Toán lớp 2 · Bài 3 · 2 phút

Các thành phần của phép cộng, phép trừ

Bài 3 Toán lớp 2: Các thành phần của phép cộng, phép trừ. Nội dung: phép cộng: số hạng và tổng, phép trừ: số bị trừ, số trừ và hiệu, tìm tổng, tìm hiệu.

Mục lục video

  1. Mở đầu: hai cốc bút chì
  2. Số hạng và tổng
  3. Số bị trừ, số trừ, hiệu
  4. Tìm tổng, tìm hiệu
  5. Bạn thử xem

Dành cho bố mẹ đọc cùng bé (khoảng 15 phút).
Cách học tốt nhất: bày đồ vật thật ra bàn, để bé tự đếm, tự gọi tên.

Học xong, bạn sẽ

  1. Gọi đúng tên các số trong phép cộng: số hạng, tổng.
  2. Gọi đúng tên các số trong phép trừ: số bị trừ, số trừ, hiệu.
  3. Tìm được tổng khi biết các số hạng; tìm được hiệu khi biết số bị trừ và số trừ.

1. Phép cộng: số hạng và tổng

Ví dụ 1 — bút chì. Cốc thứ nhất có 8 cây bút chì, cốc thứ hai có 5 cây. Gộp lại:

  8    +    5    =   13
số hạng  số hạng    tổng

Ví dụ 2 — cúc áo. Hộp có 20 cái cúc áo, bà cho thêm 40 cái: 20 + 40 = 60.
Hai số 20 và 40 là số hạng, 60 là tổng.

💡 Chữ "tổng" có hai nghĩa: vừa là kết quả (13), vừa là cả phép tính (8 + 5 cũng gọi là tổng).

Làm cùng bé: đặt 8 cái thìa bên trái, 5 cái bên phải. Hỏi: "Nhóm 8 cái thìa là gì trong phép cộng?" → số hạng. "Gom hết lại được mấy cái, số đó gọi là gì?" → 13, là tổng.

2. Phép trừ: số bị trừ, số trừ và hiệu

Ví dụ 1 — bóng bay. Bạn cầm 11 quả bóng bay, gió thổi bay mất 4 quả, còn 7 quả:

    11     −    4    =   7
số bị trừ    số trừ     hiệu

Ví dụ 2 — trang sách tô màu. Quyển tô màu có 58 trang, bạn đã tô 23 trang, còn 58 − 23 = 35 trang chưa tô.
58 là số bị trừ, 23 là số trừ, 35 là hiệu.

💡 Giống bên cộng: 11 − 4 cũng gọi là hiệu.

Mẹo nhớ: số bị trừ là số "bị lấy bớt đi" — nó luôn đứng đầu tiên và là số lớn nhất trong phép trừ.

3. Tìm tổng, tìm hiệu

  • Muốn tìm tổng: cộng các số hạng. 53 + 26 = 79
  • Muốn tìm hiệu: lấy số bị trừ trừ đi số trừ. 69 − 18 = 51

Với số có hai chữ số, đặt tính cho thẳng cột: đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục, rồi tính từ phải sang trái.

   53          69
 + 26        − 18
 ----        ----
   79          51

Nếu có ô vuông giấy (hoặc que tính bó thành chục): 53 = 5 thanh chục và 3 ô lẻ. Thêm 26 = 2 thanh và 6 ô → được 7 thanh và 9 ô = 79.

Bảng tên gọi

Phép tínhSố đầuSố thứ haiKết quả
Cộng 8 + 5 = 13số hạngsố hạngtổng
Trừ 11 − 4 = 7số bị trừsố trừhiệu

Lỗi bé hay mắc

  1. Lẫn "số trừ" với "số bị trừ". Hỏi lại bé: "Số nào bị lấy bớt đi?" — số đó là số bị trừ.
  2. Nghĩ "tổng" chỉ là kết quả. Nhắc bé: cả phép tính 8 + 5 cũng gọi là tổng; cả 11 − 4 cũng gọi là hiệu.
  3. Gọi kết quả phép trừ là "tổng". Phép trừ thì kết quả là hiệu; "tổng" chỉ dùng cho phép cộng.
  4. Đặt tính lệch cột (viết 31 + 7 mà để 7 thẳng dưới số 3). Nhắc: hàng đơn vị thẳng hàng đơn vị.

Bài tập (làm trước, rồi mới mở đáp án)

Dạng 1: Gọi tên các số

Bài 1. Gọi tên từng số: a) 9 + 7 = 16 b) 18 − 9 = 9 c) 64 − 21 = 43

Đáp án

a) 9 và 7 là số hạng, 16 là tổng.
b) 18 là số bị trừ, 9 là số trừ, 9 là hiệu (hai số 9 giống nhau nhưng tên khác nhau vì đứng ở chỗ khác nhau!).
c) 64 là số bị trừ, 21 là số trừ, 43 là hiệu.

Dạng 2: Tìm tổng

Bài 2. Tìm tổng, biết các số hạng là: a) 11 và 8 b) 40 và 50 c) 23 và 65 (đặt tính)

Đáp án

a) 11 + 8 = 19 · b) 40 + 50 = 90 · c) 23 + 65 = 88

Dạng 3: Tìm hiệu

Bài 3. Tìm hiệu, biết: a) số bị trừ 19, số trừ 7 b) số bị trừ 80, số trừ 30 c) số bị trừ 97, số trừ 53 (đặt tính)

Đáp án

a) 19 − 7 = 12 · b) 80 − 30 = 50 · c) 97 − 53 = 44

Dạng 4: Bài toán có lời văn

Bài 4. Trên dây phơi có 16 cái kẹp áo. Mẹ dùng 9 cái để phơi khăn. Hỏi còn lại bao nhiêu cái kẹp chưa dùng? Trong phép tính của bạn, số nào là hiệu?

Đáp án

16 − 9 = 7. Còn lại 7 cái kẹp. Số 7 là hiệu.

Bài 5. Bạn xếp 24 khối gỗ màu đỏ và 15 khối gỗ màu xanh thành một cái tháp. Tháp có tất cả bao nhiêu khối gỗ? Các số hạng là số nào?

Đáp án

24 + 15 = 39. Tháp có 39 khối gỗ. Các số hạng là 24 và 15.

Dạng 5: Lập phép tính từ các số

Bài 6. Với ba số 30, 12, 42: a) lập một phép cộng (số nào là tổng?) b) lập một phép trừ (số nào là số bị trừ?)

Đáp án

a) 30 + 12 = 42 (hoặc 12 + 30 = 42), tổng là 42.
b) 42 − 12 = 30 (hoặc 42 − 30 = 12), số bị trừ là 42 — số lớn nhất.

Chơi ở nhà (5 phút mỗi trò)

  • Thẻ tên. Cắt 6 mảnh giấy, ghi: Số hạng, Số hạng, Tổng, Số bị trừ, Số trừ, Hiệu. Bố/mẹ xếp thìa, đũa hoặc cúc áo thành một phép tính trên bàn; bé đặt đúng thẻ tên dưới từng nhóm.
  • Kẹp áo bay mất. Kẹp một hàng kẹp áo lên mép hộp giấy. Bố/mẹ tháo ra vài cái. Bé nói to: "Số bị trừ là …, số trừ là …, hiệu là …". Rồi đổi vai.
  • Bàn tay số hạng. Bố/mẹ giơ một số ngón tay, bé giơ một số ngón tay. Cả nhà cùng đếm tổng số ngón. Ai nói đúng "hai số hạng là … và …, tổng là …" trước thì được một điểm.