# Áp suất chất lỏng. Áp suất khí quyển – Vật lí lớp 8, Bài 16

> Vì sao thợ lặn càng xuống sâu càng thấy tai bị ép? Vì sao hút cạn hộp sữa thì vỏ hộp bẹp lại? Cả hai đều do áp suất: áp suất của nước và áp suất của không khí.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/vat-li/bai-16-ap-suat-chat-long-ap-suat-khi-quyen/
- Video: https://youtu.be/VR7S7ytr_Rs
- Thuộc: Vật lí lớp 8 · Bài 16
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-vat-li-bai-16/bai-tap-ve-nha.pdf

> Vì sao thợ lặn càng xuống sâu càng thấy tai bị ép? Vì sao hút cạn hộp sữa thì vỏ hộp bẹp lại?
> Cả hai đều do **áp suất**: áp suất của nước và áp suất của không khí.

## 1. Chất lỏng gây áp suất theo mọi phương

Chất lỏng ép lên **mọi vật ở trong lòng nó**, từ **mọi phía**: từ trên xuống, từ hai bên, và cả **từ dưới lên**.

- **Ví dụ 1.** Bạn cho tay vào một túi ni lông mỏng rồi nhúng xuống chậu nước: túi ôm sát lấy bàn tay từ mọi phía — nước đang ép túi vào tay.
- **Ví dụ 2.** Một hộp bút kín chìm trong bể cá: nước ép lên nắp hộp, ép vào hai thành bên và **đẩy đáy hộp từ dưới lên**. Hai thành bên ở **cùng độ sâu** chịu áp suất **như nhau**.

## 2. Càng sâu, áp suất chất lỏng càng lớn

- **Ví dụ 1.** Chai nhựa cao, đục ba lỗ theo hàng dọc (trên, giữa, dưới), đổ đầy nước: tia ở lỗ **dưới cùng phun xa nhất** vì chỗ đó sâu nhất, nước bị ép mạnh nhất.
- **Ví dụ 2.** Thợ lặn ở 2 m, 10 m, 20 m: càng xuống sâu, nước ép lên người càng mạnh, nên phải lặn xuống từ từ.

**Hai điều cần nhớ:**
- **Độ sâu đo từ mặt thoáng** (mặt nước) **đi xuống**, không đo từ đáy lên.
- Áp suất chất lỏng chỉ phụ thuộc **độ sâu** (cùng một chất lỏng), **không** phụ thuộc bình rộng hay hẹp, nhiều nước hay ít nước.

## 3. Chất lỏng truyền áp suất nguyên vẹn theo mọi hướng

Áp suất tác dụng vào chất lỏng (ấn, bóp, đẩy pít-tông…) được chất lỏng **truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng**.

- **Ví dụ 1.** Quả bóng cao su đầy nước có vài lỗ kim quanh bóng: bóp nhẹ một chỗ, nước phun ra ở **tất cả** các lỗ, không chỉ lỗ gần tay.
- **Ví dụ 2.** Ghế cắt tóc (máy nén thuỷ lực): pít-tông nhỏ diện tích $s$, pít-tông lớn diện tích $S$, nối nhau bằng dầu. Áp suất ở hai pít-tông **bằng nhau**, nên

$$\frac{F}{f} = \frac{S}{s}$$

diện tích lớn gấp bao nhiêu lần thì lực nâng $F$ lớn gấp bấy nhiêu lần lực ấn $f$. Diện tích gấp 30 lần, đạp 100 N → ghế được nâng bằng 3 000 N.

## 4. Áp suất khí quyển

Trái Đất được bao bọc bởi lớp không khí dày hàng nghìn ki-lô-mét — **khí quyển**. Áp suất do lớp không khí này gây ra lên mọi vật trên Trái Đất gọi là **áp suất khí quyển**; nó tác dụng **theo mọi phương**.

- **Ví dụ 1.** Hút cạn hộp sữa: không khí trong hộp bị hút bớt → áp suất trong hộp nhỏ hơn áp suất khí quyển bên ngoài → vỏ hộp bị ép bẹp.
- **Ví dụ 2.** Bình nước cho chó mèo (chai úp ngược trên khay): nước chảy ra vừa ngập miệng chai thì dừng, vì không khí ép lên mặt nước trong khay, giữ cột nước **từ dưới lên**.

## 5. Ù tai khi áp suất đổi đột ngột

Hai bên màng nhĩ bình thường có áp suất cân bằng. Khi áp suất bên ngoài đổi **đột ngột** (xe đổ đèo nhanh, lặn xuống đáy bể bơi sâu…), màng nhĩ bị đẩy lệch về phía áp suất nhỏ hơn → tai nghe lụp bụp, ù đi. **Nuốt nước bọt, ngáp, nhai kẹo** làm vòi tai mở ra, không khí vào tai giữa, cân bằng lại áp suất.

## 6. Ứng dụng áp suất không khí

| Dụng cụ | Hoạt động |
|---|---|
| Giác hút (giá đỡ điện thoại gắn kính) | Ấn phễu cao su đẩy không khí ra; cao su đàn hồi lại → áp suất trong phễu **nhỏ hơn** khí quyển → khí quyển ép giác hút vào kính |
| Bình xịt tưới cây | Bơm nén không khí vào bình → áp suất trong bình **lớn hơn** → đẩy nước ra vòi |
| Bàn khúc côn cầu hơi, tàu đệm khí | Quạt bơm khí tạo lớp **đệm khí** áp suất cao bên dưới → nâng vật lên, giảm ma sát |

## Lỗi hay gặp

- ❌ "Bình càng nhiều nước thì đáy chịu áp suất càng lớn." → ✅ Chỉ cần xét **độ sâu**.
- ❌ Đo độ sâu từ đáy lên ("A cách đáy 10 cm nên A nông"). → ✅ Độ sâu = khoảng cách **từ mặt thoáng xuống**.
- ❌ "Máy nén thuỷ lực làm áp suất ở pít-tông lớn gấp nhiều lần." → ✅ Áp suất **bằng nhau**; chỉ **lực** gấp nhiều lần.
- ❌ "Miệng kéo nước lên ống hút." → ✅ Không khí trong ống bị bớt đi, **áp suất khí quyển đẩy** nước lên.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. So sánh áp suất chất lỏng tại các điểm

Cách làm: tìm độ sâu từng điểm (tính từ mặt thoáng xuống) → điểm nào sâu hơn thì áp suất lớn hơn.

**Bài 1.** Bể cá có nước sâu 50 cm. Điểm A cách đáy 10 cm, điểm B cách mặt nước 30 cm, điểm C cách mặt nước 5 cm.
a) Tính độ sâu của A. b) So sánh áp suất nước tại A và B. c) Xếp A, B, C theo áp suất tăng dần.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Độ sâu của A: 50 − 10 = **40 cm**.
b) A sâu 40 cm > B sâu 30 cm → **áp suất tại A lớn hơn** (đừng so "10 cm" với "30 cm").
c) C (5 cm) < B (30 cm) < A (40 cm) → **C, B, A**.
</details>

**Bài 2.** Bể bơi rộng, nước sâu 1,5 m; một ống hẹp thẳng đứng đầy nước, cao 2 m. Đáy nào chịu áp suất nước lớn hơn?

<details><summary>Đáp án</summary>

Áp suất không phụ thuộc lượng nước. Đáy ống sâu 2 m > đáy bể sâu 1,5 m → **đáy ống** chịu áp suất lớn hơn.
</details>

### Dạng 2. Máy nén thuỷ lực

Cách làm: tìm số lần $S : s$ → lực lớn $F = f \times$ (số lần), lực nhỏ $f = F :$ (số lần).

**Bài 3.** Kích thuỷ lực ở tiệm sửa xe: pít-tông nhỏ 4 cm², pít-tông lớn 200 cm².
a) Ấn pít-tông nhỏ 150 N thì lực nâng bao nhiêu? b) Áp suất ở pít-tông lớn có gấp 50 lần áp suất ở pít-tông nhỏ không? c) Muốn nâng chiếc xe 12 000 N phải ấn bao nhiêu?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) 200 : 4 = 50 lần → F = 150 × 50 = **7 500 N**.
b) **Không.** Áp suất truyền nguyên vẹn nên **bằng nhau**; chỉ lực gấp 50 lần.
c) f = 12 000 : 50 = **240 N**.
</details>

### Dạng 3. Giải thích hiện tượng bằng áp suất khí quyển

Cách làm: (1) tìm chỗ không khí bị bớt đi hoặc bị nén; (2) so sánh áp suất hai bên; (3) bên áp suất lớn đẩy về bên nhỏ.

**Bài 4.** a) Vì sao uống bằng ống hút thì nước đi lên miệng? b) Giác hút dính chặt trên kính, muốn gỡ nhẹ nhàng thì làm thế nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Hút làm không khí trong ống bớt đi → áp suất trong ống giảm → **áp suất khí quyển** trên mặt nước trong cốc lớn hơn, **đẩy** nước lên ống.
b) Nhấc nhẹ một mép cao su cho không khí lọt vào → áp suất trong và ngoài bằng nhau → giác hút rời ra.
</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

1. **Chai ba tia:** chai nhựa 1,5 l, nhờ bố mẹ dùng đinh nóng đục 3 lỗ theo hàng dọc. Đặt chai trong chậu, đổ đầy nước, đo xem tia nào xa nhất. Đổ thêm nước cho mặt nước cao lên — các tia thay đổi thế nào?
2. **Túi ni lông ôm tay:** nhúng tay trong túi ni lông vào xô nước, cảm nhận túi ép từ mọi phía; nhúng sâu hơn, túi ép chặt hơn không?
3. **Thi gỡ giác hút:** dán giác hút lên mặt kính/gạch men, thử kéo thẳng ra rồi thử nhấc mép — cách nào dễ hơn? Giải thích bằng áp suất khí quyển.

## Lời thoại video

Một thợ lặn càng xuống sâu thì tai càng bị ép đau. Còn khi bạn hút cạn hộp sữa bằng ống hút, vỏ hộp bỗng bẹp lại. Ai đã ép thợ lặn, và ai đã bóp bẹp hộp sữa? Câu trả lời là áp suất: áp suất của nước, và áp suất của không khí. Hôm nay ta học áp suất chất lỏng và áp suất khí quyển.

Ý thứ nhất: chất lỏng gây áp suất theo mọi phương lên các vật ở trong lòng nó. Cho tay vào một túi ni lông mỏng, rồi nhúng xuống chậu nước. Túi ni lông ôm sát lấy tay: từ trên xuống, từ hai bên, cả từ dưới lên. Nước đang ép túi vào tay từ mọi phía. Ví dụ hai: một hộp bút kín chìm trong bể cá. Nước ép lên mặt trên, ép vào hai bên, và đẩy cả mặt đáy từ dưới lên. Để ý hai mũi tên hai bên: ở cùng một độ sâu, áp suất như nhau.

Ý thứ hai: càng xuống sâu, áp suất chất lỏng càng lớn. Lấy một chai nhựa cao, đục ba lỗ theo một hàng dọc: trên, giữa, dưới, rồi đổ đầy nước. Tia ở lỗ trên phun gần, tia ở giữa xa hơn, còn tia ở lỗ dưới cùng phun xa nhất. Lỗ càng sâu, nước bị ép càng mạnh. Ví dụ hai: thợ lặn ở độ sâu 2 m, 10 m, rồi 20 m. Càng xuống, nước ép lên người càng mạnh. Chú ý: độ sâu luôn đo từ mặt thoáng của chất lỏng đi xuống, không đo từ đáy lên. Và áp suất chỉ phụ thuộc độ sâu, không phụ thuộc bình rộng hay hẹp, nhiều nước hay ít nước.

Ý thứ ba: áp suất tác dụng vào chất lỏng được chất lỏng truyền đi nguyên vẹn theo mọi hướng. Ví dụ một: quả bóng cao su đầy nước, châm vài lỗ kim quanh bóng. Bóp nhẹ một chỗ, nước phun ra ở tất cả các lỗ, không chỉ lỗ gần tay. Ví dụ hai: ghế cắt tóc nâng được cả người lớn, chỉ nhờ bác thợ đạp nhẹ. Bên trong có một pít-tông nhỏ và một pít-tông lớn, nối nhau bằng dầu. Áp suất ở pít-tông nhỏ truyền nguyên vẹn sang pít-tông lớn. Diện tích pít-tông lớn gấp bao nhiêu lần, thì lực nâng lớn gấp bấy nhiêu lần. Diện tích gấp 30 lần, đạp 100 N, ghế được nâng bằng 3 000 N. Đó là máy nén thuỷ lực.

Bây giờ sang không khí. Bao quanh Trái Đất là lớp không khí dày hàng nghìn km, gọi là khí quyển. Ta sống dưới đáy lớp khí này, như cá sống dưới đáy hồ. Áp suất do lớp không khí đó gây ra gọi là áp suất khí quyển, và nó cũng tác dụng theo mọi phương. Ví dụ một, câu hỏi lúc đầu: hút cạn hộp sữa, không khí trong hộp bị hút bớt. Áp suất bên trong giảm, áp suất khí quyển bên ngoài lớn hơn, ép bẹp vỏ hộp. Ví dụ hai: bình nước cho chó mèo, một chai nước úp ngược trên khay. Nước chảy ra vừa ngập miệng chai thì dừng, vì không khí ép lên mặt nước trong khay, giữ cột nước từ dưới lên.

Áp suất không khí thay đổi đột ngột có thể gây tiếng động trong tai. Trong tai có màng nhĩ; bình thường, áp suất hai bên màng nhĩ cân bằng nhau. Xe khách đổ đèo thật nhanh, áp suất bên ngoài tăng đột ngột, đẩy màng nhĩ lệch vào trong. Ta nghe lụp bụp, tai ù đi. Nuốt nước bọt, ngáp hoặc nhai kẹo sẽ mở vòi tai, cho không khí vào tai giữa, cân bằng lại áp suất. Ví dụ hai: lặn xuống đáy bể bơi sâu, tai cũng ù, vì áp suất nước tăng theo độ sâu.

Áp suất không khí được dùng trong nhiều dụng cụ. Giác hút của giá đỡ điện thoại: ấn phễu cao su vào kính, không khí bên trong bị đẩy ra. Cao su đàn hồi trở lại, áp suất trong phễu nhỏ hơn khí quyển bên ngoài, nên giác hút bám chặt. Bình xịt tưới cây: mỗi lần bơm, không khí bị nén vào bình, áp suất tăng, đẩy nước phun ra. Bàn khúc côn cầu hơi: quạt thổi khí qua nhiều lỗ nhỏ, tạo đệm khí nâng đĩa nhựa lên, đĩa lướt gần như không ma sát. Tàu đệm khí cũng dùng đúng cách này để lướt trên mặt nước.

Dạng một: so sánh áp suất chất lỏng tại các điểm. Cách làm: tìm độ sâu của từng điểm, tính từ mặt thoáng xuống; điểm nào sâu hơn thì áp suất lớn hơn. Bài 1. Bể cá nước sâu 50 cm. A cách đáy 10 cm, B cách mặt nước 30 cm, C cách mặt nước 5 cm. a) Tính độ sâu của A. b) So sánh áp suất tại A và B. c) Xếp A, B, C theo áp suất tăng dần. Bạn tạm dừng video và thử làm nhé. Câu a. A cách đáy 10 cm, nhưng độ sâu phải đo từ mặt nước: 50 − 10 = 40 cm. Câu b. Nhiều bạn thấy 10 < 30, rồi kết luận áp suất tại A nhỏ hơn. Sai rồi! A sâu 40 cm, B sâu 30 cm, nên áp suất tại A lớn hơn tại B. Câu c. C sâu 5, B sâu 30, A sâu 40. Thứ tự tăng dần: C, B, A. Bài 2. Bể bơi rộng, nước sâu 1,5 m, và một ống hẹp thẳng đứng đầy nước, cao 2 m. Đáy nào chịu áp suất lớn hơn? Bể bơi chứa nhiều nước hơn hẳn, nhưng áp suất không phụ thuộc lượng nước. Đáy ống sâu 2 m, đáy bể sâu 1,5 m, nên đáy ống chịu áp suất lớn hơn.

Dạng hai: máy nén thuỷ lực. Cách làm: diện tích lớn gấp mấy lần thì lực lớn gấp mấy lần. Tìm số lần trước, rồi nhân hoặc chia. Bài. Kích thuỷ lực ở tiệm sửa xe: pít-tông nhỏ 4 cm², pít-tông lớn 200 cm². a) Ấn 150 N thì lực nâng bao nhiêu? b) Áp suất ở pít-tông lớn có gấp 50 lần không? c) Muốn nâng xe 12 000 N thì phải ấn bao nhiêu? Tạm dừng video và thử nhé. Câu a. 200 : 4 = 50: pít-tông lớn rộng gấp 50 lần. Lực nâng: 150 × 50 = 7 500 N. Câu b. Nếu bạn trả lời có, gấp 50 lần, là mắc bẫy. Áp suất được truyền nguyên vẹn, nên áp suất ở hai pít-tông bằng nhau. Chỉ có lực là gấp 50 lần. Câu c. Làm ngược lại: 12 000 : 50 = 240 N.

Dạng ba: giải thích hiện tượng bằng áp suất khí quyển. Cách làm ba bước: tìm chỗ không khí bị bớt đi hoặc bị nén; so sánh áp suất hai bên; bên lớn hơn đẩy về bên nhỏ hơn. Câu a. Khi uống bằng ống hút, vì sao nước đi lên miệng? Tạm dừng và thử giải thích nhé. Có bạn nói: miệng kéo nước lên. Chưa đúng! Khi hút, không khí trong ống bị bớt đi, áp suất trong ống giảm. Áp suất khí quyển ép lên mặt nước trong cốc lớn hơn, đẩy nước dâng lên trong ống. Câu b. Giác hút đang dính chặt trên kính. Muốn gỡ ra nhẹ nhàng, bạn làm thế nào? Nhấc nhẹ một mép cao su cho không khí lọt vào. Áp suất trong và ngoài bằng nhau, giác hút rời ra ngay.

Tóm lại. Chất lỏng gây áp suất theo mọi phương; càng sâu, áp suất càng lớn; độ sâu tính từ mặt thoáng. Áp suất tác dụng vào chất lỏng được truyền nguyên vẹn theo mọi hướng: đó là bí mật của máy nén thuỷ lực. Không khí cũng gây áp suất theo mọi phương: đó là áp suất khí quyển; đổi đột ngột thì ù tai. Ba dạng bài hôm nay: so sánh áp suất theo độ sâu, máy nén thuỷ lực, và giải thích hiện tượng. Bài tập về nhà có trong tệp đính kèm. Hẹn gặp lại bạn!
