# Cung và dây của một đường tròn – Toán lớp 9, Bài 14

> Căng một sợi dây giữa hai điểm trên vành bánh xe: dây dài nhất khi nó đi qua tâm. Còn phần vành nằm giữa hai đầu dây là một cung, và cung được đo bằng độ, nhờ góc ở tâm.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-9/toan/bai-14-cung-va-day-cua-mot-duong-tron/
- Video: https://youtu.be/mPmBVD82jiU (8:27)
- Thuộc: Toán lớp 9 · Bài 14
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop9-toan-bai-14/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu
- 0:18 Dây & đường kính
- 1:29 Góc ở tâm & cung
- 2:40 Số đo cung
- 3:42 Tóm tắt
- 4:01 Dạng 1: Nhận biết góc ở tâm, gọi tên cung
- 5:14 Dạng 2: Tính số đo cung
- 6:56 Dạng 3: Dây và đường kính
- 8:08 Kết bài

> Căng một sợi dây giữa hai điểm trên vành bánh xe: dây dài nhất khi nó đi qua tâm. Còn phần vành nằm giữa hai đầu dây là một **cung**, và cung được đo bằng **độ**, nhờ góc ở tâm.

---

## 1. Dây và đường kính

- **Dây** (dây cung): đoạn thẳng nối hai điểm bất kì của đường tròn.
- **Đường kính**: dây đi qua tâm. Đường tròn bán kính $R$ có đường kính dài $2R$.

> **Định lí.** Trong một đường tròn, **đường kính là dây cung lớn nhất**. Mọi dây $AB$ của $(O; R)$ đều có $AB \le 2R$.

Vì sao? Nếu dây $AB$ không qua tâm thì $O, A, B$ là ba đỉnh của tam giác, nên $AB < OA + OB = R + R = 2R$. Nếu $AB$ qua tâm thì $AB = 2R$.

Hình dung: cho một dây trượt dần về phía tâm, dây dài dần và dài nhất đúng lúc nó đi qua tâm.

**Ví dụ 1 — miệng cốc.** Miệng cốc tròn bán kính 4 cm. Một que đặt ngang miệng cốc, hai đầu chạm vành. Que này dài nhất là $2 \cdot 4 = 8$ cm (khi đặt qua tâm miệng cốc).

**Ví dụ 2 — dây nào có thể có?** Đường tròn bán kính 5 cm (đường kính 10 cm):
- dây 6 cm: có ($6 < 10$);
- dây 10 cm: có, chính là đường kính;
- dây 12 cm: **không thể có**, vì $12 > 10$.

## 2. Góc ở tâm và cung

- Hai điểm $A, B$ trên đường tròn chia đường tròn thành **hai cung**; $A$, $B$ là **hai mút** của mỗi cung.
- **Góc ở tâm**: góc có **đỉnh trùng với tâm** đường tròn, ví dụ $\widehat{AOB}$.
- Khi $\widehat{AOB}$ không bẹt: cung nằm trong góc là **cung nhỏ**, cung còn lại là **cung lớn**.
  - Cung nhỏ: $\overset{\frown}{AmB}$, viết gọn $\overset{\frown}{AB}$.
  - Cung lớn: $\overset{\frown}{AnB}$ — phải có thêm một điểm nằm trên cung để khỏi nhầm.
- Khi $\widehat{AOB}$ bẹt ($AB$ là đường kính): mỗi cung là một **nửa đường tròn**.
- Ta nói $\widehat{AOB}$ **chắn** cung nhỏ $AB$.

**Ví dụ 1 — miếng pizza.** Cắt một miếng pizza từ tâm bánh: mũi miếng bánh là góc ở tâm, phần viền của miếng là cung nhỏ bị chắn, phần viền còn lại trên bánh là cung lớn.

**Ví dụ 2 — cẩn thận.** Lấy thêm điểm $C$ trên đường tròn. $\widehat{ACB}$ có đỉnh $C$ nằm **trên đường tròn**, không phải ở tâm, nên **không phải** góc ở tâm.

## 3. Số đo của một cung

| Cung | Số đo |
|---|---|
| Nửa đường tròn | $180^\circ$ |
| Cung nhỏ $AB$ | bằng góc ở tâm chắn nó: $\text{sđ}\overset{\frown}{AB} = \widehat{AOB}$ |
| Cung lớn $AB$ | $360^\circ - $ số đo cung nhỏ $AB$ |
| Cả đường tròn | $360^\circ$ |

- Kí hiệu số đo cung $AB$: $\text{sđ}\overset{\frown}{AB}$. Cung có số đo $n^\circ$ gọi là cung $n^\circ$.
- **Hai cung bằng nhau** nếu chúng có cùng số đo.
- Điểm $C$ nằm trên cung $AB$ thì $\text{sđ}\overset{\frown}{AB} = \text{sđ}\overset{\frown}{AC} + \text{sđ}\overset{\frown}{CB}$ (số đo cộng lại được).

**Ví dụ 1.** $\widehat{AOB} = 80^\circ$ ⇒ cung nhỏ $AB$ bằng $80^\circ$, cung lớn $AB$ bằng $360^\circ - 80^\circ = 280^\circ$.

**Ví dụ 2 — pizza 6 miếng.** Chiếc bánh cắt thành 6 miếng đều nhau: mỗi miếng ứng với cung $360^\circ : 6 = 60^\circ$, sáu cung này bằng nhau. Ghép hai miếng liền nhau: $60^\circ + 60^\circ = 120^\circ$.

**Vì sao cung lớn luôn lớn hơn $180^\circ$?** Cung nhỏ bằng một góc ở tâm không bẹt, tức nhỏ hơn $180^\circ$; cung lớn bằng $360^\circ$ trừ đi số đó nên lớn hơn $180^\circ$. Góc thì không bao giờ quá $180^\circ$, còn cung thì có thể.

## Bảng kí hiệu

| Kí hiệu | Đọc là |
|---|---|
| $(O; R)$ | đường tròn tâm $O$, bán kính $R$ |
| $\widehat{AOB}$ | góc $AOB$ (góc ở tâm nếu $O$ là tâm) |
| $\overset{\frown}{AB}$ | cung (nhỏ) $AB$ |
| $\overset{\frown}{AnB}$ | cung $AB$ đi qua điểm $n$ (dùng cho cung lớn) |
| $\text{sđ}\overset{\frown}{AB}$ | số đo cung $AB$ |

## Lỗi hay gặp

1. **Tính cung lớn bằng $180^\circ -$ cung nhỏ.** Sai: phải là $360^\circ -$ cung nhỏ (cả đường tròn là $360^\circ$).
2. **Nhầm góc có đỉnh trên đường tròn là góc ở tâm.** Góc ở tâm phải có đỉnh **đúng tại tâm**.
3. **Viết cung lớn chỉ bằng hai chữ cái.** $\overset{\frown}{AB}$ được hiểu là cung nhỏ; cung lớn phải có thêm một điểm ở giữa.
4. **Nghĩ số đo cung cũng không quá $180^\circ$ như góc.** Cung lớn luôn lớn hơn $180^\circ$.
5. **Cho một dây dài hơn đường kính.** Không có dây nào dài hơn $2R$.

---

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Nhận biết góc ở tâm, gọi tên cung

Cách làm: góc ở tâm phải có đỉnh đúng tại tâm. Cung nhỏ gọi bằng hai mút; cung lớn thêm một điểm nằm trên nó.

**Bài 1.** Đường tròn $(O)$ có đường kính $MP$; $N$, $Q$ là hai điểm trên đường tròn (nằm ở hai phía của $MP$).
a) Trong các góc $\widehat{MON}$, $\widehat{MNP}$, $\widehat{NOQ}$, góc nào là góc ở tâm?
b) Gọi tên hai cung có hai mút $M$, $N$. Cung nào là cung nhỏ?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $\widehat{MON}$ và $\widehat{NOQ}$ (đỉnh $O$). $\widehat{MNP}$ có đỉnh $N$ trên đường tròn nên không phải góc ở tâm.
b) Cung nhỏ $\overset{\frown}{MN}$ (nằm trong $\widehat{MON}$); cung lớn $\overset{\frown}{MPN}$ (đi qua $P$).
</details>

**Bài 2.** Trên đường tròn $(O)$ lấy ba điểm $D, E, F$. Kể tên các góc ở tâm có hai cạnh đi qua hai trong ba điểm đó.

<details><summary>Đáp án</summary>

$\widehat{DOE}$, $\widehat{EOF}$, $\widehat{FOD}$.
</details>

### Dạng 2. Tính số đo cung

Cách làm: số đo cung nhỏ = góc ở tâm chắn nó; cung lớn = $360^\circ -$ cung nhỏ.

**Bài 3.** Cho đường tròn $(O)$ và dây $AB$.
a) $\widehat{AOB} = 110^\circ$. Tính số đo cung nhỏ và cung lớn $AB$.
b) Dây $AB$ dài bằng bán kính. Tính số đo cung nhỏ và cung lớn $AB$.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Cung nhỏ $110^\circ$; cung lớn $360^\circ - 110^\circ = 250^\circ$.
b) $OA = OB = AB$ nên tam giác $OAB$ đều, $\widehat{AOB} = 60^\circ$. Cung nhỏ $60^\circ$; cung lớn $360^\circ - 60^\circ = 300^\circ$ (không phải $180^\circ - 60^\circ$).
</details>

**Bài 4.** Vòng đu quay có 12 ca-bin gắn đều trên vành, quay một vòng hết 20 phút.
a) Số đo cung nhỏ giữa hai ca-bin cạnh nhau?
b) Sau 8 phút, một ca-bin đi được cung bao nhiêu độ?

<details><summary>Đáp án</summary>

a) $360^\circ : 12 = 30^\circ$.
b) $\dfrac{8}{20} \cdot 360^\circ = 144^\circ$.
</details>

### Dạng 3. Dây và đường kính

Cách làm: mọi dây đều $\le 2R$. Tính khoảng cách từ tâm đến dây: nối tâm với hai đầu dây (tam giác cân), lấy trung điểm $H$ của dây, dùng định lí Pythagore.

**Bài 5.** Đường tròn $(O; 13\text{ cm})$.
a) Có dây nào dài 27 cm không?
b) Dây $AB = 24$ cm. Tính khoảng cách từ $O$ đến $AB$.

<details><summary>Đáp án</summary>

a) Không: dây dài nhất là đường kính $2 \cdot 13 = 26$ cm $< 27$ cm.
b) $H$ là trung điểm $AB$, $AH = 12$. Tam giác $OAB$ cân tại $O$ nên $OH \perp AB$. $OH^2 = 13^2 - 12^2 = 25$, $OH = 5$ cm.
</details>

---

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Cắt bánh đo độ"

Chuẩn bị: một cái đĩa tròn (hoặc giấy cắt hình tròn), bút, thước đo góc.
1. Đánh dấu tâm đĩa. Một người vẽ hai tia từ tâm ra vành, người kia **đoán** số đo cung nhỏ giữa hai tia, rồi đo góc ở tâm bằng thước đo góc để kiểm tra. Đoán lệch ít nhất thì được 1 điểm.
2. Người đoán phải nói luôn **số đo cung lớn** ($360^\circ$ trừ cung nhỏ) — nói sai thì mất điểm.
3. Lượt cuối: đặt một que (đũa) ngang đĩa, hai đầu chạm vành. Ai đặt được que dài nhất? (Đáp: đặt qua tâm — đường kính.)

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu

Căng một sợi dây giữa hai điểm trên vành một chiếc bánh xe đạp. Dời hai đầu dây đi, sợi dây lúc dài, lúc ngắn. Vậy sợi dây dài nhất nằm ở đâu? Và phần vành bánh giữa hai đầu dây được đo bằng gì? Hôm nay mình cùng tìm hiểu cung và dây của một đường tròn.

### 0:18 Dây & đường kính

Đoạn thẳng nối hai điểm bất kì của một đường tròn gọi là một dây, hay dây cung. Dây đi qua tâm gọi là đường kính. Đường tròn bán kính R có đường kính dài 2R. Bây giờ cho một dây trượt dần về phía tâm O, và để ý độ dài của nó. Dây dài dần, dài dần, và dài nhất đúng lúc đi qua tâm, tức là lúc nó thành đường kính. Vì sao vậy? Với dây AB không đi qua tâm, nối OA và OB, ta được tam giác OAB. Trong tam giác, mỗi cạnh nhỏ hơn tổng hai cạnh kia: AB < OA + OB, tức là AB < 2R. Định lí: trong một đường tròn, đường kính là dây cung lớn nhất. Ví dụ: miệng cốc tròn có bán kính 4 cm. Một que đặt ngang miệng cốc, hai đầu chạm vành, dài nhất là 8 cm. Ví dụ 2: đường tròn bán kính 5 cm. Dây 6 cm thì có. Dây 10 cm chính là đường kính. Còn dây 12 cm thì không thể có, vì 12 > 10.

### 1:29 Góc ở tâm & cung

Lấy hai điểm A và B trên đường tròn. Hai điểm này chia đường tròn thành hai phần, mỗi phần gọi là một cung. A và B là hai mút của cung. Góc có đỉnh trùng với tâm đường tròn gọi là góc ở tâm. Ở đây là góc AOB. Mở rộng góc ở tâm ra, phần cung nằm bên trong góc cũng dài ra theo. Khi góc AOB không bẹt, cung nằm bên trong góc là cung nhỏ, phần còn lại là cung lớn. Cung nhỏ viết là cung AmB, hay gọn là cung AB. Cung lớn viết là cung AnB, có thêm một điểm ở giữa để khỏi nhầm. Khi góc AOB bẹt, AB là đường kính, và mỗi cung là một nửa đường tròn. Ta nói góc AOB chắn cung AB. Ví dụ: cắt một miếng bánh pizza. Mũi miếng bánh nằm ở tâm, đó là góc ở tâm. Viền bánh của miếng là cung nhỏ bị chắn, phần viền còn lại là cung lớn. Ví dụ 2, cẩn thận nhé: lấy thêm điểm C trên đường tròn. Góc ACB có đỉnh nằm trên đường tròn, không nằm ở tâm, nên không phải góc ở tâm.

### 2:40 Số đo cung

Cung được đo bằng độ, theo ba quy tắc. Một: nửa đường tròn có số đo 180°. Hai: số đo cung nhỏ bằng số đo góc ở tâm chắn cung đó. Ba: số đo cung lớn = 360° − số đo cung nhỏ có chung hai mút. Ví dụ: góc AOB = 80°. Cung nhỏ AB cũng bằng 80°. Cung lớn = 360° − 80° = 280°. Chú ý: một góc không quá 180°, nhưng cung lớn thì luôn lớn hơn 180°. Cả đường tròn là cung 360°. Hai cung có cùng số đo gọi là hai cung bằng nhau. Ví dụ 2: bánh pizza cắt thành 6 miếng đều nhau. Mỗi miếng ứng với cung 360° : 6 = 60°. Sáu cung này bằng nhau. Ghép hai miếng liền nhau: số đo cộng lại, 60° + 60° = 120°.

### 3:42 Tóm tắt

Tóm lại. Dây nối hai điểm trên đường tròn. Đường kính là dây đi qua tâm, dài 2R, và là dây lớn nhất. Góc ở tâm có đỉnh ở tâm. Số đo cung nhỏ bằng góc ở tâm chắn nó. Cung lớn = 360° − cung nhỏ. Nửa đường tròn là 180°.

### 4:01 Dạng 1: Nhận biết góc ở tâm, gọi tên cung

Dạng 1: nhận biết góc ở tâm và gọi tên cung. Cách làm: góc ở tâm phải có đỉnh đúng tại tâm. Cung nhỏ gọi bằng hai mút; cung lớn thì thêm một điểm nằm trên nó. Cho đường tròn tâm O, đường kính MP, và hai điểm N, Q trên đường tròn. Câu a: trong ba góc MON, MNP và NOQ, góc nào là góc ở tâm? Bạn tạm dừng video và thử làm nhé. Góc MON có đỉnh O, là góc ở tâm. Góc NOQ cũng có đỉnh O, cũng là góc ở tâm. Còn góc MNP có đỉnh N nằm trên đường tròn, nên không phải góc ở tâm. Câu b: gọi tên hai cung có hai mút M và N. Cung nào là cung nhỏ? Tạm dừng và thử nhé. Cung nằm trong góc MON là cung nhỏ, viết gọn là cung MN. Cung còn lại đi qua điểm P, là cung lớn, viết là cung MPN.

### 5:14 Dạng 2: Tính số đo cung

Dạng 2: tính số đo cung. Cách làm: tìm góc ở tâm chắn cung nhỏ, đó là số đo cung nhỏ. Cung lớn thì lấy 360° trừ đi. Bài 1, câu a: góc AOB = 110°. Tính số đo cung nhỏ và cung lớn AB. Tạm dừng video và thử nhé. Cung nhỏ AB bằng góc ở tâm, bằng 110°. Cung lớn = 360° − 110° = 250°. Câu b: dây AB dài đúng bằng bán kính. Tính số đo cung nhỏ và cung lớn AB. Bạn thử trước nhé. Tam giác OAB có ba cạnh bằng nhau, là tam giác đều, nên góc AOB = 60°. Vậy cung nhỏ AB bằng 60°. Có bạn viết cung lớn = 180° − 60° = 120°. Sai rồi! Cả đường tròn là 360°, nên cung lớn = 360° − 60° = 300°. Bài 2. Một vòng đu quay có 12 ca-bin gắn đều nhau trên vành, quay một vòng hết 20 phút. Câu a: tính số đo cung nhỏ giữa hai ca-bin cạnh nhau. Câu b: sau 8 phút, một ca-bin đi được một cung bao nhiêu độ? Tạm dừng và thử nhé. 12 ca-bin chia vành thành 12 cung bằng nhau: 360° : 12 = 30°. 8 phút là 8/20 vòng. Cung đi được bằng 8/20 · 360° = 144°.

### 6:56 Dạng 3: Dây và đường kính

Dạng 3: dây và đường kính. Cách làm: dây không bao giờ dài hơn đường kính 2R. Muốn tính khoảng cách từ tâm đến dây, nối tâm với hai đầu dây để có tam giác cân, rồi dùng định lí Pythagore. Cho đường tròn tâm O, bán kính 13 cm. Câu a: có dây nào dài 27 cm không? Tạm dừng và thử nhé. Dây dài nhất là đường kính: 2 · 13 = 26 cm. 27 > 26, nên không có dây nào như vậy. Câu b: dây AB dài 24 cm. Tính khoảng cách từ O đến AB. Tạm dừng và thử nhé. Gọi H là trung điểm của AB, thì AH = 12. Tam giác OAB cân tại O, nên trung tuyến OH cũng là đường cao: OH ⊥ AB. Độ dài OH chính là khoảng cách cần tìm. Trong tam giác vuông OAH: OH² = 13² − 12² = 25. Vậy OH = 5 cm.

### 8:08 Kết bài

Hôm nay bạn đã biết dây, đường kính, góc ở tâm và số đo cung, cùng ba dạng bài: nhận biết góc ở tâm, tính số đo cung, và dây với đường kính. Nhớ nhé: cung lớn = 360° − cung nhỏ. Làm thêm bài tập về nhà để thật chắc tay nhé!
