# Lực đẩy Archimedes – Vật lí lớp 8, Bài 17

> Vì sao con tàu bằng thép nặng hàng nghìn tấn vẫn nổi, còn một hòn sỏi bé xíu lại chìm nghỉm?

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/vat-li/bai-17-luc-day-archimedes/
- Video: https://youtu.be/A1NhQZCdCvA (8:59)
- Thuộc: Vật lí lớp 8 · Bài 17
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-vat-li-bai-17/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: tàu thép nổi, sỏi chìm
- 0:19 Lực đẩy Archimedes
- 1:11 Độ lớn: FA = d·V
- 2:17 Độ sâu có ảnh hưởng?
- 2:39 Nổi hay chìm: so FA với P
- 3:30 So trọng lượng riêng
- 4:17 Dạng 1: Đo bằng lực kế
- 5:25 Dạng 2: Tính FA = d·V
- 6:58 Dạng 3: Nổi hay chìm?
- 8:31 Kết bài

> Vì sao con tàu bằng thép nặng hàng nghìn tấn vẫn nổi, còn một hòn sỏi bé xíu lại chìm nghỉm?

## 1. Chất lỏng đẩy vật lên

Mọi vật nhúng trong chất lỏng đều bị chất lỏng **đẩy lên**. Lực này gọi là **lực đẩy Archimedes**, kí hiệu $F_A$:
- phương **thẳng đứng**, chiều **từ dưới lên trên**;
- tác dụng lên mọi vật đặt trong chất lỏng.

**Đo lực đẩy bằng lực kế:** đọc số chỉ khi vật treo ngoài không khí ($P$), rồi khi vật nhúng trong nước ($F$). Số chỉ **nhỏ đi**, phần nhỏ đi chính là lực đẩy:

$$F_A = P - F$$

- **Ví dụ 1.** Kéo xô nước từ dưới giếng lên: lúc xô còn ngập trong nước, bạn kéo khá nhẹ; vừa nhấc xô khỏi mặt nước, tay bỗng thấy nặng hẳn. Lúc trước, nước đang đỡ giúp bạn một phần.
- **Ví dụ 2.** Treo một hòn đá cuội vào lực kế: lực kế chỉ $3$ N. Nhúng hòn đá chìm hẳn trong cốc nước: lực kế chỉ $1{,}8$ N. Lực đẩy của nước: $F_A = 3 - 1{,}8 = 1{,}2$ N.

## 2. Lực đẩy lớn bao nhiêu?

$$F_A = d \cdot V$$

- $d$: trọng lượng riêng của **chất lỏng** (N/m³). Nước: $d = 10\,000$ N/m³.
- $V$: thể tích phần chất lỏng **bị vật chiếm chỗ** = thể tích **phần chìm** của vật (m³).

Phần chìm chiếm chỗ của nước, nên **mực nước dâng lên đúng bằng thể tích phần chìm**.

- **Ví dụ 1.** Thả hòn đá cuội ở trên vào bình chia độ: nước dâng từ $300$ cm³ lên $420$ cm³, vậy $V = 120$ cm³ $= 0{,}000\,12$ m³.
  $F_A = 10\,000 \cdot 0{,}000\,12 = 1{,}2$ N — **khớp đúng** với số đo bằng lực kế!
- **Ví dụ 2 (có bẫy).** Một khối gỗ thể tích $500$ cm³ nổi trên nước, phần chìm là $300$ cm³.
  $F_A = 10\,000 \cdot 0{,}000\,3 = 3$ N. Không phải $5$ N — phần gỗ nhô lên khỏi mặt nước không chiếm chỗ của nước.

**Độ sâu không làm thay đổi lực đẩy** khi vật đã chìm hẳn: hạ hòn đá xuống sâu hơn, $V$ vẫn $120$ cm³, lực kế vẫn chỉ $1{,}8$ N. Chỉ lúc **đang nhúng dần** (phần chìm còn tăng) thì lực đẩy mới tăng dần.

## 3. Khi nào vật nổi, khi nào vật chìm?

Thả một vật **trong lòng** chất lỏng, vật chịu hai lực: trọng lượng $P$ kéo xuống, lực đẩy $F_A$ đẩy lên.

| So sánh | Vật sẽ |
|---|---|
| $F_A < P$ | chìm xuống |
| $F_A > P$ | nổi lên |
| $F_A = P$ (trường hợp đặc biệt) | đứng yên lơ lửng trong chất lỏng |

- **Ví dụ 1.** Hòn đá cuội: $P = 3$ N, $F_A = 1{,}2$ N. Vì $F_A < P$ nên hòn đá chìm xuống đáy.
- **Ví dụ 2.** Quả bóng nhựa: $P = 0{,}5$ N; khi bị giữ chìm hẳn, $F_A = 3$ N. Thả tay, $F_A > P$ nên bóng nổi lên. Lên tới mặt nước, phần chìm nhỏ dần, lực đẩy giảm dần, tới khi $F_A = P = 0{,}5$ N thì bóng nằm yên trên mặt nước.

**Cách so sánh nhanh hơn: trọng lượng riêng.**
- $d_{\text{vật}} > d_{\text{lỏng}}$: vật chìm.
- $d_{\text{vật}} < d_{\text{lỏng}}$: vật nổi.

- **Ví dụ 1.** Một thân cây gỗ nặng $600$ N nổi trên sông, còn một chiếc đinh thép chỉ nặng $0{,}05$ N lại chìm. Gỗ có $d \approx 6\,000$ N/m³ $< 10\,000$; thép có $d \approx 78\,000$ N/m³ $> 10\,000$. Nặng hay nhẹ không quyết định nổi hay chìm!
- **Ví dụ 2.** Tấm thép đặc chìm, nhưng uốn thành **con thuyền rỗng** thì nổi: cả con thuyền (thép + khoảng không khí bên trong) chiếm chỗ rất nhiều nước, nên trọng lượng riêng trung bình nhỏ hơn nước.

## Kí hiệu

| Kí hiệu | Nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|
| $F_A$ | lực đẩy Archimedes | N |
| $P$ | trọng lượng của vật | N |
| $F$ | số chỉ lực kế khi vật nhúng trong chất lỏng | N |
| $d$ | trọng lượng riêng (của chất lỏng, hoặc của vật) | N/m³ |
| $V$ | thể tích phần chìm (phần chất lỏng bị chiếm chỗ) | m³ |

Đổi đơn vị: $1$ cm³ $= 0{,}000\,001$ m³; $1$ dm³ $= 1$ lít $= 0{,}001$ m³.

## Lỗi hay gặp

1. **Lấy $V$ là thể tích cả vật** khi vật chỉ chìm một phần. $V$ luôn là thể tích **phần chìm**.
2. **Nghĩ vật nặng thì chìm.** Phải so trọng lượng riêng (hoặc so $F_A$ với $P$), không so trọng lượng của hai vật khác nhau.
3. **Nghĩ càng xuống sâu lực đẩy càng lớn.** Khi đã chìm hẳn, $V$ không đổi nên $F_A$ không đổi.
4. Quên **đổi cm³ ra m³** trước khi nhân với $d$.
5. Dùng $d$ **của vật** thay cho $d$ **của chất lỏng** trong công thức $F_A = d \cdot V$.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1: Đo lực đẩy bằng lực kế

Cách làm: $F_A = P - F$ ($P$: số chỉ ngoài không khí, $F$: số chỉ khi nhúng). Muốn tìm thể tích vật chìm hẳn: $V = F_A : d$.

**Bài 1.** Treo một quả nặng bằng thép vào lực kế: ngoài không khí lực kế chỉ $5{,}5$ N, nhúng chìm hẳn trong nước lực kế chỉ $4{,}8$ N.
a) Tính lực đẩy của nước.
b) Hạ quả nặng sâu thêm $10$ cm (chưa chạm đáy). Lực kế chỉ bao nhiêu?
c) Tính thể tích quả nặng.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $F_A = 5{,}5 - 4{,}8 = 0{,}7$ N.
b) Vẫn $4{,}8$ N — đã chìm hẳn thì lực đẩy không đổi theo độ sâu.
c) $V = 0{,}7 : 10\,000 = 0{,}000\,07$ m³ $= 70$ cm³.
</details>

**Bài 2.** Một chiếc cờ lê treo vào lực kế chỉ $2{,}4$ N. Nhúng chìm hẳn trong nước, lực kế chỉ $2{,}1$ N. Tính lực đẩy và thể tích cờ lê.

<details><summary>Đáp án</summary>

$F_A = 2{,}4 - 2{,}1 = 0{,}3$ N; $V = 0{,}3 : 10\,000 = 0{,}000\,03$ m³ $= 30$ cm³.
</details>

### Dạng 2: Tính lực đẩy bằng $F_A = d \cdot V$

Cách làm: (1) lấy $V$ là thể tích **phần chìm**, đổi ra m³; (2) lấy $d$ của **chất lỏng**; (3) nhân.

**Bài 3.**
a) Một khối nhôm thể tích $250$ cm³ chìm hẳn trong nước. Tính lực đẩy.
b) Cũng khối nhôm đó chìm hẳn trong dầu ăn ($d = 8\,000$ N/m³). Tính lực đẩy.
c) Một phao xốp thể tích $4$ dm³ nổi trên nước, phần chìm là $0{,}5$ dm³. Tính lực đẩy.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $V = 0{,}000\,25$ m³; $F_A = 10\,000 \cdot 0{,}000\,25 = 2{,}5$ N.
b) $F_A = 8\,000 \cdot 0{,}000\,25 = 2$ N (chất lỏng nhẹ hơn thì đẩy yếu hơn).
c) $V = 0{,}5$ dm³ $= 0{,}000\,5$ m³; $F_A = 10\,000 \cdot 0{,}000\,5 = 5$ N (không phải $40$ N).
</details>

### Dạng 3: Vật nổi hay chìm?

Cách làm: so sánh $F_A$ (khi vật chìm hẳn) với $P$, hoặc so sánh $d_{\text{vật}}$ với $d_{\text{lỏng}}$. Vật đang nổi yên trên mặt nước thì $F_A = P$.

**Bài 4.**
a) Một quả bóng nhựa nặng $0{,}6$ N; khi bị giữ chìm hẳn trong nước, lực đẩy là $2{,}5$ N. Thả tay ra, bóng nổi lên hay chìm xuống?
b) Bạn Nam nói: "Thanh gỗ nặng $40$ N nặng hơn chiếc chìa khoá thép $0{,}3$ N, nên thả xuống nước thì thanh gỗ chìm, chìa khoá nổi." Nam đúng hay sai? (gỗ $d \approx 6\,000$ N/m³, thép $d \approx 78\,000$ N/m³.)
c) Một con thuyền đồ chơi nặng $2{,}4$ N đang nổi yên trên mặt nước. Tính thể tích phần chìm của thuyền.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $F_A = 2{,}5$ N $> P = 0{,}6$ N nên bóng nổi lên.
b) Sai. $d_{\text{gỗ}} < d_{\text{nước}}$ nên gỗ nổi; $d_{\text{thép}} > d_{\text{nước}}$ nên chìa khoá chìm.
c) Nổi yên nên $F_A = P = 2{,}4$ N; $V = 2{,}4 : 10\,000 = 0{,}000\,24$ m³ $= 240$ cm³.
</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút)

**"Đoán nổi – chìm"**: chuẩn bị một chậu nước và vài đồ vật an toàn (thìa inox, nắp hộp nhựa, quả chanh, cục tẩy, quả nho, que kem gỗ). Trước khi thả, mỗi người đoán "nổi" hay "chìm" và giải thích bằng trọng lượng riêng. Đoán đúng được 1 điểm.
Thử thêm: đặt nắp hộp nhựa ngửa lên mặt nước rồi thả từng đồng xu vào — nắp chìm thêm một chút sau mỗi đồng xu (phần chìm tăng để lực đẩy đủ đỡ). Nắp chở được bao nhiêu đồng xu thì chìm?

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: tàu thép nổi, sỏi chìm

Một con tàu bằng thép nặng hàng nghìn tấn vẫn nổi trên biển. Còn một hòn sỏi bé xíu, thả xuống nước là chìm nghỉm. Vì sao vật nặng hơn lại nổi, vật nhẹ hơn lại chìm? Bí mật nằm ở một lực mà nước tác dụng lên mọi vật: lực đẩy Archimedes.

### 0:19 Lực đẩy Archimedes

Bạn đã từng kéo xô nước từ dưới giếng lên chưa? Lúc xô còn ngập trong nước, kéo khá nhẹ. Vừa nhấc khỏi mặt nước, tay bỗng thấy nặng hẳn. Đó là vì nước đang đẩy xô lên, đỡ giúp bạn một phần. Cùng đo lực đẩy này bằng lực kế nhé. Treo hòn đá cuội vào lực kế: lực kế chỉ 3 N. Đây là trọng lượng P của hòn đá. Giờ nhúng hòn đá chìm hẳn vào cốc nước. Số chỉ giảm còn 1,8 N. Phần bị mất đi chính là lực đẩy của nước: 3 − 1,8 = 1,2 N. Lực này gọi là lực đẩy Archimedes, kí hiệu FA. Phương thẳng đứng, chiều từ dưới lên trên. Nhớ nhé: FA = P − F (ngoài không khí trừ khi nhúng trong nước).

### 1:11 Độ lớn: FA = d·V

Lực đẩy lớn bao nhiêu? Archimedes tìm ra công thức: FA = d · V. d là trọng lượng riêng của chất lỏng. Với nước, d = 10 000 N/m³. V là thể tích phần chất lỏng bị vật chiếm chỗ, tức là thể tích phần chìm của vật. Thử với hòn đá cuội lúc nãy. Bình chia độ đang có 300 cm³ nước. Thả hòn đá vào, mực nước dâng lên 420 cm³. Nước dâng thêm 120 cm³: đúng bằng thể tích phần chìm. Đổi ra mét khối: 120 cm³ = 0,000 12 m³. FA = 10 000 · 0,000 12 = 1,2 N. Khớp đúng với số đo bằng lực kế! Ví dụ 2: khối gỗ thể tích 500 cm³ nổi trên nước, phần chìm 300 cm³. Nhiều bạn lấy cả 500 cm³, ra 5 N. Sai rồi! Phần gỗ nhô lên không chiếm chỗ của nước. V chỉ là 300 cm³, nên FA = 3 N.

### 2:17 Độ sâu có ảnh hưởng?

Vậy hạ hòn đá xuống sâu hơn, lực đẩy có tăng không? Lực kế vẫn chỉ 1,8 N. Hòn đá đã chìm hẳn, thể tích phần chìm không đổi, nên lực đẩy không đổi. Lực đẩy chỉ tăng lúc đang nhúng dần, khi phần chìm còn lớn lên. Đã chìm hẳn rồi thì sâu hay nông, lực đẩy vẫn như nhau.

### 2:39 Nổi hay chìm: so FA với P

Thả một vật trong lòng chất lỏng, vật chịu hai lực. Trọng lượng P kéo xuống, lực đẩy FA đẩy lên. Lực nào lớn hơn sẽ thắng. Hòn đá cuội: P = 3 N, FA = 1,2 N. FA < P nên hòn đá chìm xuống. Quả bóng nhựa: P chỉ 0,5 N. Khi bị giữ chìm hẳn, FA tới 3 N. FA > P, nên thả tay là bóng nổi lên. Lên tới mặt nước, phần chìm nhỏ dần, lực đẩy giảm dần, tới khi FA = P thì bóng nằm yên. Nếu FA = P ngay khi thả trong lòng chất lỏng, vật đứng yên lơ lửng. Đây là trường hợp đặc biệt. Tóm lại: FA < P thì chìm, FA > P thì nổi lên.

### 3:30 So trọng lượng riêng

Có một cách so nhanh hơn: so trọng lượng riêng của vật với của chất lỏng. d vật > d chất lỏng thì vật chìm. d vật < d chất lỏng thì vật nổi. Thân cây gỗ nặng 600 N vẫn nổi trên sông, còn chiếc đinh thép chỉ 0,05 N lại chìm. Vì gỗ có d ≈ 6 000 N/m³, nhỏ hơn nước. Thép có d ≈ 78 000 N/m³, lớn hơn nước nhiều. Vậy nặng hay nhẹ không quyết định nổi hay chìm. Còn con tàu thép thì sao? Tấm thép đặc thì chìm, nhưng uốn thành thân tàu rỗng thì khác. Cả con tàu, gồm thép và khoảng không khí bên trong, chiếm chỗ rất nhiều nước. Nên trọng lượng riêng trung bình của cả con tàu nhỏ hơn nước, và tàu nổi.

### 4:17 Dạng 1: Đo bằng lực kế

Dạng 1: Đo lực đẩy bằng lực kế. Cách làm: số chỉ ngoài không khí là P, khi nhúng là F. Lực đẩy FA = P − F. Muốn tìm thể tích vật chìm hẳn: V = FA : d. Bài 1. Quả nặng bằng thép treo vào lực kế: ngoài không khí 5,5 N, nhúng chìm hẳn trong nước 4,8 N. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. Câu a: tính lực đẩy. FA = 5,5 − 4,8 = 0,7 N. Câu b: hạ quả nặng sâu thêm 10 cm, chưa chạm đáy. Lực kế chỉ bao nhiêu? Nếu bạn nghĩ số chỉ nhỏ hơn nữa, đó là cái bẫy. Quả nặng đã chìm hẳn, lực đẩy không đổi, lực kế vẫn chỉ 4,8 N. Câu c: tính thể tích quả nặng. V = FA : d = 0,7 : 10 000 = 0,000 07 m³. Tức là 70 cm³.

### 5:25 Dạng 2: Tính FA = d·V

Dạng 2: Tính lực đẩy bằng công thức FA = d · V. Ba bước: V là thể tích phần chìm, đổi ra m³; lấy d của chất lỏng; rồi nhân. Bài 2. Câu a: khối nhôm thể tích 250 cm³, chìm hẳn trong nước. Tính lực đẩy. Tạm dừng và thử nhé. Đổi: 250 cm³ = 0,000 25 m³. FA = 10 000 · 0,000 25 = 2,5 N. Câu b: cũng khối nhôm đó, chìm hẳn trong dầu ăn, d = 8 000 N/m³. FA = 8 000 · 0,000 25 = 2 N. Chất lỏng nhẹ hơn thì đẩy yếu hơn. Câu c: phao xốp thể tích 4 dm³ nổi trên nước, phần chìm 0,5 dm³. Tạm dừng thử xem. Lấy 4 dm³ là sai: ra 40 N. Phải lấy phần chìm: 0,5 dm³ = 0,000 5 m³. FA = 10 000 · 0,000 5 = 5 N.

### 6:58 Dạng 3: Nổi hay chìm?

Dạng 3: Vật nổi hay chìm? So FA (khi chìm hẳn) với P, hoặc so d vật với d chất lỏng. Vật nổi yên trên mặt nước thì FA = P. Bài 3. Câu a: quả bóng nhựa nặng 0,6 N. Khi bị giữ chìm hẳn, lực đẩy là 2,5 N. Thả tay ra, bóng nổi hay chìm? Tạm dừng và thử nhé. 2,5 > 0,6: FA > P, nên bóng nổi lên. Câu b: Nam nói: thanh gỗ 40 N nặng hơn chìa khoá thép 0,3 N, nên thanh gỗ chìm, chìa khoá nổi. Nam đúng không? Tạm dừng thử xem. Nam sai. Phải so trọng lượng riêng với nước. Gỗ 6 000 < 10 000 nên gỗ nổi. Thép 78 000 > 10 000 nên chìa khoá chìm. Câu c: thuyền đồ chơi nặng 2,4 N, đang nổi yên trên mặt nước. Tính thể tích phần chìm. Tạm dừng và thử nhé. Thuyền nổi yên nên FA = P = 2,4 N. V = 2,4 : 10 000 = 0,000 24 m³ = 240 cm³.

### 8:31 Kết bài

Tóm lại. Chất lỏng đẩy vật lên. Đo bằng lực kế: FA = P − F. Độ lớn: FA = d · V, V là thể tích phần chìm; không phụ thuộc độ sâu khi đã chìm hẳn. FA < P thì chìm, FA > P thì nổi. Hoặc so trọng lượng riêng của vật với chất lỏng. Làm thêm phiếu bài tập về nhà để nhớ lâu nhé. Hẹn gặp lại bạn!
