# Hoá lớp 8 trong 20 phút: tổng ôn công thức + mẹo giải nhanh (chương trình mới)

> Cả phần Hoá lớp 8 gom lại chỉ có khoảng 15 công thức và chục dạng bài. Mỗi mục gồm công thức → mẹo → ví dụ giải nhanh → bẫy hay gặp, theo chương trình mới (1 mol khí = 24,79 L, tên chất IUPAC).

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/hoa-hoc/on-tap-hoa-8-trong-20-phut/
- Video: https://youtu.be/Em6fGRIaHGg (19:15)
- Thuộc: Hoá học lớp 8
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-on-tap-hoa-8-trong-20-phut/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: 20 phút, 15 công thức
- 0:22 Phản ứng hoá học là gì?
- 1:10 Mol: trạm trung chuyển
- 2:48 Tỉ khối chất khí
- 3:47 Bảo toàn khối lượng
- 4:41 Cân bằng phương trình nhanh
- 6:31 Tính theo phương trình
- 7:35 Chất dư, chất hết
- 8:30 Hiệu suất phản ứng
- 9:38 Độ tan và nồng độ phần trăm
- 10:48 Nồng độ mol, pha loãng
- 11:51 Đường chéo: pha trộn dung dịch
- 12:55 Tốc độ phản ứng
- 13:33 Viết công thức: quy tắc chéo
- 14:12 Acid, base và thang pH
- 15:39 Nhận biết lọ mất nhãn
- 16:18 Oxide: 4 loại
- 17:23 Muối và phản ứng trao đổi
- 18:15 Phân bón hoá học
- 18:50 Tổng kết 1 màn hình

Cả phần Hoá lớp 8 gom lại chỉ có khoảng 15 công thức và chục dạng bài. Mỗi mục gồm **công thức → mẹo → ví dụ giải nhanh → bẫy hay gặp**, theo chương trình mới (1 mol khí = 24,79 L, tên chất IUPAC).

> Chương trình mới: 1 mol khí ở **25 °C, 1 bar** chiếm **24,79 L** (không dùng 22,4 L nữa). Tên chất đọc theo IUPAC: sodium hydroxide, sulfuric acid, carbon dioxide…; riêng sắt, nhôm, đồng, kẽm, lưu huỳnh… vẫn gọi tên Việt khi là đơn chất.

## Bảng công thức trên 1 trang

| Đại lượng | Công thức | Ghi nhớ |
|---|---|---|
| Số mol | $n = \dfrac{m}{M}$ · $n = \dfrac{V}{24{,}79}$ · $n = \dfrac{\text{số hạt}}{6{,}022\cdot10^{23}}$ | mọi đường đi qua mol |
| Tỉ khối | $d_{A/B} = \dfrac{M_A}{M_B}$, $M_{\text{kk}} \approx 29$ | so với H₂ nhân 2, so với không khí nhân 29 |
| Bảo toàn khối lượng | $m_A + m_B = m_C + m_D$ | tổng vào = tổng ra |
| Chất dư | so $\dfrac{n}{\text{hệ số}}$ | thương nhỏ hơn ⇒ chất đó hết |
| Hiệu suất | $H = \dfrac{\text{thực tế}}{\text{lí thuyết}}\cdot 100\%$ | sản phẩm nhân H, nguyên liệu chia H |
| Độ tan | $S = \dfrac{m_{ct}}{m_{\text{nước}}}\cdot 100$ | chia cho **nước** |
| Nồng độ % | $C\% = \dfrac{m_{ct}}{m_{dd}}\cdot 100\%$, $m_{dd} = m_{ct} + m_{\text{nước}}$ | chia cho **dung dịch** |
| Nồng độ mol | $C_M = \dfrac{n}{V}$ (V tính bằng lít) | đổi mL → L |
| Pha loãng | $C_1V_1 = C_2V_2$ | số mol chất tan không đổi |
| Trung hoà | số mol H (acid) = số mol OH (base) | H₂SO₄ có 2 H, Ca(OH)₂ có 2 OH |

## 1. Phản ứng hoá học và mol

- **Biến đổi hoá học** khi có **chất mới**. Dấu hiệu: đổi màu, sủi bọt khí, kết tủa, toả nhiệt/phát sáng. Phản ứng **thu nhiệt** phải cấp nhiệt suốt.
- **Mol là trạm trung chuyển**: muốn đổi gam ↔ lít ↔ số phân tử, luôn đổi về $n$ trước.
- **Bẫy:** tính $M$ quên số ngoài ngoặc: $M_{\mathrm{Ca(OH)_2}} = 40 + 2\cdot 17 = 74$, không phải 57.
- **Tỉ khối:** khí có $M < 29$ nhẹ hơn không khí ⇒ thu khí thì **úp** bình (vd NH₃, CH₄, H₂).

<details><summary>Ví dụ: 3,2 g khí O₂ chiếm bao nhiêu lít?</summary>

$n = 3{,}2 : 32 = 0{,}1$ mol ⇒ $V = 0{,}1 \cdot 24{,}79 = 2{,}479$ L; số phân tử $= 6{,}022\cdot 10^{22}$.
</details>

## 2. Phương trình hoá học

- **Bảo toàn khối lượng:** biết 3 chất là tìm được chất thứ 4. Khối lượng "tự nhiên" tăng/giảm ⇒ đi tìm chất khí (CO₂ bay đi, O₂ từ không khí bám vào).
- **Cân bằng nhanh** theo thứ tự: ① nhóm nguyên tử (SO₄, OH, NO₃…) = 1 khối ② chẵn – lẻ ③ BCNN ④ H, O để cuối. **Chỉ thêm hệ số, không sửa chỉ số.**
- **Tính theo phương trình:** đổi ra mol → viết PTHH → điền mol dưới từng chất theo hệ số → đổi ra đại lượng hỏi. Khí cùng điều kiện: tỉ lệ thể tích = tỉ lệ hệ số.
- **Chất dư:** chia $n$ cho hệ số. Bẫy: hai số mol bằng nhau chưa chắc vừa đủ (Fe + 2HCl: 0,1 mol Fe với 0,1 mol HCl ⇒ HCl hết).
- **Hiệu suất:** sản phẩm thì nhân $H$, nguyên liệu thì chia $H$.

<details><summary>Ví dụ: cân bằng C₃H₈ + O₂ → CO₂ + H₂O</summary>

C trước: 3CO₂ · H: 4H₂O · O để cuối: $6 + 4 = 10$ ⇒ 5O₂ ⇒ $\mathrm{C_3H_8 + 5O_2 \to 3CO_2 + 4H_2O}$.
</details>

## 3. Dung dịch và tốc độ phản ứng

- **Độ tan chia nước, C% chia dung dịch.** Hoà 15 g đường vào 60 g nước: $C\% = 15 : 75 = 20\%$ (không phải 25%).
- **Pha loãng:** đề hỏi "thêm bao nhiêu nước" thì lấy $V_2 - V_1$.
- **Đường chéo:** viết hai nồng độ bên trái, nồng độ cần pha ở giữa, trừ chéo sang phải; **nước = dung dịch 0%**.
- **Tốc độ phản ứng: Nóng – Nhiều – Nhỏ – Xúc** (nhiệt độ, nồng độ, diện tích tiếp xúc, chất xúc tác). Chất xúc tác không bị tiêu hao.

## 4. Acid, base, oxide, muối, phân bón

- **Acid** = H + gốc acid; **base** = kim loại + nhóm OH. Quỳ tím: **acid đỏ, base xanh**; phenolphthalein hồng với dung dịch base. Base **không tan** (Cu(OH)₂…) không đổi màu chỉ thị.
- **Thang pH 1–14:** dưới 7 acid, bằng 7 trung tính, trên 7 base.
- **Quy tắc chéo:** hoá trị bên này thành chỉ số bên kia, rút gọn nếu được, nhóm nguyên tử giữ trong ngoặc: Al₂O₃, CO₂, Fe(OH)₃, Al₂(SO₄)₃.
- **Oxide:** kim loại → thường oxide base; phi kim → thường oxide acid. Ngoại lệ: Al₂O₃, ZnO lưỡng tính; CO, NO trung tính. Mẹo "bỏ nước": H₂SO₄ − H₂O = SO₃.
- **Muối:** tên kim loại (hoá trị) + gốc acid (chloride, sulfate, nitrate, carbonate, phosphate). Phản ứng trao đổi chỉ xảy ra khi có **kết tủa ↓ hoặc khí ↑**. Muối K, Na, nitrate đều tan; AgCl, BaSO₄ kết tủa trắng.
- **Lọ mất nhãn chỉ có phenolphthalein** (acid, base, muối): lọ hồng là base; lấy dung dịch hồng đó nhỏ sang hai lọ kia, lọ làm mất màu hồng là acid.
- **Phân bón:** N tốt lá, P rễ – hoa – quả, K cứng cây. Urea có %N ≈ 46,7%, cao nhất trong các loại phân đạm. Bón theo "4 đúng": đúng loại, đúng liều, đúng lúc, đúng nơi.

## Lỗi hay gặp

1. Dùng 22,4 L thay vì 24,79 L.
2. Sửa chỉ số khi cân bằng (H₂O thành H₂O₂ là đổi chất).
3. C% chia cho khối lượng nước; độ tan chia cho khối lượng dung dịch.
4. Quên đổi mL ra L khi tính nồng độ mol.
5. So sánh số mol trực tiếp mà không chia hệ số để tìm chất dư.
6. Nhân nhầm hiệu suất vào nguyên liệu.
7. Quên H₂SO₄ có 2 H, Ca(OH)₂ có 2 OH khi trung hoà.

## Luyện thêm

Phiếu [bài tập về nhà (PDF)](https://anim.vn/media/lop8-hoa-hoc-on-tap-hoa-8-trong-20-phut/bai-tap-ve-nha.pdf): 7 dạng, đề có dòng chấm để làm ngay trên giấy, lời giải ở các trang sau.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: 20 phút, 15 công thức

Hoá 8 gom lại chỉ khoảng 15 công thức và chục dạng bài hay thi. 20 phút, 4 chặng: phản ứng & mol · phương trình hoá học · dung dịch · acid, base, oxide, muối. Mỗi phần: 1 công thức, 1 mẹo, 1 ví dụ làm nhanh. Bạn chuẩn bị giấy nháp nhé.

### 0:22 Phản ứng hoá học là gì?

Bắt đầu từ gốc. Chất chỉ đổi trạng thái, như tan ra hay đông lại, là biến đổi vật lí. Còn khi có chất mới sinh ra, đó là biến đổi hoá học, hay phản ứng hoá học. Nhận ra chất mới nhờ bốn dấu hiệu: đổi màu, sủi bọt khí, có kết tủa, và toả nhiệt hoặc phát sáng. Thử nhanh ba tình huống nhé. Nước đá tan: vẫn là nước, vật lí. Đường đun quá lửa thành caramen nâu, có mùi khét: hoá học. Viên sủi thả vào nước, sủi bọt khí: có chất mới, hoá học. Thêm một ý hay ra đề: phản ứng toả nhiệt thì nhả nhiệt ra ngoài, như đốt ga. Phản ứng thu nhiệt thì phải cấp nhiệt suốt, ngừng đun là phản ứng dừng.

### 1:10 Mol: trạm trung chuyển

Công thức quan trọng nhất của Hoá tám là mol. Hãy coi số mol là một trạm trung chuyển: muốn đổi gam ra lít, hay lít ra số phân tử, luôn phải đi qua mol. Từ khối lượng: n = m : M Từ thể tích khí: n = V : 24,79 Ở 25 °C, 1 bar: 1 mol khí bất kì chiếm 24,79 L. Từ số hạt: chia cho số Avogadro 6,022·10²³. Cẩn thận: 22,4 là của chương trình cũ. Bây giờ dùng 24,79. Ví dụ 1. 3,2 g khí O₂ chiếm bao nhiêu lít, có bao nhiêu phân tử? M(O₂) = 32 ⇒ n = 3,2 : 32 = 0,1 mol V = 0,1 · 24,79 = 2,479 L Số phân tử = 0,1 · 6,022·10²³ = 6,022·10²² Ví dụ 2. 7,437 L khí NH₃ nặng bao nhiêu gam? Lít về mol trước: n = 7,437 : 24,79 = 0,3 mol M(NH₃) = 14 + 3 = 17 ⇒ m = 0,3 · 17 = 5,1 g Bẫy: M của Ca(OH)₂ không phải 57. Số 2 ngoài ngoặc nhân cả nhóm OH: 40 + 2 · 17 = 74

### 2:48 Tỉ khối chất khí

Tỉ khối: d(A/B) = M(A) : M(B) Không khí: M ≈ 29 Mẹo: so với H₂ thì nhân 2, so với không khí thì nhân 29. M < 29 ⇒ nhẹ hơn không khí. Ví dụ 1. Khí X có d(X/H₂) = 32. M của X? M = 32 · 2 = 64 64 : 29 ≈ 2,2 ⇒ X nặng hơn không khí. Ví dụ 2. Thu khí NH₃: đặt bình ngửa hay úp? M(NH₃) = 17 < 29 ⇒ nhẹ hơn không khí, bay lên. Vậy phải úp bình xuống. Khí nặng hơn không khí thì ngược lại, đặt ngửa bình.

### 3:47 Bảo toàn khối lượng

Trong một phản ứng, nguyên tử chỉ đổi cách liên kết, không mất đi đâu cả. Nên tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm. Mẹo: tổng vào = tổng ra. Biết 3 chất là tìm được chất thứ 4. Ví dụ 1. Đốt 5,4 g nhôm thu 10,2 g Al₂O₃. Bao nhiêu gam O₂ đã phản ứng? 5,4 + m(O₂) = 10,2 ⇒ m(O₂) = 4,8 g Ví dụ 2. Nung 25 g đá vôi, chỉ còn 14 g chất rắn. Định luật sai à? Không sai. Khí CO₂ đã bay đi: 25 − 14 = 11 g. Gặp bài khối lượng tự nhiên tăng hay giảm, hãy đi tìm chất khí.

### 4:41 Cân bằng phương trình nhanh

Lập phương trình hoá học có ba bước: viết sơ đồ, cân bằng số nguyên tử hai vế, rồi viết phương trình. Luật vàng: chỉ được thêm hệ số đứng trước công thức. Không bao giờ sửa chỉ số nhỏ phía dưới, vì sửa chỉ số là biến thành chất khác. Cân nhanh theo thứ tự này. ① Nhóm nguyên tử (SO₄, OH…) coi là một khối. ② Chẵn – lẻ: bên nào lẻ thì nhân đôi. ③ Chỉ số khác nhau: lấy BCNN. ④ H và O để cuối cùng. Ví dụ 1. Fe + Cl₂ ⇢ FeCl₃ Cl: trái 2, phải 3 ⇒ BCNN = 6 3Cl₂ và 2FeCl₃ 2Fe + 3Cl₂ → 2FeCl₃ Ví dụ 2. Al + H₂SO₄ ⇢ Al₂(SO₄)₃ + H₂ SO₄ là một khối: phải có 3 khối ⇒ 3H₂SO₄ 6 H ⇒ 3H₂ 2Al + 3H₂SO₄ → Al₂(SO₄)₃ + 3H₂ Ví dụ 3. Gas propane cháy: C₃H₈ + O₂ ⇢ CO₂ + H₂O C trước: 3CO₂ H: 8 nguyên tử ⇒ 4H₂O O để cuối: 6 + 4 = 10 ⇒ 5O₂ C₃H₈ + 5O₂ → 3CO₂ + 4H₂O

### 6:31 Tính theo phương trình

Dạng ăn điểm nhất: tính theo phương trình. Luôn bốn bước. ① Đổi dữ kiện ra mol. ② Viết phương trình đã cân bằng. ③ Điền số mol dưới từng chất theo hệ số. ④ Đổi ra thứ đề hỏi. Ví dụ 1. 4,8 g Mg tác dụng hết với HCl. Thu được bao nhiêu lít H₂? n(Mg) = 4,8 : 24 = 0,2 mol Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂ ⇒ n(H₂) = 0,2 mol V = 0,2 · 24,79 = 4,958 L Mẹo: khí cùng điều kiện ⇒ tỉ lệ thể tích = tỉ lệ hệ số. Ví dụ 2. Đốt 3 L CH₄ cần bao nhiêu lít O₂? CH₄ + 2O₂ → CO₂ + 2H₂O ⇒ 3 · 2 = 6 L O₂

### 7:35 Chất dư, chất hết

Khi đề cho số liệu của cả hai chất phản ứng, phải hỏi ngay: chất nào hết? Mẹo: chia n cho hệ số. Thương nhỏ hơn ⇒ chất đó hết, tính mọi thứ theo chất đó. Ví dụ. 5,6 g Fe + dung dịch chứa 0,1 mol HCl. Chất nào dư? n(Fe) = 0,1 mol. Hai số bằng nhau ⇒ vừa đủ? Sai rồi. Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂ Fe: 0,1 : 1 = 0,1 HCl: 0,1 : 2 = 0,05 < 0,1 ⇒ HCl hết, Fe dư. n(H₂) = 0,05 mol ⇒ V = 0,05 · 24,79 ≈ 1,24 L Fe dư: 0,05 mol = 2,8 g

### 8:30 Hiệu suất phản ứng

Thực tế phản ứng hiếm khi được trọn vẹn. H = thực tế : lí thuyết · 100% Mẹo: sản phẩm thì NHÂN H, nguyên liệu thì CHIA H. Vì hiệu suất thấp thì sản phẩm thu được ít đi, còn nguyên liệu phải dùng nhiều lên. Ví dụ 1. Nung 12,8 g Cu, thu 14,4 g CuO. Hiệu suất? n(Cu) = 0,2 ⇒ CuO lí thuyết = 0,2 · 80 = 16 g H = 14,4 : 16 = 90% Ví dụ 2. Muốn thu 8 g CuO, H = 80%. Cần bao nhiêu gam Cu? n(CuO) = 0,1 ⇒ Cu lí thuyết = 6,4 g 6,4 · 0,8? Sai: Cu là nguyên liệu, phải CHIA. 6,4 : 0,8 = 8 g Cu

### 9:38 Độ tan và nồng độ phần trăm

Sang chặng dung dịch. Dung dịch gồm chất tan hoà trong dung môi, thường là nước. Hai công thức dễ nhầm nhất nằm ở đây. Độ tan S: số gam chất tan trong 100 g NƯỚC (dung dịch bão hoà). Nồng độ C%: số gam chất tan trong 100 g DUNG DỊCH. Mẹo: S chia cho nước, C% chia cho dung dịch. Ví dụ 1. Hoà 15 g đường vào 60 g nước. C%? 15 : 60 = 25%? Sai: 60 g là nước. m(dd) = 15 + 60 = 75 g ⇒ C% = 15 : 75 = 20% Ví dụ 2. Ở 20 °C, 18 g muối X + 50 g nước thì bão hoà. Độ tan? S = 18 : 50 · 100 = 36 g / 100 g nước Nhớ thêm: chất rắn thường tan nhiều hơn khi nóng, còn chất khí thì ngược lại, nóng lên là tan ít đi.

### 10:48 Nồng độ mol, pha loãng

CM = n : V (V tính bằng lít) Đơn vị: mol/L, viết tắt là M. Ví dụ 1. Hoà 4 g NaOH thành 250 mL dung dịch. CM? n = 4 : 40 = 0,1 mol · V = 250 mL = 0,25 L CM = 0,1 : 0,25 = 0,4 M Bài pha loãng có một mẹo: thêm nước thì số mol chất tan không đổi. C₁ · V₁ = C₂ · V₂ Ví dụ 2. 100 mL dung dịch 2 M. Thêm bao nhiêu nước để còn 0,5 M? V₂ = 100 · 2 : 0,5 = 400 mL Nước thêm = 400 − 100 = 300 mL Đọc kĩ câu hỏi là không mất điểm.

### 11:51 Đường chéo: pha trộn dung dịch

Mẹo giải nhanh nhất cho bài pha trộn: đường chéo. Viết hai nồng độ bên trái, nồng độ cần pha ở giữa, rồi trừ chéo sang bên phải. Hiệu số bên phải chính là tỉ lệ khối lượng của dung dịch nằm cùng hàng. Mẹo: nước = dung dịch 0%. Ví dụ 1. Thêm bao nhiêu gam nước vào 150 g nước muối 12% để được 9%? 12% và 0%, ở giữa là 9%. Trừ chéo: 9 − 0 = 9 · 12 − 9 = 3 dung dịch : nước = 9 : 3 = 3 : 1 Nước = 150 : 3 = 50 g Ví dụ 2. Trộn dung dịch 10% với 30% theo tỉ lệ nào để được 25%? Trừ chéo: 30 − 25 = 5 · 25 − 10 = 15 Tỉ lệ 5 : 15 = 1 : 3 (1 phần dd 10%, 3 phần dd 30%)

### 12:55 Tốc độ phản ứng

Bài tốc độ phản ứng không có tính toán, chỉ cần nhớ bốn chữ: Nóng, Nhiều, Nhỏ, Xúc. Nhiệt độ nóng hơn, nồng độ nhiều hơn, chất rắn chia nhỏ hơn, và có chất xúc tác: phản ứng đều nhanh hơn. Thử ba tình huống. Quạt gió vào bếp củi: thêm O₂ ⇒ nồng độ. Mùn cưa bắt lửa nhanh hơn khúc gỗ: chia nhỏ, diện tích tiếp xúc lớn. Ủ sữa chua chỗ ấm: nhiệt độ. Bẫy: chất xúc tác không bị tiêu hao. Sau phản ứng: khối lượng và tính chất hoá học không đổi.

### 13:33 Viết công thức: quy tắc chéo

Chặng cuối. Viết công thức acid, base, muối: dùng quy tắc chéo. Hoá trị của nguyên tố này thành chỉ số của nguyên tố kia. Al (III), O (II) ⇒ Al₂O₃ (aluminium oxide) C (IV), O (II) ⇒ C₂O₄ ⇒ rút gọn: CO₂ (carbon dioxide) Fe (III), OH (I) ⇒ Fe(OH)₃, không viết FeOH₃ Al (III), SO₄ (II) ⇒ Al₂(SO₄)₃

### 14:12 Acid, base và thang pH

Acid: H + gốc acid (HCl, H₂SO₄). Base: kim loại + nhóm OH (NaOH). Acid làm quỳ tím hoá đỏ. Dung dịch base: quỳ hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng. Mẹo: acid đỏ, base xanh. Thang pH 1 → 14: pH < 7 acid · = 7 trung tính · > 7 base Ví dụ 1. Xếp theo pH tăng dần: thuốc tẩy, cà phê, nước biển. Cà phê ≈ 5 · nước biển ≈ 8 · thuốc tẩy ≈ 12 Thứ tự: cà phê, nước biển, thuốc tẩy. Acid + base → muối + nước: phản ứng trung hoà. Mẹo: số mol H (acid) = số mol OH (base). Ví dụ 2. Trung hoà 200 mL HCl 0,5 M cần bao nhiêu gam NaOH? n(HCl) = 0,2 · 0,5 = 0,1 mol ⇒ NaOH 0,1 mol = 4 g Thay bằng Ca(OH)₂ (2 nhóm OH): 0,05 mol = 3,7 g

### 15:39 Nhận biết lọ mất nhãn

3 lọ mất nhãn: HNO₃, KOH, KNO₃. Chỉ được dùng phenolphthalein. Làm sao? Bước 1: nhỏ phenolphthalein. Lọ hoá hồng là KOH. Bước hai, mẹo hay: lấy chính dung dịch đã hồng đó, nhỏ sang hai lọ còn lại. Lọ làm mất màu hồng là HNO₃ (trung hoà). Lọ còn lại là KNO₃. Bẫy: base không tan như Cu(OH)₂ không làm đổi màu chỉ thị.

### 16:18 Oxide: 4 loại

Oxide: hợp chất của 2 nguyên tố, trong đó có O. Oxide kim loại → thường là oxide base. Oxide phi kim → thường là oxide acid. Nhưng có bốn ngoại lệ phải thuộc. Al₂O₃, ZnO: oxide lưỡng tính (tác dụng cả acid lẫn base). CO, NO: oxide trung tính (không tác dụng với cả hai). Oxide base + acid, oxide acid + base → muối + nước. Mẹo bỏ nước: lấy axit bỏ đi một phân tử nước là ra oxit axit tương ứng. H₂SO₄ − H₂O = SO₃ Phân loại: K₂O, SO₂, ZnO, CO K₂O: oxide base · SO₂: oxide acid ZnO: lưỡng tính · CO: trung tính

### 17:23 Muối và phản ứng trao đổi

Tên muối = tên kim loại (hoá trị) + tên gốc acid FeCl₃: iron(III) chloride Phản ứng trao đổi xảy ra khi có kết tủa ↓ hoặc chất khí ↑. Muối K, Na và muối nitrate: đều tan. AgCl, BaSO₄: kết tủa trắng. Thử ba cặp. K₂CO₃ + HCl: có khí CO₂ ↑ ⇒ xảy ra. Ba(NO₃)₂ + K₂SO₄: có BaSO₄ ↓ ⇒ xảy ra. NaNO₃ + KCl: không ↓, không ↑ ⇒ không xảy ra.

### 18:15 Phân bón hoá học

Phân bón: 3 nguyên tố đa lượng N, P, K. Phân đạm (N): cây tốt lá. Phân lân (P): rễ khoẻ, ra hoa, đậu quả. Phân kali (K): cây cứng cáp, chịu hạn. Urea (NH₂)₂CO: %N = 28 : 60 ≈ 46,7%, cao nhất trong các loại phân đạm. Bón phân nhớ bốn đúng: đúng loại, đúng liều, đúng lúc, đúng nơi.

### 18:50 Tổng kết 1 màn hình

Xong 20 phút! Nhìn lại một màn hình. Mọi đường đi qua mol · tổng vào = tổng ra · chia n cho hệ số để tìm chất hết Sản phẩm nhân H, nguyên liệu chia H · S chia nước, C% chia dung dịch Phản ứng trao đổi cần ↓ hoặc ↑ Chụp lại màn hình này để ôn trước khi thi nhé. Chúc bạn làm bài thật nhanh và thật đúng!
