# Vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn – Toán lớp 9, Bài 16

> Một đường thẳng và một đường tròn chỉ có thể cắt nhau (2 điểm chung), tiếp xúc (1 điểm chung) hoặc không giao nhau (0 điểm chung). Muốn biết là trường hợp nào, bạn chỉ cần so khoảng cách từ tâm đến đường thẳng với bán kính.

- Trang bài: https://anim.vn/lop-9/toan/bai-16-vi-tri-tuong-doi-duong-thang-va-duong-tron/
- Video: https://youtu.be/JFuu6XSYQ4w (8:05)
- Thuộc: Toán lớp 9 · Bài 16
- Bài tập về nhà (PDF, có lời giải): https://anim.vn/media/lop9-toan-bai-16/bai-tap-ve-nha.pdf

## Mục lục video

- 0:00 Mở đầu
- 0:13 Ba vị trí tương đối
- 1:38 Tiếp tuyến ⊥ bán kính
- 2:31 Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến
- 3:30 Hai tiếp tuyến cắt nhau
- 4:30 Tóm tắt
- 4:47 Dạng 1: Xác định vị trí tương đối
- 5:33 Dạng 2: Chứng minh tiếp tuyến
- 6:39 Dạng 3: Hai tiếp tuyến cắt nhau
- 7:48 Kết bài

> Một đường thẳng và một đường tròn chỉ có thể **cắt nhau** (2 điểm chung), **tiếp xúc** (1 điểm chung) hoặc **không giao nhau** (0 điểm chung). Muốn biết là trường hợp nào, bạn chỉ cần so **khoảng cách từ tâm đến đường thẳng** với **bán kính**.

---

## 1. Ba vị trí tương đối

Cho đường tròn $(O; R)$ và đường thẳng $a$. Kẻ $OH \perp a$ ($H \in a$). Độ dài $d = OH$ là **khoảng cách từ tâm $O$ đến đường thẳng $a$**.

| Vị trí của $a$ và $(O; R)$ | Số điểm chung | So sánh $d$ và $R$ |
|---|---|---|
| Cắt nhau | 2 | $d < R$ |
| Tiếp xúc nhau | 1 | $d = R$ |
| Không giao nhau | 0 | $d > R$ |

Hình dung: cho đường thẳng trượt dần ra xa tâm. Lúc đầu nó cắt đường tròn ở 2 điểm; hai điểm ấy chạy lại gần nhau, **nhập làm một** đúng lúc $d = R$; rồi đường thẳng rời hẳn đường tròn.

**Ví dụ 1 — cắt bánh pizza.** Bánh pizza tròn bán kính 15 cm. Lưỡi dao thẳng đặt cách tâm bánh:
- 9 cm: $9 < 15$ ⇒ dao **cắt** qua bánh (vết cắt có 2 đầu trên mép bánh);
- 15 cm: $d = R$ ⇒ dao chỉ **chạm** mép bánh ở 1 điểm;
- 18 cm: $18 > 15$ ⇒ dao **không chạm** bánh.

**Ví dụ 2 — bẫy "điểm bất kì".** Đường tròn $(O; 5\text{ cm})$, điểm $A$ nằm trên đường thẳng $a$ với $OA = 7$ cm. Có kết luận được "$a$ không giao đường tròn" không?
**Không.** $OA$ chỉ là khoảng cách từ $O$ tới **một điểm** của $a$, không phải khoảng cách tới đường thẳng. Khoảng cách thật là đoạn **vuông góc** $OH$, và $OH \le OA$. Chẳng hạn $OH = 3$ cm $< 5$ cm thì $a$ vẫn cắt đường tròn.

## 2. Tiếp tuyến vuông góc với bán kính

Khi $a$ tiếp xúc với $(O)$ tại $H$: $a$ gọi là **tiếp tuyến**, $H$ là **tiếp điểm**, và

$$OH \perp a \quad \text{(tiếp tuyến vuông góc với bán kính tại tiếp điểm).}$$

Vì sao? Mọi điểm khác của $a$ đều nằm ngoài đường tròn, nên $OH$ là đoạn ngắn nhất từ $O$ tới $a$ — chính là đoạn vuông góc.

**Ví dụ 1 — bánh xe.** Bánh xe lăn trên mặt đường phẳng: mặt đường là tiếp tuyến của vành bánh. Nan hoa nối trục bánh với điểm chạm đường **luôn thẳng đứng**, vuông góc với mặt đường, dù bánh lăn tới đâu.

**Ví dụ 2 — tính đoạn thẳng.** $MA$ là tiếp tuyến của $(O)$ tại $A$, $OA = 9$ cm, $AM = 12$ cm. Tính $OM$.
$OA \perp AM$ nên tam giác $OAM$ vuông tại $A$: $OM^2 = 9^2 + 12^2 = 225$, $OM = 15$ cm.

## 3. Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến

> Nếu một đường thẳng **đi qua một điểm $A$ của đường tròn** và **vuông góc với bán kính $OA$** tại điểm đó thì đường thẳng ấy là **tiếp tuyến** của đường tròn.

Cần **đủ cả hai** điều kiện. Một đường thẳng đi qua $A$ nhưng nghiêng (không vuông góc với $OA$) sẽ cắt đường tròn thêm một điểm nữa, nên **không** phải tiếp tuyến.

**Ví dụ 1 — vẽ tiếp tuyến tại một điểm.** Muốn vẽ tiếp tuyến tại điểm $A$ trên đường tròn: nối bán kính $OA$, đặt ê ke vuông góc với $OA$ tại $A$ rồi kẻ đường thẳng. Xong!

**Ví dụ 2 — kiểm tra bằng Pythagore.** Đường tròn $(O; 8\text{ cm})$, điểm $A$ trên đường tròn, điểm $B$ với $AB = 6$ cm, $OB = 10$ cm. Đường thẳng $AB$ có là tiếp tuyến không?
$OA^2 + AB^2 = 64 + 36 = 100 = OB^2$ ⇒ tam giác $OAB$ vuông tại $A$ (Pythagore đảo) ⇒ $AB \perp OA$ tại $A$ ⇒ $AB$ là tiếp tuyến.

## 4. Hai tiếp tuyến cắt nhau

Từ điểm $M$ ở ngoài đường tròn kẻ được **hai tiếp tuyến** $MA$, $MB$ ($A$, $B$ là tiếp điểm). Khi đó:
- $MA = MB$ (điểm $M$ cách đều hai tiếp điểm);
- $MO$ là tia phân giác của góc $AMB$ (góc tạo bởi hai tiếp tuyến);
- $OM$ là tia phân giác của góc $AOB$ (góc tạo bởi hai bán kính).

Lí do: hai tam giác vuông $OAM$ và $OBM$ có chung cạnh huyền $OM$ và $OA = OB = R$ nên bằng nhau.

**Ví dụ 1 — viên kem ốc quế.** Viên kem tròn đặt trong chiếc ốc quế hình chữ V: hai mép ốc quế là hai tiếp tuyến xuất phát từ đáy nhọn $M$. Hai chỗ chạm cách đáy ốc quế bằng nhau, và tâm viên kem nằm trên trục giữa của ốc quế.

**Ví dụ 2.** $MA$, $MB$ là hai tiếp tuyến của $(O; 7\text{ cm})$, $OM = 25$ cm.
$MA^2 = 25^2 - 7^2 = 576$ ⇒ $MA = 24$ cm, và $MB = MA = 24$ cm.

## Bảng ghi nhớ

| Kí hiệu | Đọc là |
|---|---|
| $(O; R)$ | đường tròn tâm $O$, bán kính $R$ |
| $d = OH$, $OH \perp a$ | khoảng cách từ tâm tới đường thẳng |
| $d < R$ · $d = R$ · $d > R$ | cắt nhau · tiếp xúc · không giao nhau |
| $a \perp OA$ tại $A \in (O)$ | $a$ là tiếp tuyến tại $A$ |
| $MA = MB$ | hai tiếp tuyến từ một điểm dài bằng nhau |

## Lỗi hay gặp

1. **Lấy khoảng cách từ tâm tới một điểm bất kì** trên đường thẳng thay cho khoảng cách vuông góc. Phải hạ đường vuông góc $OH$.
2. **Đường thẳng đi qua một điểm của đường tròn là tiếp tuyến?** Chưa chắc! Phải thêm điều kiện vuông góc với bán kính tại điểm đó.
3. **So $d$ với đường kính** thay vì bán kính. Đề cho đường kính thì chia đôi trước.
4. Quên góc vuông ở tiếp điểm khi tính toán — gần như bài nào có tiếp tuyến cũng dùng tam giác vuông $OAM$ và Pythagore.

## Bài tập theo dạng

### Dạng 1. Xác định vị trí tương đối (so $d$ với $R$)

Tính (hoặc đọc) $d$ là khoảng cách **vuông góc** từ tâm tới đường thẳng, đổi đường kính thành bán kính nếu cần, rồi so với $R$.

**Bài 1.** Đường tròn $(O; 5\text{ cm})$, khoảng cách từ $O$ đến $a$ là $d = 3$ cm. Vị trí của $a$ và đường tròn?
<details><summary>Đáp án</summary>

$d = 3 < 5 = R$ ⇒ **cắt nhau** (2 điểm chung).
</details>

**Bài 2.** Một đường tròn có **đường kính** 10 cm, tâm cách đường thẳng $a$ là 5 cm. Bạn Minh nói "$5 < 10$ nên cắt nhau". Đúng không?
<details><summary>Đáp án</summary>

Sai. Bán kính $R = 10 : 2 = 5$ cm $= d$ ⇒ $a$ **tiếp xúc** với đường tròn.
</details>

**Bài 3.** Đường thẳng $a$ cắt $(O; 13\text{ cm})$ tại $A$ và $B$, khoảng cách từ $O$ đến $a$ là 5 cm. Tính $AB$.
<details><summary>Đáp án</summary>

Hạ $OH \perp AB$. Tam giác $OAB$ cân tại $O$ nên $H$ là trung điểm $AB$. $AH^2 = 13^2 - 5^2 = 144$, $AH = 12$ ⇒ $AB = 24$ cm.
</details>

**Bài 4.** Đường tròn $(O; 6\text{ cm})$, điểm $M$ thuộc đường thẳng $a$ với $OM = 9$ cm. Có kết luận được vị trí của $a$ và đường tròn không?
<details><summary>Đáp án</summary>

Không. $OM$ không phải khoảng cách từ $O$ đến $a$ (chỉ biết $d \le 9$). Cần biết $d$ — ví dụ $d = 4$ thì cắt, $d = 6$ thì tiếp xúc, $d = 8$ thì không giao.
</details>

### Dạng 2. Chứng minh một đường thẳng là tiếp tuyến

Chỉ ra đường thẳng **đi qua một điểm $A$ của đường tròn** và **vuông góc với $OA$** tại $A$ (thường dùng Pythagore đảo để chứng tỏ góc vuông).

**Bài 1.** $(O; 5\text{ cm})$, $A$ thuộc đường tròn, điểm $M$ có $AM = 12$ cm, $OM = 13$ cm. Chứng minh $MA$ là tiếp tuyến.
<details><summary>Đáp án</summary>

$OA^2 + AM^2 = 25 + 144 = 169 = OM^2$ ⇒ góc $OAM = 90°$ ⇒ $MA \perp OA$ tại $A$ ⇒ $MA$ là tiếp tuyến.
</details>

**Bài 2.** $(O; 4\text{ cm})$, $A$ thuộc đường tròn, điểm $N$ có $AN = 6$ cm, $ON = 7$ cm. $NA$ có là tiếp tuyến không?
<details><summary>Đáp án</summary>

$OA^2 + AN^2 = 16 + 36 = 52 \ne 49 = ON^2$ ⇒ góc $OAN$ không vuông ⇒ $NA$ **không** là tiếp tuyến (nó cắt đường tròn thêm một điểm nữa), dù đi qua điểm $A$ của đường tròn.
</details>

### Dạng 3. Tính chất hai tiếp tuyến cắt nhau

Vẽ hai bán kính tới tiếp điểm (góc vuông ở $A$, $B$), dùng $MA = MB$, hai tia phân giác và Pythagore trong tam giác vuông $OAM$.

**Bài 1.** $MA$, $MB$ là hai tiếp tuyến của $(O; 8\text{ cm})$, $OM = 17$ cm. Tính $MA$, $MB$.
<details><summary>Đáp án</summary>

$MA^2 = 17^2 - 8^2 = 225$ ⇒ $MA = 15$ cm, $MB = MA = 15$ cm.
</details>

**Bài 2.** Hai tiếp tuyến $MA$, $MB$ của $(O; 4\text{ cm})$ tạo góc $AMB = 60°$. Tính góc $AOB$ và $OM$.
<details><summary>Đáp án</summary>

$MO$ là phân giác ⇒ góc $AMO = 30°$. Tam giác $OAM$ vuông tại $A$ ⇒ góc $AOM = 60°$, và $OM$ là phân giác góc $AOB$ ⇒ góc $AOB = 120°$. $\sin 30° = \dfrac{OA}{OM}$ ⇒ $OM = 4 : \dfrac{1}{2} = 8$ cm.
</details>

**Bài 3 (thực tế).** Chiếc bàn tròn bán kính 60 cm kê sát vào góc vuông của hai bức tường (mặt bàn chạm cả hai tường). Tâm bàn cách góc tường bao nhiêu?
<details><summary>Đáp án</summary>

Hai tường là hai tiếp tuyến từ góc $M$, tiếp điểm $A$, $B$. Tứ giác $OAMB$ có ba góc vuông và $OA = OB$ ⇒ là hình vuông cạnh 60 cm. $OM = \sqrt{60^2 + 60^2} = 60\sqrt{2} \approx 84{,}9$ cm.
</details>

## Trò chơi ở nhà (5 phút): "Chạm, cắt hay trượt?"

Cần: một cái cốc (hoặc nắp hộp tròn), một chiếc thước kẻ, bút chì.
1. Úp cốc lên giấy, vẽ vòng tròn theo miệng cốc. Tìm tâm bằng cách gấp đôi tờ giấy hai lần (hai nếp gấp cắt nhau ở tâm).
2. Một người đặt thước ở một chỗ bất kì. Người kia **đoán trước**: thước sẽ cắt, chạm hay không chạm vòng tròn — bằng cách đo khoảng cách **vuông góc** từ tâm tới mép thước (dùng ê ke) rồi so với bán kính.
3. Kiểm tra bằng mắt, đúng được 1 điểm. Thử đặt thước sao cho **vừa chạm** — rồi kiểm tra bán kính tới chỗ chạm có vuông góc với thước không.

## Lời thoại video

### 0:00 Mở đầu

Một chiếc bánh xe lăn trên mặt đường. Vành bánh tròn, mặt đường thẳng. Chúng chạm nhau ở mấy điểm? Hôm nay mình cùng tìm hiểu vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn.

### 0:13 Ba vị trí tương đối

Cho đường tròn (O; R) và một đường thẳng a. Kẻ OH ⊥ a. Độ dài d = OH là khoảng cách từ tâm đến đường thẳng. Bây giờ cho đường thẳng trượt dần ra xa tâm. Khi d < R, đường thẳng cắt đường tròn tại hai điểm: cắt nhau. Hai điểm chạy lại gần nhau, rồi nhập làm một đúng lúc d = R. Lúc đó chúng tiếp xúc nhau. Đường thẳng là tiếp tuyến, điểm chung là tiếp điểm. Trượt tiếp, d > R, không còn điểm chung nào: không giao nhau. 2 điểm chung khi d < R · 1 điểm khi d = R · 0 điểm khi d > R. Ví dụ: bánh pizza bán kính 15 cm. Lưỡi dao cách tâm 9 cm: 9 < 15, dao cắt qua bánh. Cách tâm 15 cm: dao vừa chạm mép bánh. Cách 18 cm: dao trượt ra ngoài. Ví dụ 2, có bẫy: R = 5 cm, điểm M trên đường thẳng, OM = 7 cm. Có bạn kết luận: 7 > 5, nên đường thẳng không giao đường tròn. Sai rồi! OM chỉ là khoảng cách tới một điểm. Khoảng cách thật là đoạn vuông góc OH. Ở đây OH = 3 < 5, nên đường thẳng vẫn cắt đường tròn.

### 1:38 Tiếp tuyến ⊥ bán kính

Quay lại lúc tiếp xúc. Tiếp điểm H là điểm duy nhất của đường thẳng nằm trên đường tròn. Mọi điểm khác của tiếp tuyến đều ở ngoài, xa tâm hơn. Vậy OH ngắn nhất, tức là đoạn vuông góc. Tiếp tuyến luôn vuông góc với bán kính tại tiếp điểm. Ví dụ: bánh xe lăn trên đường. Mặt đường là tiếp tuyến của vành bánh. Nan hoa nối trục với điểm chạm đường luôn thẳng đứng, vuông góc với mặt đường, dù bánh lăn tới đâu. Ví dụ 2: MA tiếp xúc với (O) tại A, OA = 9, AM = 12. Tính OM. Tiếp tuyến ⊥ bán kính nên tam giác OAM vuông tại A. Theo Pythagore: OM² = 81 + 144 = 225. Vậy OM = 15.

### 2:31 Dấu hiệu nhận biết tiếp tuyến

Ngược lại, làm sao biết một đường thẳng là tiếp tuyến? Dấu hiệu: đường thẳng đi qua điểm A của đường tròn và vuông góc với bán kính OA tại A thì là tiếp tuyến. Cần đủ cả hai điều kiện. Xem nhé: cho một đường thẳng quay quanh A. Khi còn nghiêng, nó cắt đường tròn thêm một điểm nữa, nên chưa phải tiếp tuyến. Chỉ khi vuông góc với OA, điểm thứ hai mới nhập vào A. Đó là tiếp tuyến. Ví dụ: vẽ tiếp tuyến tại A: nối bán kính OA, rồi đặt ê ke kẻ đường vuông góc với OA tại A. Ví dụ 2: (O; 8), A trên đường tròn, AB = 6, OB = 10. 8² + 6² = 100 = 10². Pythagore đảo: tam giác OAB vuông tại A, nên AB ⊥ OA: AB là tiếp tuyến.

### 3:30 Hai tiếp tuyến cắt nhau

Từ điểm M ở ngoài đường tròn, kẻ được hai tiếp tuyến, chạm đường tròn tại A và B. Hai tam giác vuông OAM và OBM bằng nhau: chung cạnh huyền OM, và OA = OB. Từ đó có ba điều. Một: MA = MB. Hai: MO là tia phân giác của góc AMB. Ba: OM là tia phân giác của góc AOB. Ví dụ: viên kem tròn nằm trong chiếc ốc quế. Hai mép ốc quế là hai tiếp tuyến xuất phát từ đáy nhọn. Hai chỗ chạm cách đáy bằng nhau, và tâm viên kem nằm đúng trên trục giữa ốc quế. Ví dụ 2: R = 7, OM = 25. MA² = 25² − 7² = 576. Vậy MA = MB = 24.

### 4:30 Tóm tắt

Tóm lại: so d với R để biết đường thẳng cắt, tiếp xúc hay không giao đường tròn. Tiếp tuyến ⊥ bán kính tại tiếp điểm; ngược lại, vuông góc tại một điểm của đường tròn thì là tiếp tuyến. Hai tiếp tuyến cắt nhau: MA = MB.

### 4:47 Dạng 1: Xác định vị trí tương đối

Dạng 1: Xác định vị trí tương đối. Cách làm: tìm khoảng cách vuông góc d, đổi đường kính ra bán kính nếu cần, rồi so với R. Câu a: R = 5 cm, d = 3 cm. Bạn hãy tạm dừng video và thử làm. 3 < 5, tức d < R, nên đường thẳng cắt đường tròn. Câu b: đường kính 10 cm, d = 5 cm. Có bạn viết: 5 < 10, nên cắt nhau. Sai rồi! 10 là đường kính. R = 5 = d, nên đường thẳng tiếp xúc với đường tròn.

### 5:33 Dạng 2: Chứng minh tiếp tuyến

Dạng 2: Chứng minh một đường thẳng là tiếp tuyến. Cách làm: đường thẳng đi qua một điểm của đường tròn và vuông góc với bán kính tại đó (thường nhờ Pythagore đảo). Câu a: (O; 5), A trên đường tròn, AM = 12, OM = 13. Chứng minh MA là tiếp tuyến. Tạm dừng video và thử làm. OA² + AM² = 25 + 144 = 169 = 13². Vậy góc OAM vuông (MA ⊥ OA tại A), nên MA là tiếp tuyến. Câu b: (O; 4), A trên đường tròn, AN = 6, ON = 7. NA có là tiếp tuyến không? Có bạn nói: NA đi qua điểm A của đường tròn, nên là tiếp tuyến. Chưa đủ! Phải kiểm tra góc vuông: 16 + 36 = 52 ≠ 49. Góc OAN không vuông: NA cắt đường tròn thêm một điểm, nên không phải tiếp tuyến.

### 6:39 Dạng 3: Hai tiếp tuyến cắt nhau

Dạng 3: Hai tiếp tuyến cắt nhau. Cách làm: nối tâm với hai tiếp điểm để có góc vuông, rồi dùng MA = MB và Pythagore. Câu a: hai tiếp tuyến MA, MB của (O; 8), OM = 17. Tính MA, MB. Tạm dừng và thử nhé. Tam giác OAM vuông tại A: MA² = 17² − 8² = 225. Vậy MA = 15, và MB = 15. Câu b: bàn tròn bán kính 60 cm kê sát góc vuông của hai bức tường. Tâm bàn cách góc tường bao xa? Tạm dừng video nhé. Hai bức tường là hai tiếp tuyến từ góc M. Tứ giác OAMB có ba góc vuông, OA = OB: hình vuông cạnh 60. OM là đường chéo: OM = 60√2 ≈ 84,9 cm.

### 7:48 Kết bài

Ba vị trí tương đối của đường thẳng và đường tròn: chỉ cần so d với R. Cùng ba dạng bài: xác định vị trí, chứng minh tiếp tuyến, và hai tiếp tuyến cắt nhau. Làm thêm bài tập về nhà để nhớ lâu hơn nhé. Hẹn gặp lại!
