# Tỉ số lượng giác của góc nhọn – Toán lớp 9, Bài 11

> Một chiếc thang dài 4 m dựa vào tường, nghiêng 60° so với mặt đất. Đỉnh thang cao bao nhiêu? Chỉ biết một cạnh và một góc, không đo tường, vẫn tính được. Bài này cho bạn công cụ để làm việc đó.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-9/toan/bai-11-ti-so-luong-giac-cua-goc-nhon/
- Video: https://youtu.be/Z8zMwUy0_qw (9:06)
- Thuộc: Toán lớp 9 · Bài 11
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop9-toan-bai-11/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu: chiếc thang 60°
- 0:16 Cạnh đối, cạnh kề, cạnh huyền
- 0:48 Sin, cos, tan, cot
- 1:39 Tính tỉ số lượng giác
- 2:30 Góc 30°, 45°, 60°
- 3:28 Hai góc phụ nhau
- 4:19 Dùng máy tính cầm tay
- 4:59 Dạng 1: Tính tỉ số từ hai cạnh
- 6:06 Dạng 2: Tính cạnh từ góc
- 7:00 Dạng 3: Hai góc phụ nhau
- 7:46 Dạng 4: Bài toán thực tế
- 8:42 Kết bài

> Một chiếc thang dài 4 m dựa vào tường, nghiêng 60° so với mặt đất. Đỉnh thang cao bao nhiêu?
> Chỉ biết **một cạnh và một góc**, không đo tường, vẫn tính được. Bài này cho bạn công cụ để làm việc đó.

## 1. Gọi tên các cạnh theo góc đang xét

Tam giác $DEF$ vuông tại $D$.

- **Cạnh huyền**: cạnh đối diện góc vuông, ở đây là $EF$. Đây luôn là cạnh dài nhất.
- Xét **góc $E$**:
  - **cạnh đối** là cạnh nằm xa, không chạm góc $E$: $DF$;
  - **cạnh kề** là cạnh chạm vào góc $E$ nhưng không phải cạnh huyền: $DE$.

**Ví dụ 1.** Với góc $E$: đối $DF$, kề $DE$, huyền $EF$.

**Ví dụ 2 (hay nhầm).** Đổi sang **góc $F$**: đối là $DE$, kề là $DF$. Khi đổi góc, **cạnh đối và cạnh kề đổi vai cho nhau**. Chỉ cạnh huyền giữ nguyên.

## 2. Bốn tỉ số lượng giác

Với góc nhọn $\alpha$ trong tam giác vuông:

| Tỉ số | Công thức | Mẹo nhớ |
|---|---|---|
| $\sin\alpha$ | $\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh huyền}}$ | **sin đi học** (đối / huyền) |
| $\cos\alpha$ | $\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh huyền}}$ | **cos không hư** (kề / huyền) |
| $\tan\alpha$ | $\dfrac{\text{cạnh đối}}{\text{cạnh kề}}$ | **tan đoàn kết** (đối / kề) |
| $\cot\alpha$ | $\dfrac{\text{cạnh kề}}{\text{cạnh đối}}$ | **cot kết đoàn** (kề / đối) |

Ngoài ra $\cot\alpha = \dfrac{1}{\tan\alpha}$, tức $\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1$.

**Vì sao tỉ số không phụ thuộc tam giác to hay nhỏ?** Hai tam giác vuông có cùng một góc nhọn thì **đồng dạng**, nên tỉ số giữa các cạnh tương ứng bằng nhau. Chẳng hạn một tam giác có cạnh đối 7, cạnh huyền 25 thì $\sin = 0{,}28$; phóng to gấp đôi thành 14 và 50, vẫn là $0{,}28$. Tỉ số lượng giác **chỉ phụ thuộc vào độ lớn của góc**.

**Ví dụ 1.** Tam giác $DEF$ vuông tại $D$, $DE = 20$, $DF = 21$. Theo Pythagore $EF^2 = 20^2 + 21^2 = 841$, nên $EF = 29$. Với góc $E$ (đối 21, kề 20):
$\sin E = \frac{21}{29}$, $\cos E = \frac{20}{29}$, $\tan E = \frac{21}{20}$, $\cot E = \frac{20}{21}$.

**Ví dụ 2 (bẫy).** Viết $\sin E = \frac{29}{21}$ là sai: tử lớn hơn mẫu, tức $\sin E > 1$. Vì cạnh huyền dài nhất, **sin và cos của góc nhọn luôn nằm giữa 0 và 1** (cạnh huyền luôn ở mẫu). Còn $\tan$, $\cot$ thì có thể lớn hơn 1.

## 3. Các góc đặc biệt 30°, 45°, 60°

**Ví dụ 1 — góc 45°.** Cắt đôi hình vuông cạnh 1 theo đường chéo: được tam giác vuông cân, hai cạnh góc vuông bằng 1, cạnh huyền $\sqrt2$.
$\sin 45^\circ = \cos 45^\circ = \frac{1}{\sqrt2} = \frac{\sqrt2}{2}$, $\tan 45^\circ = \cot 45^\circ = 1$.

**Ví dụ 2 — góc 30° và 60°.** Cắt đôi tam giác đều cạnh 2 bằng một đường cao: được tam giác vuông có cạnh ngắn 1, cạnh huyền 2, đường cao $\sqrt3$; góc 60° ở đỉnh đáy, góc 30° ở đỉnh trên.

| $\alpha$ | 30° | 45° | 60° |
|---|---|---|---|
| $\sin\alpha$ | $\frac12$ | $\frac{\sqrt2}{2}$ | $\frac{\sqrt3}{2}$ |
| $\cos\alpha$ | $\frac{\sqrt3}{2}$ | $\frac{\sqrt2}{2}$ | $\frac12$ |
| $\tan\alpha$ | $\frac{\sqrt3}{3}$ | $1$ | $\sqrt3$ |
| $\cot\alpha$ | $\sqrt3$ | $1$ | $\frac{\sqrt3}{3}$ |

Không cần học thuộc máy móc: nhớ hai hình (nửa hình vuông, nửa tam giác đều) là tự suy ra được.

**Trả lời câu hỏi mở đầu:** độ cao là cạnh đối của góc 60°, thang là cạnh huyền:
$h = 4 \cdot \sin 60^\circ = 4 \cdot \frac{\sqrt3}{2} = 2\sqrt3 \approx 3{,}46$ m.

## 4. Tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau

Hai góc nhọn của một tam giác vuông có tổng $90^\circ$: ta nói chúng **phụ nhau**. Cạnh đối của góc này chính là cạnh kề của góc kia, nên

$$\sin\alpha = \cos(90^\circ - \alpha),\quad \cos\alpha = \sin(90^\circ - \alpha),\quad \tan\alpha = \cot(90^\circ - \alpha),\quad \cot\alpha = \tan(90^\circ - \alpha).$$

**Ví dụ 1.** $\sin 70^\circ = \cos(90^\circ - 70^\circ) = \cos 20^\circ$.

**Ví dụ 2.** $\tan 58^\circ \cdot \tan 32^\circ = \cot 32^\circ \cdot \tan 32^\circ = 1$ (không cần máy tính).

## 5. Dùng máy tính cầm tay

- **Chỉnh máy về chế độ độ** (màn hình có chữ **D** nhỏ). Nếu máy ở chế độ radian (R), $\sin 38$ ra $0{,}296$: sai hoàn toàn!
- Tính tỉ số: bấm `sin` `3` `8` `=` được $\sin 38^\circ \approx 0{,}616$.
- Máy không có phím cot: $\cot 38^\circ = 1 : \tan 38^\circ \approx 1{,}28$.
- Tìm góc: biết $\sin\alpha = 0{,}6$, bấm `SHIFT` `sin` `0,6` `=` được $36{,}87^\circ$; bấm phím độ–phút–giây để đổi ra $\approx 36^\circ 52'$.

## Kí hiệu

| Viết | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| $\sin\alpha$ | sin an-pha | đối / huyền |
| $\cos\alpha$ | cô-sin an-pha | kề / huyền |
| $\tan\alpha$ | tang an-pha | đối / kề |
| $\cot\alpha$ | cô-tang an-pha | kề / đối |
| $\sin B$, $\sin\widehat{B}$ | sin góc B | tỉ số của góc $B$ |
| $36^\circ 52'$ | 36 độ 52 phút | $1^\circ = 60'$ |

## Lỗi hay gặp

1. **Nhầm cạnh đối với cạnh kề khi đổi góc.** Luôn hỏi: "cạnh này có chạm góc đang xét không?". Chạm (và không phải huyền) là kề.
2. **Viết sin, cos lớn hơn 1.** Cạnh huyền luôn ở mẫu của sin và cos; ra kết quả lớn hơn 1 là chắc chắn sai.
3. **Nhầm tan với cot.** tan = đối / kề ("tan đoàn kết"), cot là nghịch đảo.
4. **Quên dùng Pythagore** khi thiếu một cạnh: tính cạnh thứ ba trước rồi mới lập tỉ số.
5. **Máy tính để chế độ radian.** Kiểm tra chữ D trên màn hình trước khi bấm.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Tính tỉ số lượng giác khi biết hai cạnh

Cách làm: Pythagore tìm cạnh thứ ba → xác định cạnh đối, cạnh kề của góc đang xét → lập tỉ số.

**Bài 1.** Tam giác $MNP$ vuông tại $M$, $MN = 9$, $NP = 41$.
a) Tính các tỉ số lượng giác của góc $N$. b) Tính $\tan P$.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $MP^2 = 41^2 - 9^2 = 1600$, $MP = 40$. Góc $N$: đối 40, kề 9. $\sin N = \frac{40}{41}$, $\cos N = \frac{9}{41}$, $\tan N = \frac{40}{9}$, $\cot N = \frac{9}{40}$.
b) Góc $P$: đối $MN = 9$, kề $MP = 40$, nên $\tan P = \frac{9}{40}$ (không phải $\frac{40}{9}$).
</details>

**Bài 2.** Tam giác $ABK$ vuông tại $A$, $AB = 1{,}6$, $BK = 3{,}4$. Tính $\sin K$, $\cos K$.

<details><summary>Đáp án</summary>

$AK^2 = 3{,}4^2 - 1{,}6^2 = 9$, $AK = 3$. Góc $K$: đối $AB = 1{,}6$, kề $AK = 3$. $\sin K = \frac{1{,}6}{3{,}4} = \frac{8}{17}$, $\cos K = \frac{3}{3{,}4} = \frac{15}{17}$.
</details>

### Dạng 2. Tính cạnh khi biết một góc và một cạnh

Cách làm: gọi tên hai cạnh (đã biết, cần tìm) theo góc → chọn tỉ số chứa đúng hai cạnh ấy → tính.

**Bài 3.** Tam giác $HIK$ vuông tại $H$, $\widehat{I} = 30^\circ$, $IK = 14$ cm. a) Tính $HK$. b) Tính $HI$.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $HK$ đối, $IK$ huyền: $HK = 14 \cdot \sin 30^\circ = 7$ cm.
b) $HI$ kề: $HI = 14 \cdot \cos 30^\circ = 7\sqrt3 \approx 12{,}12$ cm.
</details>

**Bài 4.** Tam giác vuông có một góc nhọn $60^\circ$, cạnh kề với góc đó dài $4$ cm. Tính cạnh huyền.

<details><summary>Đáp án</summary>

$\cos 60^\circ = \frac{4}{\text{huyền}}$ nên huyền $= 4 : \frac12 = 8$ cm.
</details>

### Dạng 3. Hai góc phụ nhau

Cách làm: tìm hai góc có tổng $90^\circ$ → đổi sin ⇄ cos, tan ⇄ cot → rút gọn.

**Bài 5.** a) Viết $\sin 68^\circ$, $\cot 75^\circ$ theo góc nhỏ hơn $45^\circ$. b) Tính $\dfrac{\sin 34^\circ}{\cos 56^\circ}$.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $\sin 68^\circ = \cos 22^\circ$; $\cot 75^\circ = \tan 15^\circ$.
b) $34^\circ + 56^\circ = 90^\circ$ nên $\sin 34^\circ = \cos 56^\circ$, kết quả bằng $1$.
</details>

**Bài 6.** Tính $\cos 12^\circ - \sin 78^\circ$ và $\tan 20^\circ \cdot \tan 70^\circ$.

<details><summary>Đáp án</summary>

$\cos 12^\circ = \sin 78^\circ$ nên hiệu bằng $0$; $\tan 70^\circ = \cot 20^\circ$ nên tích bằng $1$.
</details>

### Dạng 4. Bài toán thực tế (có máy tính cầm tay)

Cách làm: vẽ tam giác vuông, đánh dấu góc đã biết → gọi tên cạnh → chọn tỉ số như dạng 2 (tìm góc thì dùng SHIFT).

**Bài 7.** Bóng cột cờ dài 8 m, tia nắng nghiêng 60° so với mặt đất. Cột cờ cao bao nhiêu?

<details><summary>Đáp án</summary>

Cột cờ là cạnh đối, bóng là cạnh kề: $h = 8 \cdot \tan 60^\circ = 8\sqrt3 \approx 13{,}86$ m.
</details>

**Bài 8.** Máng trượt dài 4 m, đỉnh cao 2,2 m. Máng nghiêng với mặt đất bao nhiêu độ?

<details><summary>Đáp án</summary>

$\sin\alpha = \frac{2{,}2}{4} = 0{,}55$; SHIFT sin 0,55 → $\alpha \approx 33^\circ 22'$.
</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Đo độ cao bằng bóng"

Cần: một cái thước dây, điện thoại có ứng dụng đo góc (hoặc thước đo độ), một hôm trời nắng.

1. Đo bóng của một vật thẳng đứng (cột, cây, cửa) trên mặt đất.
2. Đo góc giữa tia nắng và mặt đất (đặt thước đo độ ở đầu bóng, ngắm tới đỉnh vật).
3. Tính chiều cao $= \text{bóng} \cdot \tan(\text{góc})$ bằng máy tính cầm tay.
4. Kiểm tra lại bằng cách đo trực tiếp một vật thấp (cánh cửa). Sai lệch bao nhiêu? Vì sao?

Thử thêm: đo bóng của chính bạn và của cái cột cùng lúc. Hai góc nắng như nhau nên $\frac{\text{chiều cao}}{\text{bóng}}$ của bạn và của cột bằng nhau — đó chính là $\tan$ của góc nắng!

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu: chiếc thang 60°

Một chiếc thang dài 4 m dựa vào tường, nghiêng với mặt đất một góc 60°. Đỉnh thang cao bao nhiêu, khi chỉ biết một cạnh và một góc? Bài hôm nay: tỉ số lượng giác của góc nhọn: sin, côsin, tang và côtang.

### 0:16 Cạnh đối, cạnh kề, cạnh huyền

Tam giác DEF vuông tại D. Cạnh đối diện góc vuông là EF, gọi là cạnh huyền, luôn dài nhất. Ví dụ 1: xét góc E. Cạnh DF nằm xa, không chạm góc E, gọi là cạnh đối. Cạnh DE chạm vào góc E, gọi là cạnh kề. Ví dụ 2: đổi sang xét góc F. Bây giờ DE mới là cạnh đối, còn DF thành cạnh kề. Đổi góc thì cạnh đối và cạnh kề đổi vai cho nhau. Chỉ cạnh huyền là giữ nguyên.

### 0:48 Sin, cos, tan, cot

Với một góc nhọn: sin = cạnh đối : cạnh huyền. cos = cạnh kề : cạnh huyền. tan = cạnh đối : cạnh kề. cot = cạnh kề : cạnh đối. Mẹo nhớ: sin đi học, cos không hư, tan đoàn kết, cot kết đoàn. Tức là: đối/huyền, kề/huyền, đối/kề, kề/đối. Tam giác to hay nhỏ thì tỉ số có đổi không? Cạnh đối 7, cạnh huyền 25: sin = 7/25 = 0,28. Phóng to gấp đôi: 14/50, vẫn là 0,28. Hai tam giác vuông có cùng góc nhọn thì đồng dạng. Tỉ số chỉ phụ thuộc vào góc.

### 1:39 Tính tỉ số lượng giác

Ví dụ 1: DE = 20, DF = 21. Tính các tỉ số của góc E. Thiếu cạnh huyền, ta dùng định lí Pythagore. EF² = 20² + 21² = 841, nên EF = 29. sin E = 21/29, cos E = 20/29. tan E = 21/20, cot E = 20/21. Ví dụ 2, lỗi hay gặp: có bạn viết sin E = 29/21. Sai rồi! Tử lớn hơn mẫu, tức là sin > 1. Cạnh huyền dài nhất, nên sin và cos luôn nhỏ hơn 1. Còn tan và cot thì có thể lớn hơn 1.

### 2:30 Góc 30°, 45°, 60°

Ba góc đặc biệt: 30°, 45° và 60°. Ví dụ 1: cắt đôi hình vuông cạnh 1 theo đường chéo, được góc 45°. Theo Pythagore, cạnh huyền bằng √2. Nên sin 45° = cos 45° = √2/2. tan 45° = cot 45° = 1. Ví dụ 2: cắt đôi tam giác đều cạnh 2 bằng một đường cao. Cạnh ngắn bằng 1, cạnh huyền bằng 2, đường cao bằng √3. Với góc 30°: sin = 1/2, cos = √3/2. Với góc 60° thì ngược lại: sin = √3/2, cos = 1/2. Gom lại thành bảng. Nhớ hai hình này là tự suy ra được. Quay lại chiếc thang: độ cao là cạnh đối, thang là cạnh huyền. Độ cao = 4 · sin 60° = 2√3 ≈ 3,46 m.

### 3:28 Hai góc phụ nhau

Hai góc nhọn của tam giác vuông cộng lại bằng 90°: chúng phụ nhau. Cạnh đối của góc E chính là cạnh kề của góc F. Nên sin E = cos F, cos E = sin F. tan E = cot F, cot E = tan F. Hai góc phụ nhau: sin góc này = cos góc kia, tan góc này = cot góc kia. Ví dụ 1: sin 70° = cos(90° − 70°) = cos 20°. Ví dụ 2: tan 58° · tan 32° = ? tan 58° = cot 32°, mà tan · cot cùng một góc = 1. Vậy tích bằng 1.

### 4:19 Dùng máy tính cầm tay

Với góc bất kì, ta dùng máy tính cầm tay, chỉnh về chế độ độ: màn hình có chữ D nhỏ. Tính sin 38°: bấm sin 38 =. Được ≈ 0,616. Máy không có phím cot: lấy 1 : tan 38° ≈ 1,28. Lỗi hay gặp: máy để chế độ radian thì ra 0,296. Sai hoàn toàn! Ngược lại, biết sin α = 0,6: bấm SHIFT sin 0,6 =. Được 36,87°, tức khoảng 36°52′.

### 4:59 Dạng 1: Tính tỉ số từ hai cạnh

Dạng 1: tính tỉ số lượng giác khi biết hai cạnh. Cách làm: dùng Pythagore tìm cạnh thứ ba, xác định cạnh đối, cạnh kề, rồi lập tỉ số. Bài 1: tam giác MNP vuông tại M, MN = 9, NP = 41. Câu a: tính các tỉ số lượng giác của góc N. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. MP² = 41² − 9² = 1600, nên MP = 40. Góc N có cạnh đối bằng 40, cạnh kề bằng 9. sin N = 40/41, cos N = 9/41, tan N = 40/9, cot N = 9/40. Câu b: tính tan P. Có bạn chép lại 40/9. Sai rồi! Đổi góc thì cạnh đối và cạnh kề đổi vai. Góc P có cạnh đối bằng 9, cạnh kề bằng 40. tan P = 9/40.

### 6:06 Dạng 2: Tính cạnh từ góc

Dạng 2: tính cạnh khi biết một góc và một cạnh. Cách làm: gọi tên hai cạnh theo góc đã biết, chọn tỉ số chứa đúng hai cạnh ấy, rồi tính. Bài 2: tam giác HIK vuông tại H, góc I = 30°, cạnh huyền IK = 14 cm. Câu a: tính HK. Tạm dừng video và thử nhé. HK là cạnh đối của góc I, IK là cạnh huyền. Đối/huyền là sin. HK = 14 · sin 30° = 7 cm. Câu b: tính HI. HI là cạnh kề của góc I. Kề/huyền là cos. HI = 14 · cos 30° = 7√3 ≈ 12,12 cm.

### 7:00 Dạng 3: Hai góc phụ nhau

Dạng 3: dùng hai góc phụ nhau. Cách làm: hai góc cộng lại bằng 90° thì đổi sin thành cos, tan thành cot. Bài 3, câu a: viết sin 68° và cot 75° theo góc nhỏ hơn 45°. sin 68° = cos 22°. cot 75° = tan 15°. Câu b: tính sin 34° : cos 56°. 34° + 56° = 90°, nên sin 34° = cos 56°. Tử bằng mẫu, kết quả bằng 1. Không cần máy tính!

### 7:46 Dạng 4: Bài toán thực tế

Dạng 4: bài toán thực tế. Cách làm: vẽ tam giác vuông, đánh dấu góc, rồi chọn tỉ số như dạng 2. Bài 4, câu a: bóng cột cờ dài 8 m, tia nắng nghiêng 60° so với mặt đất. Cột cờ cao bao nhiêu? Cột cờ là cạnh đối của góc 60°, bóng là cạnh kề. Đối/kề là tan. Chiều cao = 8 · tan 60° = 8√3 ≈ 13,86 m. Câu b: máng trượt dài 4 m, đỉnh cao 2,2 m. Máng nghiêng bao nhiêu độ? Độ cao là cạnh đối, máng là cạnh huyền: sin α = 2,2 : 4 = 0,55. Bấm SHIFT sin 0,55 =, được α ≈ 33°22′.

### 8:42 Kết bài

Tóm lại. Sin đi học, cos không hư, tan đoàn kết, cot kết đoàn. Đổi góc thì cạnh đối và cạnh kề đổi vai. sin và cos luôn nhỏ hơn 1. Hai góc phụ nhau: sin góc này = cos góc kia. Nhớ bảng góc đặc biệt, và chỉnh máy tính về chế độ độ. Làm thêm phiếu bài tập để luyện cả bốn dạng nhé!
