suất cây trồng.

## 2. N, P, K: mỗi thứ một việc

| Nguyên tố | Giúp cây | Thiếu thì |
|---|---|---|
| **Nitrogen (N)** | lớn nhanh, thân lá xanh tốt | lá vàng nhạt, cây còi |
| **Phosphorus (P)** | bộ rễ phát triển, ra hoa, đậu quả | rễ yếu, ít hoa, ít quả |
| **Potassium (K)** | cứng cáp, đẻ nhiều nhánh, chịu lạnh tốt | cây yếu, dễ đổ |

**Mẹo nhớ:** đạm (N) cho lá · lân (P) cho rễ, hoa, quả · kali (K) cho cây cứng cáp.

- **Ví dụ 1.** Luống cải lá vàng nhạt, cây còi, chậm lớn → thiếu N → bón phân đạm.
- **Ví dụ 2.** Giàn cà chua thân lá rất tốt nhưng rễ yếu, ít hoa, ít quả → thiếu P → bón phân lân.

## 3. Các loại phân bón

| Loại phân | Cung cấp | Chất thường gặp | Tính tan |
|---|---|---|---|
| **Phân đạm** | N | Ca(NO₃)₂, NaNO₃, NH₄NO₃ (ammonium nitrate), (NH₂)₂CO (urea) | đều dễ tan |
| **Lân nung chảy** | P | Ca₃(PO₄)₂ | không tan trong nước, tan dần trong đất chua |
| **Superphosphate đơn** | P | Ca(H₂PO₄)₂ và CaSO₄ | ít tan |
| **Superphosphate kép** | P | Ca(H₂PO₄)₂ | tan được |
| **Phân kali** | K | KCl, K₂SO₄ (tro bếp cũng có K) | tan |
| **Phân NPK** | N, P, K | phân hỗn hợp, có thể thêm Ca, Mg, Zn, Cu… | |

- **Ví dụ 1.** Đất chua nên bón lân nung chảy (tan dần trong đất chua); đất không chua hoặc chua ít nên bón superphosphate.
- **Ví dụ 2.** KNO₃ (potassium nitrate) cung cấp cùng lúc hai nguyên tố: K và N.

## 4. Bón phân đúng cách

Bón nhiều chưa chắc đã tốt. Phân dư thừa:

- bị rửa trôi, ngấm vào nước ngầm, chảy ra sông hồ → ô nhiễm đất và nước;
- bị phân huỷ thành khí ammonia, nitrogen oxide → ô nhiễm không khí;
- tồn dư trong rau quả → hại sức khoẻ.

**Quy tắc "4 đúng": đúng liều · đúng loại · đúng lúc · đúng nơi.**

Nên dùng thêm **phân hữu cơ** (ủ từ rau thừa, vỏ củ quả) để đất tơi xốp. Khi bón phân: đeo găng tay, khẩu trang; cất phân xa bếp, xa tầm tay trẻ nhỏ.

## Lỗi hay gặp

- **"Không khí đầy nitơ nên không cần bón đạm."** Sai: cây không dùng trực tiếp khí N₂ (chỉ một số vi khuẩn ở nốt sần rễ cây họ đậu mới "cố định" được nitơ).
- **Nhầm vai trò N, P, K.** Lá vàng, còi là thiếu N, không phải thiếu K. Ít hoa, ít quả là thiếu P.
- **Đất chua mà bón superphosphate.** Nên chọn lân nung chảy, vì nó tan dần trong đất chua; superphosphate còn làm đất chua thêm.
- **"Vi lượng cần ít nên bỏ qua được."** Sai: cần rất ít nhưng thiếu thì cây phát triển kém.
- **Bón càng nhiều càng tốt.** Sai: dư thừa gây ô nhiễm và tồn dư hoá chất.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Phân này cung cấp nguyên tố nào?

Cách làm: nhìn công thức, tìm xem có N, P hay K.

**1.** Mỗi chất sau cung cấp nguyên tố dinh dưỡng đa lượng nào: a) (NH₄)₂SO₄; b) Ca(H₂PO₄)₂; c) K₂CO₃; d) KNO₃?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) N (phân đạm). b) P (phân lân). c) K (phân kali; chất này có trong tro bếp). d) Cả K và N.
</details>

### Dạng 2. Chọn phân theo tình huống

Cách làm: ① cây đang cần gì? ② đất ra sao? ③ chọn loại phân.

**2.** a) Ruộng rau muống lá vàng nhạt, cây chậm lớn. b) Vườn ớt sắp ra hoa, muốn đậu nhiều quả. c) Đất vườn bị chua, cần bón lân: chọn lân nung chảy hay superphosphate?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Thiếu N → phân đạm (ví dụ urea). b) Cần P → phân lân. c) Lân nung chảy: không tan trong nước nhưng tan dần trong đất chua.
</details>

### Dạng 3 (mở rộng). Phần trăm nitrogen trong phân đạm

Phần này **không có trong sách giáo khoa**, nhưng hay gặp trong đề và trên bao bì phân bón. Cách làm: %N = (khối lượng N trong 1 mol) : (khối lượng mol) · 100%.

**3.** So sánh %N trong urea (NH₂)₂CO và ammonium nitrate NH₄NO₃.

<details><summary>Đáp án</summary>

Urea: M = 60, có 2 N → %N = 28 : 60 ≈ 46,7%. NH₄NO₃: M = 80, có 2 N → %N = 28 : 80 = 35%. Urea giàu đạm hơn.
</details>

**4.** Muốn bón 7 kg nitrogen cho ruộng thì cần bao nhiêu kg NH₄NO₃?

<details><summary>Đáp án</summary>

7 : 35% = 7 : 0,35 = **20 kg**.
</details>

## Chuyện bên lề

- **Phân chim và diêm tiêu.** Trước thế kỉ 20, nguồn đạm chính của nhà nông là phân chim (guano) và diêm tiêu, phải khai thác ở những hòn đảo nhiệt đới và vùng mỏ xa xôi rồi chở bằng tàu biển.
- **Superphosphate ra đời năm 1842.** John Bennet Lawes (Anh) nhận bằng sáng chế cách cho quặng phosphate (hoặc xương) tác dụng với sulfuric acid để tạo phân lân dễ tan hơn. Năm 1843 ông mở nhà máy phân bón nhân tạo đầu tiên và lập trạm thí nghiệm Rothamsted, nơi có những thí nghiệm đồng ruộng kéo dài tới tận ngày nay.
- **Ai nói cây "ăn" khoáng chất?** Người ta từng tin cây lớn lên nhờ "ăn" mùn. Carl Sprengel (Đức) bác bỏ điều đó từ 1826–1828; Justus von Liebig phổ biến rộng rãi ý tưởng này trong cuốn sách năm 1840 nên hay được gọi là "cha đẻ ngành phân bón".
- **"Bánh mì từ không khí".** Năm 1909, nhà hoá học Đức Fritz Haber trình diễn cách tạo ammonia từ khí nitơ và hydrogen: N₂ + 3H₂ → 2NH₃. Năm 1913, Carl Bosch đưa cách làm ấy vào nhà máy đầu tiên ở Oppau (Đức). Ngày nay, khoảng một nửa dân số thế giới được nuôi sống nhờ phân đạm làm theo cách này. Mặt trái: phân đạm dư thừa gây ô nhiễm nước và không khí, nên mới cần quy tắc "4 đúng".

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**Đọc bao phân bón.** Tìm một bao (hoặc gói) phân bón cây cảnh trong nhà hay ngoài cửa hàng. Tìm ba con số kiểu "16-16-8" hoặc "20-20-15": đó là phần trăm đạm, lân, kali (tính theo N, P₂O₅, K₂O). Đoán xem loại phân đó hợp với cây lấy lá, cây ra hoa hay cây lấy củ quả.

**Bác sĩ cây.** Đi một vòng quanh chậu cây trong nhà: cây nào lá vàng nhạt (thiếu N?), cây nào tốt lá mà không chịu ra hoa (thiếu P?), cây nào thân yếu, dễ đổ (thiếu K?). Ghi "bệnh án" và đề xuất loại phân theo quy tắc 4 đúng.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: đói đạm giữa biển nitơ

Không khí quanh ta có gần 4/5 là khí nitơ (N₂). Vậy mà cây lúa đứng ngay giữa bầu không khí ấy vẫn có thể đói đạm, lá vàng, thân còi. Vì sao vậy? Vì cây không lấy được nitơ trong không khí. Rễ cây chỉ hút được nitrogen ở dạng hợp chất tan trong đất. Hơn một trăm năm trước, nguồn đạm chính của nhà nông là phân chim và diêm tiêu, phải khai thác từ những hòn đảo và vùng mỏ xa xôi. Năm 1909, nhà hoá học Đức Fritz Haber trình diễn thành công cách tạo ammonia (NH₃) từ chính khí nitơ trong không khí. Bốn năm sau, Carl Bosch đưa cách làm ấy vào nhà máy đầu tiên. Ngày nay, gần một nửa dân số thế giới được nuôi sống nhờ phân đạm làm theo cách này. Hôm nay bạn sẽ biết cây cần những nguyên tố nào, có những loại phân bón gì, và bón thế nào cho đúng.

### 0:49 Cây cần những nguyên tố nào?

Cũng như bạn cần cơm, rau và một chút vitamin, cây cần ba nhóm nguyên tố dinh dưỡng. Đa lượng (cần nhiều nhất): N, P, K Trung lượng (cần vừa phải): Ca, Mg… Vi lượng: Zn, Fe, Cu, Mn… Cây cần rất ít, nhưng thiếu là không được. Đất không phải lúc nào cũng có đủ: khí N₂ cây không dùng được, P nằm trong đá không tan, K trong tro thì quá ít. Phân bón hoá học: những hoá chất chứa nguyên tố dinh dưỡng, bón cho cây để tăng năng suất.

### 1:29 N, P, K: mỗi thứ một việc

Ba nguyên tố đa lượng, mỗi thứ lo một việc. Nitrogen (N): cây lớn nhanh, thân lá xanh tốt. Phosphorus (P): bộ rễ phát triển, ra hoa, đậu quả. Potassium (K): cây cứng cáp, đẻ nhiều nhánh, chịu lạnh tốt hơn. Mẹo nhớ: đạm (N) cho lá · lân (P) cho rễ, hoa, quả · kali (K) cho cây cứng cáp Ví dụ một. Luống cải lá vàng nhạt, cây còi, chậm lớn. Cây đang thiếu gì? Thiếu nitrogen (N). Ví dụ hai. Giàn cà chua thân lá rất tốt, nhưng rễ yếu, ít hoa, ít quả. Cây thiếu phosphorus (P).

### 2:12 Phân đạm và phân lân

Mỗi nguyên tố đa lượng có một loại phân riêng. Phân đạm cung cấp N. Phân đạm: Ca(NO₃)₂, NH₄NO₃, urea (NH₂)₂CO. Đều dễ tan trong nước, nên cây hút được nhanh. Phân lân cung cấp P, có ba loại hay gặp. Lân nung chảy: Ca₃(PO₄)₂, không tan trong nước, chỉ tan dần trong đất chua. Superphosphate đơn: Ca(H₂PO₄)₂ + CaSO₄, ít tan. Superphosphate kép: Ca(H₂PO₄)₂, tan được. Vì thế đất chua nên bón lân nung chảy, còn đất ít chua thì bón superphosphate.

### 2:47 Phân kali và phân NPK

Phân kali cung cấp K: thường là KCl hoặc K₂SO₄. Tro bếp cũng chứa potassium, nên ông bà ta hay bón tro cho cây. Muốn cả ba trong một: phân NPK, phân hỗn hợp chứa đủ N, P và K. Một số loại còn thêm cả nguyên tố trung lượng và vi lượng.

### 3:09 Bón phân: quy tắc 4 đúng

Phân bón giúp tăng năng suất, nhưng bón nhiều chưa chắc đã tốt. Phân dư thừa bị nước mưa rửa trôi, ngấm xuống nước ngầm, chảy ra sông hồ, làm ô nhiễm đất và nước. Một phần bị phân huỷ thành khí ammonia và nitrogen oxide, gây ô nhiễm không khí. Hoá chất còn có thể tồn dư trong rau quả. Quy tắc 4 đúng: đúng liều, đúng loại, đúng lúc, đúng nơi. Nên dùng thêm phân hữu cơ, ủ từ rau thừa, vỏ củ quả, để đất tơi xốp hơn. Và khi bón phân, nhớ đeo găng tay, khẩu trang, cất phân xa bếp và xa tầm tay trẻ nhỏ.

### 3:47 Dạng 1: Phân này cung cấp gì?

Dạng 1: phân này cung cấp nguyên tố nào? Cách làm: nhìn vào công thức, tìm xem có N, P hay K. Có bốn loại phân như trên màn hình. Bạn tạm dừng video, và xếp chúng vào ba ô nhé. (NH₄)₂SO₄ có N: phân đạm. Ca(H₂PO₄)₂ có P: phân lân. K₂CO₃ (có trong tro bếp) có K: phân kali. KNO₃ là câu bẫy: có cả K lẫn N, cung cấp hai nguyên tố cùng lúc.

### 4:28 Dạng 2: Chọn phân theo tình huống

Dạng 2: chọn phân cho đúng tình huống. Cách làm: xem cây đang cần gì, đất ra sao, rồi mới chọn loại phân. Câu a. Ruộng rau muống lá vàng nhạt, cây chậm lớn. Nên bón phân gì? Lá vàng, chậm lớn là thiếu N. Bón phân đạm, ví dụ urea. Câu b. Vườn ớt sắp ra hoa, bạn muốn cây đậu nhiều quả. Ra hoa, đậu quả cần P. Bón phân lân. Câu c. Đất vườn bị chua, cần bón lân. Chọn lân nung chảy hay superphosphate? Chọn lân nung chảy. Nó không tan trong nước, nhưng tan dần trong đất chua, nên cây hút được từ từ.

### 5:20 Dạng 3 (mở rộng): Phần trăm nitrogen

Dạng 3 (mở rộng): phân nào giàu đạm hơn? Cách làm: lấy khối lượng N trong 1 mol, chia cho khối lượng mol của phân. Câu a. So sánh %N trong urea (NH₂)₂CO và trong NH₄NO₃. Urea: 2 N, M = 60 ⇒ %N = 28 : 60 ≈ 46,7% NH₄NO₃: 2 N, M = 80 ⇒ %N = 28 : 80 = 35% Vậy urea giàu đạm hơn. Câu b. Muốn bón 7 kg N cho ruộng thì cần bao nhiêu kg NH₄NO₃? 7 : 35% = 20 kg

### 6:13 Tóm tắt

Tóm lại. Cây cần ba nguyên tố đa lượng: N, P, K. Phân đạm cho lá, phân lân cho rễ và hoa quả, phân kali cho cây cứng cáp. Bón phân nhớ 4 đúng: đúng liều, đúng loại, đúng lúc, đúng nơi. Bạn vừa luyện ba dạng: tìm nguyên tố dinh dưỡng, chọn phân theo tình huống, và tính %N. Hẹn gặp bạn ở bài sau!
