# Tác dụng của dòng điện – Vật lí lớp 8, Bài 23

> Dòng điện chạy trong dây mà mắt không nhìn thấy. Ta biết có dòng điện nhờ những gì nó gây ra: đèn sáng, dây nóng, chất bị tách ra, cơ thể bị giật. Những việc đó gọi là tác dụng của dòng điện. Bài này có bốn tác dụng: nhiệt, phát sáng, hoá học, sinh lí.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-8/vat-li/bai-23-tac-dung-cua-dong-dien/
- Video: https://youtu.be/FzsTg84nG9A (7:42)
- Thuộc: Vật lí lớp 8 · Bài 23
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop8-vat-li-bai-23/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: dòng điện vô hình
- 0:27 Tác dụng nhiệt
- 1:05 Tác dụng phát sáng
- 1:52 Tác dụng hoá học
- 2:30 Tác dụng sinh lí
- 3:13 An toàn điện
- 3:50 Bốn tác dụng
- 4:19 Dạng 1: Tác dụng chính của thiết bị
- 5:29 Dạng 2: Đúng hay sai?
- 6:26 Dạng 3: Giải thích và an toàn
- 7:23 Kết bài

Dòng điện chạy trong dây mà mắt không nhìn thấy. Ta biết có dòng điện nhờ những gì nó **gây ra**: đèn sáng, dây nóng, chất bị tách ra, cơ thể bị giật. Những việc đó gọi là **tác dụng của dòng điện**. Bài này có **bốn tác dụng**: nhiệt, phát sáng, hoá học, sinh lí.

---

## 1. Tác dụng nhiệt

**Dòng điện chạy qua vật dẫn thì vật dẫn nóng lên.**

- **Ví dụ 1 – ấm siêu tốc.** Dưới đáy ấm có một dây điện trở. Bật công tắc, dòng điện chạy qua, dây nóng lên tới đỏ rực, nhiệt truyền sang nước, vài phút là nước sôi. Máy sấy tóc, nồi cơm điện cũng dùng cách này.
- **Ví dụ 2 – cầu chì.** Trong hộp cầu chì có một sợi dây chì rất mảnh. Khi dòng điện quá lớn, sợi dây nóng tới mức chảy ra và đứt, mạch điện bị ngắt. Nhờ vậy dây điện trong nhà không bị nóng quá mà gây cháy.

> Hầu như vật dẫn nào có dòng điện chạy qua cũng nóng lên, kể cả khi ta không cần: cục sạc ấm lên, dây ổ cắm nóng khi cắm quá nhiều đồ.

## 2. Tác dụng phát sáng

**Dòng điện có thể làm đèn phát sáng.**

- **Ví dụ 1 – đèn pin LED.** Lắp pin đúng chiều thì đèn sáng; lắp ngược pin thì đèn **không** sáng. Đèn LED chỉ cho dòng điện đi qua **theo một chiều**.
- **Ví dụ 2 – bóng sợi đốt cạnh bóng LED.** Cùng bật lên, đưa tay lại gần: bóng sợi đốt nóng hầm hập (dây tóc nóng tới hơn 2 000 °C mới sáng), còn bóng LED gần như không nóng.
  - Đèn sợi đốt sáng nhờ **cả tác dụng nhiệt lẫn tác dụng phát sáng**.
  - Đèn LED phát sáng **trực tiếp**, không cần nóng → ít phí điện vào việc toả nhiệt → **tiết kiệm điện** hơn nhiều.

## 3. Tác dụng hoá học

**Dòng điện chạy qua một số dung dịch có thể tách chất ra khỏi dung dịch.**

- **Ví dụ 1 – mạ đồng chiếc chìa khoá sắt.** Chìa khoá nối **cực âm**, tấm đồng nối **cực dương**, cả hai nhúng vào dung dịch muối đồng. Đóng mạch một lúc, đồng tách ra khỏi dung dịch và bám lên chìa khoá thành lớp màu đỏ nâu. Đây là **mạ điện**.
  - Nhớ: **vật cần mạ luôn nối với cực âm**, kim loại dùng để mạ nối với cực dương.
- **Ví dụ 2 – sạc ắc quy xe máy.** Dòng điện đi vào ắc quy làm biến đổi các chất bên trong, "để dành" năng lượng cho lần khởi động sau.

## 4. Tác dụng sinh lí

**Dòng điện đi qua cơ thể người hay động vật gây ra tác dụng sinh lí.** Cơ thể người dẫn điện được.

- **Ví dụ 1 – điện giật.** Chạm tay vào chỗ dây điện hở vỏ: dòng điện chạy từ tay qua ngực xuống chân. Cơ bắp co giật (không buông tay ra được), tim có thể ngừng đập, người bị ngạt thở. Rất nguy hiểm tới tính mạng.
- **Ví dụ 2 – máy xung điện ở phòng vật lí trị liệu.** Một dòng điện rất nhỏ qua các miếng dán trên lưng làm cơ co nhẹ, giúp giảm đau và phục hồi.

> Cùng một tác dụng: **dòng lớn thì gây hại**, **dòng nhỏ, dùng đúng cách thì chữa bệnh**.

## 5. Dùng điện an toàn

- Thấy biển cảnh báo có **tia chớp**: tuyệt đối không lại gần, không trèo lên.
- Không chạm vào ổ cắm, công tắc khi **tay ướt**.
- Không dùng dây điện bị **hở, nứt vỏ**.
- Không cắm **quá nhiều** đồ dùng điện (nhất là đồ đun nóng) vào một ổ: dây nóng lên (tác dụng nhiệt) → chảy vỏ → chập, cháy.
- Không thả diều, không trèo cây gần đường dây điện.
- Thấy người bị điện giật: **không chạm tay** vào họ; **ngắt cầu dao** hoặc dùng vật khô, không dẫn điện (gậy gỗ khô, dép nhựa) để tách người ra.

---

## Bảng tóm tắt

| Tác dụng | Dấu hiệu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nhiệt | vật dẫn nóng lên | ấm siêu tốc, máy sấy tóc, cầu chì |
| Phát sáng | làm đèn sáng | đèn LED, biển quảng cáo LED |
| Hoá học | tách chất khỏi dung dịch | mạ điện, sạc ắc quy |
| Sinh lí | tác động lên cơ thể sống | điện giật, máy xung điện trị liệu |

Một thiết bị có thể có **nhiều** tác dụng cùng lúc, nhưng thường có **một tác dụng chính** — tác dụng mà người ta làm ra thiết bị để dùng.

> Ngoài bốn tác dụng trên, dòng điện còn có **tác dụng từ** (nam châm điện, chuông điện). Tác dụng này sẽ học ở phần nam châm điện, bài này chưa xét.

## Lỗi hay gặp

1. **"Đèn nào cũng sáng nhờ nóng lên."** Sai: đèn LED phát sáng mà gần như không nóng. Chỉ đèn sợi đốt mới cần dây tóc nóng rực.
2. **"Bóng đèn sợi đốt chỉ có tác dụng phát sáng."** Chưa đủ: nó có **cả tác dụng nhiệt** (dây tóc nóng) **và phát sáng**.
3. **Mạ điện nối nhầm cực.** Vật cần mạ nối **cực âm**, không phải cực dương.
4. **Nhầm tác dụng chính.** Hỏi "thiết bị làm ra để làm gì?": nồi cơm điện để làm nóng → nhiệt, dù đèn báo trên nồi vẫn sáng.
5. **Nghĩ dòng điện qua người chỉ "tê tê".** Dòng điện lớn qua ngực có thể làm tim ngừng đập.

---

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1: Tìm tác dụng chính của thiết bị

*Cách làm:* hỏi thiết bị được làm ra để làm gì. Làm nóng → nhiệt; chiếu sáng → phát sáng; tách chất, mạ → hoá học; tác động lên cơ thể → sinh lí.

**Bài 1.** Xếp vào đúng tác dụng chính: nồi cơm điện · biển quảng cáo LED · máy mạ bạc chiếc thìa · đai tập cơ bằng xung điện.

<details><summary>Đáp án</summary>

Nồi cơm điện → nhiệt · biển quảng cáo LED → phát sáng · mạ bạc → hoá học · đai tập xung điện → sinh lí.
</details>

**Bài 2 (bẫy).** Bóng đèn sợi đốt sáng nhờ tác dụng nào?

<details><summary>Đáp án</summary>

Tác dụng **nhiệt và** tác dụng **phát sáng** (dây tóc phải nóng rực trước rồi mới sáng).
</details>

**Bài 3.** Tác dụng chính của: a) bình nóng lạnh; b) đèn báo trên ổ cắm; c) bể mạ vàng cho sợi dây chuyền?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) nhiệt; b) phát sáng; c) hoá học.
</details>

### Dạng 2: Đúng hay sai?

*Cách làm:* tìm từ tuyệt đối (mọi, luôn, chỉ); tìm được **một ví dụ ngược lại** là câu sai.

**Bài 1.**
a) Mọi bóng đèn đều sáng nhờ bị dòng điện làm nóng lên.
b) Khi mạ đồng cho chiếc nhẫn, chiếc nhẫn phải nối với cực dương.
c) Sạc điện thoại lâu, cục sạc ấm lên: đó là tác dụng nhiệt.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) **Sai** — đèn LED sáng mà không cần nóng.
b) **Sai** — vật cần mạ nối cực âm.
c) **Đúng** — vật dẫn có dòng điện chạy qua thì nóng lên.
</details>

### Dạng 3: Giải thích và an toàn

*Cách làm:* tác dụng nào đang xảy ra → nó gây ra điều gì → cách xử lí / kết luận.

**Bài 1.** Nhà Minh cắm ấm siêu tốc, nồi lẩu điện và máy sưởi vào cùng một ổ cắm kéo dài. Điều gì có thể xảy ra?

<details><summary>Đáp án</summary>

Dòng điện qua dây ổ cắm rất lớn → tác dụng nhiệt làm dây nóng lên → vỏ nhựa chảy → chập điện, cháy. Xử lí: mỗi lúc chỉ dùng một đồ đun nóng, dùng ổ cắm chịu được dòng lớn.
</details>

**Bài 2.** Vì sao nhiều gia đình thay bóng đèn sợi đốt bằng đèn LED?

<details><summary>Đáp án</summary>

Đèn sợi đốt phí phần lớn điện để làm nóng dây tóc; đèn LED gần như không nóng → cùng độ sáng mà tốn ít điện hơn hẳn.
</details>

---

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Thám tử tác dụng"

1. Đi một vòng quanh nhà cùng bố mẹ, **không cắm hay chạm vào ổ điện**, chỉ nhìn các đồ dùng điện.
2. Với mỗi đồ dùng, đoán **tác dụng chính** (nhiệt / phát sáng / hoá học / sinh lí) và ghi vào 4 cột trên giấy.
3. Tìm thêm một đồ dùng có **hai tác dụng cùng lúc** (gợi ý: bóng đèn sợi đốt, máy sấy tóc có đèn báo).
4. Ai tìm được nhiều đồ dùng đúng cột nhất thì thắng. Cuối cùng cả nhà cùng kiểm tra xem có ổ cắm nào đang cắm quá nhiều phích không.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: dòng điện vô hình

Dòng điện chạy trong dây, nhưng mắt ta không thể nhìn thấy nó. Vậy làm sao biết trong mạch đang có dòng điện? Câu trả lời: nhìn vào những gì dòng điện gây ra. Đóng công tắc, bóng đèn sáng lên, dây dẫn ấm dần. Những việc dòng điện làm được, ta gọi là tác dụng của dòng điện. Bài này, bạn sẽ gặp bốn tác dụng: nhiệt, phát sáng, hoá học và sinh lí.

### 0:27 Tác dụng nhiệt

Tác dụng thứ nhất: tác dụng nhiệt. Khi có dòng điện chạy qua, vật dẫn nóng lên. Đó là tác dụng nhiệt của dòng điện. Ví dụ một: chiếc ấm siêu tốc. Dưới đáy ấm có một dây điện trở. Bật công tắc, dòng điện chạy qua, dây nóng dần lên rồi đỏ rực. Nhiệt truyền sang nước, chỉ vài phút là nước sôi. Ví dụ hai: cầu chì trong hộp điện của nhà bạn. Bên trong là một sợi dây chì rất mảnh. Nếu dòng điện quá lớn, sợi dây nóng tới mức chảy ra và đứt, mạch điện bị ngắt. Nhờ vậy, dây điện trong nhà không bị nóng quá mà gây cháy.

### 1:05 Tác dụng phát sáng

Tác dụng thứ hai: tác dụng phát sáng. Dòng điện có thể làm đèn phát sáng. Ví dụ một: chiếc đèn pin LED. Lắp pin đúng chiều, đèn LED sáng ngay. Lắp ngược pin, đèn LED không sáng. Đèn LED chỉ cho dòng điện đi qua theo một chiều. Ví dụ hai: đặt một bóng đèn sợi đốt cạnh một bóng đèn LED, cùng bật lên. Đưa tay lại gần bóng sợi đốt, bạn thấy nóng hầm hập. Dây tóc phải nóng tới hơn 2 000 °C mới phát sáng. Vậy đèn sợi đốt sáng nhờ cả tác dụng nhiệt lẫn tác dụng phát sáng. Còn bóng LED sáng mà gần như không nóng. Nhiều bạn nghĩ đèn nào cũng sáng nhờ nóng lên. Sai! Đèn LED phát sáng trực tiếp, không cần nóng. Vì không phí điện cho việc toả nhiệt, đèn LED tiết kiệm điện hơn nhiều.

### 1:52 Tác dụng hoá học

Tác dụng thứ ba: tác dụng hoá học. Khi dòng điện chạy qua một số dung dịch, nó có thể tách chất ra khỏi dung dịch. Ví dụ một: mạ đồng cho một chiếc chìa khoá sắt. Chìa khoá nối với cực âm của nguồn điện, một tấm đồng nối với cực dương. Cả hai nhúng vào dung dịch muối đồng. Đóng mạch một lúc, đồng tách ra khỏi dung dịch, bám lên chìa khoá thành một lớp màu đỏ nâu. Đó là mạ điện. Nhớ: vật cần mạ luôn nối với cực âm. Ví dụ hai: sạc ắc quy xe máy. Dòng điện đi vào ắc quy làm biến đổi các chất bên trong, để dành năng lượng cho lần khởi động sau.

### 2:30 Tác dụng sinh lí

Tác dụng thứ tư: tác dụng sinh lí. Cơ thể người dẫn điện được. Khi dòng điện đi qua cơ thể người hay động vật, đó là tác dụng sinh lí. Ví dụ một: một người chạm tay vào chỗ dây điện bị hở vỏ. Dòng điện chạy từ tay, qua ngực, xuống chân. Cơ bắp co giật, không buông tay ra được. Tim có thể ngừng đập, người bị ngạt thở. Đây là điện giật, rất nguy hiểm tới tính mạng. Ví dụ hai: ở phòng vật lí trị liệu, máy xung điện đưa một dòng điện rất nhỏ qua các miếng dán trên lưng. Cơ được kích thích co nhẹ, giúp giảm đau và phục hồi. Cùng một tác dụng: dòng điện lớn thì gây hại, dòng điện nhỏ, đúng cách thì chữa bệnh.

### 3:13 An toàn điện

Hiểu các tác dụng, ta biết vì sao phải dùng điện an toàn. Thấy biển có tia chớp này, tuyệt đối không lại gần hay trèo lên. Quy tắc một: không chạm vào ổ cắm, công tắc khi tay ướt. Quy tắc hai: không dùng dây điện bị hở, bị nứt vỏ. Quy tắc ba: không cắm quá nhiều đồ dùng điện vào một ổ. Dây sẽ nóng lên vì tác dụng nhiệt, dễ gây cháy. Quy tắc bốn: không thả diều, không trèo cây gần đường dây điện. Thấy người bị điện giật, đừng chạm tay vào họ. Hãy ngắt cầu dao, hoặc dùng vật khô, không dẫn điện để tách người ra.

### 3:50 Bốn tác dụng

Tóm lại, dòng điện có bốn tác dụng. Tác dụng nhiệt: vật dẫn nóng lên, như ấm siêu tốc, cầu chì. Tác dụng phát sáng: làm đèn sáng, như đèn LED. Tác dụng hoá học: tách chất ra khỏi dung dịch, như mạ điện, sạc ắc quy. Tác dụng sinh lí: tác động lên cơ thể sống, như điện giật, máy xung điện. Một thiết bị có thể có nhiều tác dụng cùng lúc, nhưng thường có một tác dụng chính, là tác dụng người ta cần.

### 4:19 Dạng 1: Tác dụng chính của thiết bị

Dạng một: tìm tác dụng chính của thiết bị. Cách làm: hỏi xem thiết bị được làm ra để làm gì. Để làm nóng là nhiệt, để chiếu sáng là phát sáng, để tách chất hay mạ là hoá học, để tác động lên cơ thể là sinh lí. Bài một. Xếp bốn thiết bị sau vào đúng tác dụng chính: nồi cơm điện, biển quảng cáo LED, máy mạ bạc chiếc thìa, đai tập cơ bằng xung điện. Bạn tạm dừng video và thử xếp nhé. Nồi cơm điện làm nóng để nấu cơm: tác dụng nhiệt. Biển quảng cáo LED để chiếu sáng chữ: tác dụng phát sáng. Mạ bạc chiếc thìa là tách bạc ra khỏi dung dịch: tác dụng hoá học. Đai tập xung điện làm cơ co lại: tác dụng sinh lí. Bài hai, câu bẫy. Bóng đèn sợi đốt sáng nhờ tác dụng nào? Nhiều bạn trả lời: chỉ tác dụng phát sáng. Chưa đủ! Dây tóc phải nóng rực trước rồi mới sáng. Vậy đáp án là: tác dụng nhiệt và tác dụng phát sáng.

### 5:29 Dạng 2: Đúng hay sai?

Dạng hai: nhận định đúng hay sai. Cách làm: tìm những từ như mọi, luôn, chỉ. Câu nói quá tuyệt đối thường là sai, hãy tìm một ví dụ ngược lại. Câu a: mọi bóng đèn đều sáng nhờ bị dòng điện làm nóng lên. Tạm dừng video, suy nghĩ nhé. Chữ mọi là dấu hiệu. Đèn LED sáng mà không cần nóng, nên câu a sai. Câu b: khi mạ đồng cho chiếc nhẫn, chiếc nhẫn phải nối với cực dương. Sai. Vật cần mạ nối với cực âm, tấm đồng mới nối với cực dương. Câu c: sạc điện thoại lâu, cục sạc ấm lên. Đó là tác dụng nhiệt của dòng điện. Đúng. Dòng điện chạy qua vật dẫn thì vật dẫn nóng lên.

### 6:26 Dạng 3: Giải thích và an toàn

Dạng ba: giải thích và xử lí tình huống an toàn. Cách làm: xác định tác dụng nào đang xảy ra, rồi nói nó gây ra điều gì. Bài một. Nhà Minh cắm ấm siêu tốc, nồi lẩu điện và máy sưởi vào cùng một ổ cắm kéo dài. Điều gì có thể xảy ra? Bạn tạm dừng video và thử trả lời. Ba đồ dùng đều rất tốn điện, dòng điện qua dây ổ cắm rất lớn. Theo tác dụng nhiệt, dây nóng lên, vỏ nhựa chảy ra, có thể gây chập điện và cháy. Cách xử lí: mỗi lúc chỉ dùng một đồ đun nóng, và dùng ổ cắm chịu được dòng lớn. Bài hai. Vì sao nhiều gia đình thay bóng đèn sợi đốt bằng đèn LED? Đèn sợi đốt phí nhiều điện để làm nóng dây tóc. Đèn LED gần như không nóng, nên cùng độ sáng mà tốn ít điện hơn hẳn.

### 7:23 Kết bài

Bạn đã biết bốn tác dụng của dòng điện: nhiệt, phát sáng, hoá học và sinh lí. Và đã luyện ba dạng: tìm tác dụng chính, đúng hay sai, giải thích và an toàn. Lần sau cắm một thiết bị, bạn thử đoán xem nó dùng tác dụng nào nhé. Và luôn nhớ: dùng điện an toàn!
