# Mạch điện đơn giản – Vật lí lớp 8, Bài 22

> Bạn lắp đèn cho mô hình ngôi nhà: pin mới, bóng mới, dây đủ cả. Gạt công tắc… đèn vẫn tắt! Học xong bài này, bạn sẽ biết cách dò theo dòng điện để tìm ra lỗi.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/vat-li/bai-22-mach-dien-don-gian/
- Video: https://youtu.be/mQ7qffhEKUk (8:42)
- Thuộc: Vật lí lớp 8 · Bài 22
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-vat-li-bai-22/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: đèn không sáng?
- 0:22 Các bộ phận của mạch điện
- 1:15 Kí hiệu trong sơ đồ
- 2:07 Vẽ sơ đồ từ mạch thật
- 2:52 Mạch kín, mạch hở
- 3:32 Cầu chì, cầu dao, rơle, chuông
- 4:05 Dạng 1: Gọi tên kí hiệu
- 5:02 Dạng 2: Vẽ sơ đồ
- 6:08 Dạng 3: Đèn có sáng không?
- 7:02 Dạng 4: Tìm lỗi trong mạch
- 8:04 Kết bài

> Bạn lắp đèn cho mô hình ngôi nhà: pin mới, bóng mới, dây đủ cả. Gạt công tắc… đèn vẫn tắt!
> Học xong bài này, bạn sẽ biết cách **dò theo dòng điện** để tìm ra lỗi.

## 1. Mạch điện và các bộ phận

**Mạch điện** là các dụng cụ điện được nối với nhau thành một **vòng khép kín**. Mạch điện nào cũng có:

| Bộ phận | Việc của nó | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Nguồn điện** | cung cấp điện | pin, ắc-quy, ổ điện |
| **Dây nối** | dẫn điện từ nguồn tới thiết bị | dây đồng bọc nhựa |
| **Thiết bị tiêu thụ điện** | dùng điện để sáng, quay, kêu, nóng… | bóng đèn, quạt, chuông, nồi cơm điện |
| **Công tắc** (thường có) | đóng hoặc ngắt mạch theo ý mình | nút bấm, cần gạt |

- **Ví dụ 1 – đèn bàn học.** Ổ điện là nguồn, dây điện là dây nối, bóng đèn tiêu thụ điện, nút bấm trên thân đèn là công tắc.
- **Ví dụ 2 – ô tô đồ chơi chạy pin.** Hai viên pin là nguồn, động cơ nhỏ làm bánh quay là thiết bị tiêu thụ điện, nút gạt dưới gầm xe là công tắc.

## 2. Kí hiệu trong sơ đồ mạch điện

Vẽ hình thật rất lâu, nên người ta dùng kí hiệu:

| Bộ phận | Kí hiệu (tả bằng lời) |
|---|---|
| Nguồn điện (pin, ắc-quy) | hai vạch song song: **vạch dài, mảnh = cực +**, vạch ngắn, đậm = cực − |
| Bóng đèn | hình tròn có dấu × ở giữa |
| Dây nối | đoạn thẳng |
| Công tắc đóng | thanh gạt nằm sát, nối liền hai chấm |
| Công tắc mở | thanh gạt bật chéo lên, để hở |
| Điện trở | hình chữ nhật |
| Biến trở | hình chữ nhật có mũi tên chéo |
| Cầu chì | hình chữ nhật có đường chạy xuyên qua |
| Chuông điện | vòm chuông đặt trên đế |
| Điốt / điốt phát quang | tam giác chạm vạch; điốt phát quang có thêm 2 mũi tên nhỏ toả ra |
| Ampe kế / vôn kế | vòng tròn có chữ **A** / **V**, có cực + và − |

Hai pin nối tiếp: vẽ hai cặp vạch sát nhau, **cực + của pin này nối với cực − của pin kia**.

## 3. Vẽ sơ đồ từ mạch thật

1. Liệt kê các bộ phận **theo thứ tự nối** trong vòng.
2. Thay mỗi bộ phận bằng kí hiệu.
3. Nối các kí hiệu bằng đoạn thẳng ngang/dọc thành **khung chữ nhật**, giữ đúng thứ tự.

- **Ví dụ 1.** Pin → công tắc → bóng đèn → về pin: vẽ nguồn ở cạnh trên, công tắc và đèn ở cạnh dưới.
- **Ví dụ 2 – chuông ở cổng nhà.** Hai pin, nút bấm ngoài cổng (là một công tắc), chuông trong nhà. Dây từ cổng vào nhà dài mấy mét cũng chỉ vẽ là **một đoạn thẳng**.

## 4. Mạch kín – mạch hở, chiều dòng điện

- **Mạch kín:** các bộ phận nối liền thành vòng từ cực + về cực −. Dòng điện chạy được → đèn sáng.
- **Mạch hở:** vòng bị hở ở **bất kì** chỗ nào (công tắc mở, dây tuột, dây đứt, bóng cháy…) → không có dòng điện → đèn tắt.
- **Quy ước chiều dòng điện:** đi **từ cực + của nguồn, qua dây nối và các thiết bị, tới cực −**. Dòng điện do pin, ắc-quy tạo ra có chiều không đổi, gọi là dòng điện một chiều.

**Ví dụ 1.** Pin – công tắc – đèn. Đóng công tắc: đèn sáng. Mở công tắc: đèn tắt.
**Ví dụ 2.** Công tắc vẫn đóng nhưng một đầu dây tuột khỏi đèn: mạch vẫn hở, đèn vẫn tắt. (Đó chính là lỗi của mô hình ngôi nhà!)

## 5. Cầu chì, cầu dao tự động, rơle, chuông điện

| Thiết bị | Công dụng |
|---|---|
| **Cầu chì** | có dây chì nóng chảy ở nhiệt độ thấp; dòng điện tăng quá mức thì dây chì chảy, đứt → mạch ngắt, bảo vệ thiết bị |
| **Cầu dao tự động** | tự ngắt mạch khi dòng điện quá lớn; sửa xong sự cố thì gạt lên dùng tiếp |
| **Rơle** | tự động đóng, ngắt mạch điện, không cần người bấm |
| **Chuông điện** | phát âm thanh khi có dòng điện chạy qua, dùng để báo hiệu |

## 6. Lỗi hay gặp

- **Nhầm cực của nguồn:** vạch đậm trông "nổi" nhưng là cực **−**. Nhớ: **vạch dài = cực +**.
- **Vẽ sai kí hiệu công tắc:** công tắc mở phải có thanh gạt bật chéo, **không chạm** chấm bên kia.
- **Mạch có chỗ hở mà vẫn nghĩ đèn sáng:** chỉ cần hở một chỗ là cả mạch ngừng.
- **Bóng đèn bị nối tắt:** một dây nối thẳng hai đầu bóng đèn thì dòng điện đi đường tắt, **không qua đèn** → đèn không sáng, pin và dây nóng lên rất nguy hiểm.
- **Nghĩ chiều dòng điện đi từ cực −:** theo quy ước, dòng điện đi ra từ **cực +**.

## 7. Bài tập theo dạng

### Dạng 1: Gọi tên kí hiệu

**Bài 1.** Sơ đồ khung chữ nhật: cạnh trên có hai cặp vạch (vạch dài bên trái), cạnh phải có hình chữ nhật với đường chạy xuyên qua, cạnh dưới có một vòng tròn chữ A và một hình tròn có dấu ×, cạnh trái có thanh gạt bật chéo. Gọi tên từng bộ phận. Cực + ở bên nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

Nguồn điện gồm 2 pin; cầu chì; ampe kế; bóng đèn; công tắc đang mở. Cực + ở vạch dài, phía bên trái.
</details>

**Bài 1b.** Kí hiệu nào có chữ V trong vòng tròn? Kí hiệu hình chữ nhật có mũi tên chéo là gì?

<details><summary>Đáp án</summary>

Vôn kế; biến trở.
</details>

### Dạng 2: Vẽ sơ đồ

**Bài 2.** Đèn soi gầm xe máy gồm ắc-quy, cầu chì, công tắc, bóng đèn nối thành một vòng.
a) Vẽ sơ đồ. b) Vẽ chiều dòng điện khi đóng công tắc.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Khung chữ nhật: ắc-quy ở cạnh trên, cầu chì cạnh phải, công tắc và đèn cạnh dưới (thứ tự ắc-quy → cầu chì → công tắc → đèn → về ắc-quy).
b) Dòng điện ra từ vạch dài (cực +), đi qua cầu chì, công tắc, đèn, về cực −. Nếu cực + ở bên phải thì dòng điện chạy theo chiều kim đồng hồ.
</details>

### Dạng 3: Đèn có sáng không?

**Bài 3.** Mạch pin – công tắc – đèn. Đèn có sáng không nếu: a) công tắc đóng; b) công tắc mở; c) công tắc đóng nhưng có một dây nối thẳng hai đầu bóng đèn?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Sáng (mạch kín, dòng điện qua đèn). b) Tắt (mạch hở). c) Tắt — đèn bị nối tắt, dòng điện đi theo dây tắt, không qua đèn; pin nóng lên, nguy hiểm.
</details>

### Dạng 4: Tìm lỗi trong mạch

**Bài 4.** Minh lắp mạch pin – công tắc – đèn, đóng công tắc nhưng đèn vẫn tắt. Nhìn sơ đồ thấy đầu dây nối vào đèn bị hở một khoảng.
a) Lỗi ở đâu, sửa thế nào? b) Sửa xong, Minh lật ngược viên pin. Đèn còn sáng không? Chiều dòng điện thế nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Mạch hở ở đầu dây trước đèn; nối đầu dây vào đèn là mạch kín, đèn sáng.
b) Đèn vẫn sáng (mạch vẫn kín) nhưng dòng điện chạy theo chiều ngược lại vì cực + đã đổi phía.
</details>

## 8. Trò chơi ở nhà (5 phút): "Thám tử dòng điện"

Lấy một món đồ chơi chạy pin trong nhà (xe, robot, chó bông biết kêu… nhờ bố mẹ cùng làm):
1. Mở nắp pin, xem pin được đặt thế nào: cực + (đầu có núm) quay về đâu?
2. Bấm công tắc, đoán xem dòng điện đi từ đâu, qua những bộ phận nào, về đâu.
3. Vẽ sơ đồ mạch điện của món đồ đó bằng kí hiệu.
4. Người chơi kia bí mật tháo lỏng một viên pin; bạn làm "thám tử" tìm chỗ hở.

⚠️ Chỉ chơi với pin. **Không bao giờ** thử với ổ điện trong nhà.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: đèn không sáng?

Bạn lắp một chiếc đèn nhỏ cho mô hình ngôi nhà: pin mới, bóng đèn mới, dây nối đầy đủ. Gạt công tắc lên, nhưng đèn vẫn tắt. Pin tốt, bóng tốt, vậy lỗi nằm ở đâu? Hôm nay ta học về mạch điện đơn giản: các bộ phận, cách vẽ sơ đồ, và điều kiện để đèn sáng.

### 0:22 Các bộ phận của mạch điện

Muốn đèn sáng, ta phải nối các dụng cụ điện thành một vòng khép kín, gọi là mạch điện. Mạch điện nào cũng có ba phần chính. Thứ nhất, nguồn điện, như pin hay ắc-quy, cung cấp điện cho mạch. Thứ hai, dây nối, dẫn điện từ nguồn tới các thiết bị. Thứ ba, thiết bị tiêu thụ điện, như bóng đèn, quạt, chuông hay nồi cơm điện. Ngoài ra, mạch thường có công tắc để đóng hoặc ngắt mạch theo ý mình. Ví dụ một: chiếc đèn bàn học. Ổ điện là nguồn, dây điện là dây nối, bóng đèn tiêu thụ điện, và nút bấm trên thân đèn là công tắc. Ví dụ hai: chiếc ô tô đồ chơi chạy pin. Hai viên pin là nguồn, động cơ nhỏ làm bánh xe quay là thiết bị tiêu thụ điện, và nút gạt dưới gầm xe là công tắc.

### 1:15 Kí hiệu trong sơ đồ

Vẽ hình thật thì rất lâu, nên người ta dùng kí hiệu. Nguồn điện: hai vạch song song. Vạch dài và mảnh là cực dương, vạch ngắn và đậm là cực âm. Bóng đèn: một hình tròn có dấu nhân ở giữa. Dây nối: một đoạn thẳng. Công tắc đóng: thanh gạt nằm sát, nối liền hai chấm. Công tắc mở: thanh gạt bật chéo lên, để hở. Ngoài ra còn nhiều kí hiệu khác. Điện trở là một hình chữ nhật, biến trở có thêm mũi tên chéo, cầu chì là hình chữ nhật có đường chạy xuyên qua. Chuông điện, điốt, và điốt phát quang có hai mũi tên nhỏ tỏa ra. Ampe kế và vôn kế là vòng tròn có chữ A, chữ V. Chú ý: nhiều bạn nhầm vạch đậm là cực dương. Hãy nhớ: vạch dài, cực dương.

### 2:07 Vẽ sơ đồ từ mạch thật

Giờ ta biến mạch thật thành sơ đồ. Ví dụ một: mạch gồm một viên pin, một công tắc và một bóng đèn, nối bằng dây. Bước một: thay mỗi vật bằng kí hiệu của nó. Bước hai: nối các kí hiệu bằng những đoạn thẳng nằm ngang hoặc thẳng đứng, thành một khung chữ nhật. Thứ tự các bộ phận trong vòng phải giữ đúng như mạch thật. Ví dụ hai: chuông ở cổng nhà. Nguồn là hai viên pin, nút bấm ngoài cổng là công tắc, còn chiếc chuông ở trong nhà. Hai viên pin nối tiếp, ta vẽ hai cặp vạch sát nhau: cực dương viên này nối với cực âm viên kia. Dây từ cổng vào nhà có thể rất dài, nhưng trên sơ đồ chỉ là một đoạn thẳng.

### 2:52 Mạch kín, mạch hở

Khi nào thì đèn sáng? Đóng công tắc: các bộ phận nối liền thành một vòng kín. Dòng điện chạy được, đèn sáng. Đó là mạch kín. Người ta quy ước: chiều dòng điện đi từ cực dương của nguồn, qua dây nối và các thiết bị, tới cực âm. Mở công tắc: vòng bị hở một chỗ, dòng điện dừng lại, đèn tắt. Đó là mạch hở. Ví dụ hai: công tắc vẫn đóng, nhưng một đầu dây bị tuột khỏi đèn. Mạch cũng hở, đèn không sáng. Chỉ cần hở một chỗ bất kì, cả mạch ngừng hoạt động. Mô hình ngôi nhà lúc đầu cũng vậy: một đầu dây chưa được vặn chặt.

### 3:32 Cầu chì, cầu dao, rơle, chuông

Trong mạch điện còn có những thiết bị để bảo vệ và báo hiệu. Cầu chì có một dây chì nhỏ, nóng chảy ở nhiệt độ thấp. Khi dòng điện đột ngột tăng quá mức, dây chì nóng chảy và đứt, mạch bị ngắt, các thiết bị được bảo vệ. Cầu dao tự động cũng ngắt mạch khi dòng điện quá lớn. Sửa xong sự cố, chỉ cần gạt lên là dùng lại được. Rơ-le giúp đóng, ngắt mạch điện một cách tự động, không cần người bấm. Còn chuông điện phát ra âm thanh khi có dòng điện chạy qua, dùng để báo hiệu.

### 4:05 Dạng 1: Gọi tên kí hiệu

Phần bài tập. Dạng một: gọi tên các bộ phận trong sơ đồ. Cách làm: nhìn hình dạng từng kí hiệu, đối chiếu với bảng kí hiệu, và nhớ vạch dài là cực dương. Bài một. Sơ đồ bên có bốn bộ phận được đánh số. Hãy gọi tên từng bộ phận, và cho biết cực dương của nguồn ở bên nào. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. Số một: hai cặp vạch, là nguồn điện gồm hai pin. Số hai: hình chữ nhật có đường xuyên qua, là cầu chì. Số ba: vòng tròn chữ A, là ampe kế. Số bốn: thanh gạt bật chéo, là công tắc đang mở. Còn cực dương? Nhiều bạn chọn vạch đậm, vì trông nó nổi hơn. Sai rồi! Vạch dài và mảnh mới là cực dương, ở phía bên trái.

### 5:02 Dạng 2: Vẽ sơ đồ

Dạng hai: vẽ sơ đồ từ mạch thật. Cách làm: liệt kê các bộ phận theo thứ tự nối, thay bằng kí hiệu, rồi nối thành khung chữ nhật. Bài hai, câu a. Đèn soi gầm xe máy gồm một ắc-quy, một cầu chì, một công tắc và một bóng đèn, nối thành một vòng. Vẽ sơ đồ mạch điện. Bạn hãy tạm dừng video và thử vẽ. Đầu tiên, liệt kê theo thứ tự: ắc-quy, cầu chì, công tắc, bóng đèn, rồi quay về ắc-quy. Đặt ắc-quy ở cạnh trên, cầu chì ở cạnh phải, công tắc và bóng đèn ở cạnh dưới. Nối các góc bằng đoạn thẳng. Xong sơ đồ. Câu b. Vẽ mũi tên chỉ chiều dòng điện khi đóng công tắc. Tạm dừng và thử nhé. Tìm cực dương, là vạch dài. Dòng điện đi ra từ cực dương, chạy qua các thiết bị, rồi về cực âm. Ở sơ đồ này, cực dương ở bên phải, nên dòng điện chạy theo chiều kim đồng hồ.

### 6:08 Dạng 3: Đèn có sáng không?

Dạng ba: mạch kín hay mạch hở, đèn có sáng không? Cách làm: dò theo dây, đi từ cực dương. Nếu đi hết một vòng về cực âm, và dòng điện phải qua bóng đèn, thì đèn sáng. Bài ba. Trong ba sơ đồ sau, đèn nào sáng? Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. Sơ đồ a: công tắc đóng, vòng kín, dòng điện đi qua đèn. Đèn sáng. Sơ đồ b: công tắc mở, mạch hở. Đèn tắt. Sơ đồ c: công tắc đóng, nhưng có một sợi dây nối thẳng hai đầu bóng đèn. Nhiều bạn nghĩ: mạch kín thì đèn sáng. Sai! Dòng điện đi theo sợi dây tắt, không qua đèn. Bóng đèn bị nối tắt nên không sáng, còn pin và dây thì nóng lên, rất nguy hiểm.

### 7:02 Dạng 4: Tìm lỗi trong mạch

Dạng bốn: tìm lỗi trong mạch. Cách làm: kiểm tra từng chỗ có thể hở, như công tắc, các đầu dây, bóng đèn, nguồn. Rồi xem có chỗ nào bị nối tắt không. Bài bốn, câu a. Bạn Minh lắp mạch như hình, gồm pin, công tắc và bóng đèn. Đóng công tắc, đèn vẫn tắt. Hãy chỉ ra lỗi và cách sửa. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. Dò từ cực dương: qua công tắc đã đóng, tới bóng đèn. Ở đây, đầu dây không chạm vào đèn mà để hở một khoảng. Mạch hở! Sửa: nối đầu dây vào đèn. Vòng kín, đèn sáng. Câu b. Minh lật ngược viên pin. Đèn còn sáng không, và chiều dòng điện thay đổi thế nào? Tạm dừng và thử nhé. Mạch vẫn kín, nên đèn vẫn sáng. Nhưng cực dương đã sang phía bên kia, nên dòng điện chạy theo chiều ngược lại.

### 8:04 Kết bài

Tóm lại bài hôm nay. Mạch điện gồm nguồn điện, dây nối, thiết bị tiêu thụ điện, và thường có công tắc. Trên sơ đồ, nhớ kí hiệu nguồn: vạch dài là cực dương. Dòng điện đi từ cực dương, qua dây và thiết bị, về cực âm. Mạch phải kín, và đèn không bị nối tắt, thì đèn mới sáng. Cầu chì, cầu dao tự động bảo vệ mạch; chuông điện báo hiệu bằng âm thanh. Bạn vừa luyện bốn dạng: gọi tên kí hiệu, vẽ sơ đồ, mạch kín hay hở, và tìm lỗi trong mạch. Lần sau đèn không sáng, hãy dò theo dòng điện từ cực dương nhé.
