Vật lí lớp 8 · Bài 13 · 8 phút
Khối lượng riêng
Mục lục video
Vì sao một khối xốp to lại nhẹ hơn một ổ khoá nhỏ? Vì "nặng" hay "nhẹ" của một chất không nằm ở kích thước vật, mà ở khối lượng riêng của chất đó.
1. Cùng chất thì tỉ số m : V không đổi
Lấy khối lượng chia thể tích của cùng một chất, lần nào bạn cũng được cùng một số. Chất khác nhau cho số khác nhau.
- Ví dụ 1 (nước). Rót nước vào bình chia độ tới vạch 100 cm³, cân phần nước được 100 g. Rót tới 300 cm³ thì được 300 g. Thể tích gấp 3, khối lượng cũng gấp 3; 100 : 100 = 300 : 300 = 1.
- Ví dụ 2 (nước và mật ong). Hai cốc giống hệt nhau, mỗi cốc 200 cm³. Cốc nước nặng 200 g, cốc mật ong nặng 280 g → cân nghiêng về mật ong. Tỉ số: nước 200 : 200 = 1, mật ong 280 : 200 = 1,4. Cùng thể tích nhưng khác chất thì khối lượng khác.
2. Khối lượng riêng D = m / V
Khối lượng riêng của một chất là khối lượng của một đơn vị thể tích chất đó.
m là khối lượng, V là thể tích, D (đọc "đê") là khối lượng riêng.
- Ví dụ 1 (khối thuỷ tinh 8 ô). Một khối thuỷ tinh gồm 8 ô, mỗi ô 1 cm³, cả khối nặng 20 g. D = 20 : 8 = 2,5 g/cm³, nghĩa là mỗi ô 1 cm³ nặng 2,5 g.
- Ví dụ 2 (hộp sữa). 200 mL sữa nặng 206 g. Vì 1 mL = 1 cm³ nên D = 206 : 200 = 1,03 g/cm³.
3. Đơn vị và cách đổi
| Khối lượng | Thể tích | Khối lượng riêng |
|---|---|---|
| kg | m³ | kg/m³ |
| g | cm³ (mL) | g/cm³ (g/mL) |
1 m³ = 100 · 100 · 100 cm³ = 1 000 000 cm³. Nếu mỗi cm³ nặng 1 g thì 1 m³ nặng 1 000 000 g = 1 000 kg. Vậy:
g/cm³ → kg/m³: nhân 1 000. kg/m³ → g/cm³: chia 1 000.
- Ví dụ 1. Sữa 1,03 g/cm³ = 1,03 · 1 000 = 1 030 kg/m³.
- Ví dụ 2. Vàng 19 300 kg/m³ = 19 300 : 1 000 = 19,3 g/cm³.
4. So sánh khối lượng riêng
Khối lượng riêng của vài chất (kg/m³, ở nhiệt độ phòng):
| Chất | D | Chất | D |
|---|---|---|---|
| Vàng | 19 300 | Mật ong | ≈ 1 400 |
| Bạc | 10 500 | Nước | 1 000 |
| Đồng | 8 900 | Nước đá | 900 |
| Đá | ≈ 2 600 | Dầu ăn | ≈ 800 |
| Thuỷ tinh | ≈ 2 500 | Xốp | ≈ 20 |
Cùng thể tích, chất có khối lượng riêng lớn hơn thì nặng hơn. Nói "vàng nặng hơn nước" nghĩa là khối lượng riêng của vàng lớn hơn.
- Ví dụ 1 (to không có nghĩa D lớn). Một chiếc nhẫn vàng và một thỏi vàng to: thỏi nặng hơn nhiều, nhưng D của cả hai đều là 19 300 kg/m³. D chỉ phụ thuộc vào chất.
- Ví dụ 2 (nổi hay chìm). Thả viên nước đá và một thìa mật ong vào cốc nước: nước đá (900 < 1 000) nổi, mật ong (1 400 > 1 000) chìm xuống đáy. Vì sao lại thế, bạn sẽ học ở bài lực đẩy Archimedes.
5. Tính khối lượng và thể tích
Từ D = m / V suy ra:
- Ví dụ 1. Thỏi bạc 30 cm³, D = 10,5 g/cm³ → m = 10,5 · 30 = 315 g.
- Ví dụ 2. Nhẫn vàng 9,65 g, D = 19,3 g/cm³ → V = 9,65 : 19,3 = 0,5 cm³.
Đơn vị phải đi cùng bộ: g – cm³ – g/cm³ hoặc kg – m³ – kg/m³. Nhớ 1 lít = 1 dm³ = 0,001 m³; 1 mL = 1 cm³.
Bảng kí hiệu
| Kí hiệu | Đọc | Nghĩa | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| D | đê | khối lượng riêng | kg/m³, g/cm³ |
| m | mờ | khối lượng | kg, g |
| V | vê | thể tích | m³, cm³ (mL), lít |
Lỗi hay gặp
- Chia ngược: lấy V : m. Luôn là khối lượng chia thể tích.
- Quên đổi đơn vị: nhân thẳng số lít với kg/m³ (19 lít nước ra "19 000 kg"!). Đổi lít ra m³ trước.
- So hai số khác đơn vị: 19,3 g/cm³ và 10 500 kg/m³ không so trực tiếp được; đổi về cùng đơn vị rồi mới so.
- Nghĩ vật to thì D lớn: D là của chất, không phụ thuộc vật to hay nhỏ.
Bài tập theo dạng
Dạng 1. Tính khối lượng riêng, tìm chất
Cách làm: D = m : V (đúng bộ đơn vị) → đổi ra kg/m³ nếu cần → so với bảng.
Bài 1. a) Khối kim loại 4 cm³ nặng 35,6 g. Nó làm bằng chất gì? b) 500 cm³ một chất lỏng nặng 400 g. Tính D. c) Bình chia độ chỉ 50 mL, thả hòn đá 52 g vào, nước dâng lên 70 mL. Tính D của đá.
Đáp án
a) D = 35,6 : 4 = 8,9 g/cm³ = 8 900 kg/m³ → đồng.
b) D = 400 : 500 = 0,8 g/cm³ (không phải 500 : 400 = 1,25 — chia ngược).
c) V = 70 − 50 = 20 cm³; D = 52 : 20 = 2,6 g/cm³.
Bài 2. Viên bi nặng 30 g thả vào bình chia độ, nước dâng từ 40 mL lên 52 mL. Viên bi làm bằng gì?
Đáp án
V = 12 cm³; D = 30 : 12 = 2,5 g/cm³ = 2 500 kg/m³ → thuỷ tinh.
Dạng 2. Đổi đơn vị, so sánh
Cách làm: g/cm³ → kg/m³ nhân 1 000; kg/m³ → g/cm³ chia 1 000. So sánh thì đổi về cùng đơn vị trước.
Bài 3. a) 0,92 g/cm³ = ? kg/m³. b) 1 260 kg/m³ = ? g/cm³. c) Vàng 19,3 g/cm³, bạc 10 500 kg/m³: chất nào có D lớn hơn?
Đáp án
a) 920 kg/m³. b) 1,26 g/cm³. c) Vàng = 19 300 kg/m³ > 10 500 kg/m³ → vàng lớn hơn.
Bài 4. Sắp xếp D từ lớn đến nhỏ: dầu ăn 0,8 g/cm³; nước 1 000 kg/m³; mật ong 1,4 g/cm³; nước đá 900 kg/m³.
Đáp án
Đổi ra kg/m³: 800; 1 000; 1 400; 900 → mật ong > nước > nước đá > dầu ăn.
Dạng 3. Tính khối lượng, thể tích
Cách làm: m = D · V hoặc V = m : D; đổi đơn vị cho khớp.
Bài 5. a) Bình nước lọc 19 lít (D = 1 000 kg/m³) nặng bao nhiêu? b) Cần bình bao nhiêu lít để đựng 2,8 kg mật ong (D = 1 400 kg/m³)? c) Xe tải chở tối đa 5 tấn có chở hết 2 m³ đá (D = 2 600 kg/m³) trong một chuyến không?
Đáp án
a) 19 lít = 0,019 m³; m = 1 000 · 0,019 = 19 kg.
b) V = 2,8 : 1 400 = 0,002 m³ = 2 lít.
c) m = 2 600 · 2 = 5 200 kg = 5,2 tấn > 5 tấn → không chở hết.
Bài 6. Phòng học 8 m × 6 m × 3,5 m, không khí có D = 1,29 kg/m³. Không khí trong phòng nặng bao nhiêu?
Đáp án
V = 168 m³; m = 1,29 · 168 = 216,72 kg — nặng hơn cả ba bạn học sinh cộng lại!
Trò chơi ở nhà (5 phút): "Nổi hay chìm?"
Chuẩn bị một bát nước và vài đồ vật an toàn: viên nước đá, quả nho, nắp chai nhựa, thìa inox, cục tẩy, miếng xốp, một ít dầu ăn.
- Trước khi thả, mỗi người đoán "nổi" hay "chìm" và ghi ra giấy.
- Thả từng thứ vào nước. Đoán đúng được 1 điểm.
- Sau mỗi lần, nói một câu: "Vật này nổi, vậy khối lượng riêng của nó nhỏ hơn nước" (hoặc lớn hơn).
- Thử thách cuối: nhỏ vài giọt dầu ăn vào nước. Dầu nổi hay chìm? Dầu ăn ≈ 800 kg/m³ so với nước 1 000 kg/m³.