Toán lớp 2 · Bài 4 · 2 phút

Hơn, kém nhau bao nhiêu

Bài 4 Toán lớp 2: Hơn, kém nhau bao nhiêu. Nội dung: ghép cặp để thấy phần thừa, ít hơn — kém, lấy số lớn trừ số bé.

Mục lục video

  1. Mở đầu: táo và lê
  2. Ghép cặp: nhiều hơn
  3. Ít hơn, kém
  4. Lấy số lớn trừ số bé
  5. Bạn thử xem

Dành cho bố mẹ đọc cùng bé (khoảng 15 phút).
Cách học tốt nhất: bày đồ vật thật ra bàn thành hai hàng thẳng, để bé tự ghép cặp và đếm phần thừa.

Học xong, bạn sẽ

  1. So sánh hai nhóm đồ vật: nhóm nào nhiều hơn, nhóm nào ít hơn, hơn/kém nhau bao nhiêu.
  2. Biết "ít hơn" cũng nói là "kém"; "dài hơn, cao hơn, ngắn hơn, thấp hơn bao nhiêu" cũng làm y như vậy.
  3. Tìm số hơn/kém bằng phép trừ: lấy số lớn trừ số bé, và viết được bài giải một bước tính.

1. Ghép cặp để thấy phần thừa

Ví dụ 1 — táo và lê. Có 8 quả táo và 5 quả lê. Xếp táo một hàng, lê một hàng ngay bên dưới, mỗi quả lê đứng dưới một quả táo:

táo:  🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎 🍎
lê:   🍐 🍐 🍐 🍐 🍐  ·  ·  ·
                     └─ 3 ─┘

Ghép được 5 cặp, thừa 3 quả táo. Vậy táo nhiều hơn lê 3 quả: 8 − 5 = 3.

Ví dụ 2 — xe đồ chơi và bãi đỗ. Bé có 11 chiếc ô tô đồ chơi, vẽ được 6 ô đỗ xe. Mỗi ô đỗ một xe, còn 5 xe không có chỗ: số xe nhiều hơn số ô đỗ 11 − 6 = 5 chiếc.

💡 Phải xếp thẳng hàng, bắt đầu từ cùng một chỗ. Nếu một hàng xếp thưa, một hàng xếp dày thì nhìn "hàng dài hơn" rất dễ nhầm là "nhiều hơn".

2. Ít hơn — kém

Ví dụ 1 — cốc và thìa. Có 9 cái thìa và 5 cái cốc. Ghép mỗi cốc với một thìa, thừa 4 thìa.
Vậy cốc ít hơn thìa 4 cái, cũng nói: cốc kém thìa 4 cái. 9 − 5 = 4.

Ví dụ 2 — ghế và bạn nhỏ. Phòng có 7 cái ghế, có 3 bạn nhỏ vào ngồi, mỗi bạn một ghế, còn 4 ghế trống. Số bạn kém số ghế 7 − 3 = 4.

💡 "Táo nhiều hơn lê 3 quả" và "lê ít hơn táo 3 quả" là cùng một điều, nói theo hai chiều. Phép tính giống hệt nhau.

3. Lấy số lớn trừ số bé

Khi số lớn, không cần ghép từng cái — cứ lấy số lớn trừ số bé:

  • Anh xếp 36 khối vuông, em xếp 23 khối: 36 − 23 = 13. Anh hơn em 13 khối, em kém anh 13 khối.
  • Sợi ruy băng đỏ dài 14 cm, sợi xanh dài 9 cm: 14 cm − 9 cm = 5 cm. Sợi đỏ dài hơn sợi xanh 5 cm (sợi xanh ngắn hơn 5 cm).

Khi đo độ dài, nhớ viết cm ở cả ba số: 14 cm − 9 cm = 5 cm.

Cách trình bày bài giải (một bước tính):

                 Bài giải
Số khối anh xếp hơn số khối em xếp là:
          36 − 23 = 13 (khối)
                Đáp số: 13 khối.

Bảng từ khoá

Câu hỏiNghĩa làPhép tính
… nhiều hơn … bao nhiêu?nhóm lớn thừa ra mấy cáisố lớn − số bé
… ít hơn / kém … bao nhiêu?nhóm bé thiếu mấy cáisố lớn − số bé
… dài hơn / ngắn hơn … mấy cm?so hai độ dàisố lớn − số bé (có cm)
… cao hơn / thấp hơn … mấy cm?so hai chiều caosố lớn − số bé (có cm)

Lỗi bé hay mắc

  1. Thấy chữ "kém", "ít hơn" là lấy số bé trừ số lớn (viết 5 − 9). Nhắc bé: dù hỏi hơn hay kém, luôn số lớn đứng trước.
  2. Thấy chữ "hơn" là làm phép cộng. "Hơn bao nhiêu" là hỏi phần chênh, nên dùng phép trừ.
  3. Xếp hai hàng không thẳng cột nên đếm sai phần thừa. Hãy đặt từng cặp một, từ trái sang.
  4. Trả lời thiếu đơn vị ("Đáp số: 13" thay vì "13 khối"), hoặc quên viết cm khi so độ dài.
  5. Bài giải thiếu câu lời giải. Câu lời giải lấy từ câu hỏi: "Anh hơn em bao nhiêu khối?" → "Số khối anh xếp hơn số khối em xếp là:".

Bài tập (làm trước, rồi mới mở đáp án)

Dạng 1: Nhìn hai hàng, đếm phần thừa

Bài 1. Hàng trên có 7 cái nắp chai, hàng dưới có 3 cái nắp chai (xếp thẳng cột).
a) Hàng nào nhiều hơn? Nhiều hơn mấy cái? b) Hàng dưới kém hàng trên mấy cái?

Đáp án

a) Hàng trên nhiều hơn: 7 − 3 = 4 cái.
b) Hàng dưới kém hàng trên cũng 4 cái — cùng phép tính 7 − 3 = 4.

Dạng 2: Hơn, kém bao nhiêu (tính nhẩm)

Bài 2. Điền số: a) 15 hơn 9 là … b) 12 kém 20 là … c) 9 hơn 9 là …

Đáp án

a) 15 − 9 = 6 · b) 20 − 12 = 8 (số lớn là 20!) · c) 9 − 9 = 0 — hai nhóm bằng nhau, không hơn không kém.

Dạng 3: Dài hơn, cao hơn bao nhiêu xăng-ti-mét

Bài 3. Tháp khối gỗ của bé cao 48 cm, tháp của em cao 35 cm.
a) Tháp nào cao hơn? Cao hơn mấy xăng-ti-mét? b) Tháp của em thấp hơn mấy xăng-ti-mét?

Đáp án

a) Tháp của bé cao hơn: 48 cm − 35 cm = 13 cm. b) Tháp của em thấp hơn 13 cm.

Dạng 4: Bài toán có lời văn (viết bài giải)

Bài 4. Trong chậu có 13 con cá cảnh và 8 con ốc. Hỏi số ốc ít hơn số cá mấy con?

Đáp án
            Bài giải
Số ốc ít hơn số cá là:
      13 − 8 = 5 (con)
          Đáp số: 5 con.

Bài 5. Lớp bạn trồng được 65 cây hoa, lớp bên cạnh trồng được 42 cây. Hỏi lớp bạn trồng nhiều hơn lớp bên cạnh bao nhiêu cây?

Đáp án
                 Bài giải
Số cây lớp bạn trồng nhiều hơn lớp bên cạnh là:
          65 − 42 = 23 (cây)
                Đáp số: 23 cây.

Bài 6 (bẫy nhẹ). Rổ của mẹ có 30 quả trứng, rổ của bà có 18 quả trứng. Hỏi rổ của bà kém rổ của mẹ bao nhiêu quả trứng?

Đáp án

Chữ "kém" nhưng vẫn lấy số lớn trừ số bé: 30 − 18 = 12. Rổ của bà kém rổ của mẹ 12 quả trứng.

Chơi ở nhà (5 phút mỗi trò)

  • Hai hàng cúc áo. Bố/mẹ bốc một nắm cúc áo, bé bốc một nắm. Mỗi người xếp một hàng thẳng, đặt từng cặp đối nhau. Ai thừa ra thì nói to: "Con hơn bố … cái!" rồi viết phép trừ lên giấy.
  • Đũa và bát. Lúc dọn cơm, bày một hàng bát và một hàng đôi đũa (số khác nhau). Bé ghép mỗi bát với một đôi đũa và trả lời: "Bát kém đũa mấy?" hoặc "Đũa hơn bát mấy?".
  • Thước dây đo đồ chơi. Đo hai món đồ chơi bằng thước (cm). Bé nói món nào dài hơn, dài hơn mấy xăng-ti-mét, và viết cm ở cả ba số.