Toán lớp 2 · Bài 5 · 2 phút
Ôn tập phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100
Bài 5 Toán lớp 2: Ôn tập phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100. Nội dung: cộng: đơn vị với đơn vị, chục với chục, đặt tính thẳng cột, trừ: đơn vị trừ đơn vị, chục trừ chục, nhẩm số tròn chục.
Mục lục video
Dành cho bố mẹ đọc cùng bé (khoảng 15–20 phút).
Cách học tốt nhất: bày đồ vật thật ra bàn (que kem, tăm bông, hạt đậu… bó thành từng chục), để bé tự gộp, tự bớt rồi mới viết phép tính.
Học xong, bạn sẽ
- Cộng, trừ hai số có hai chữ số không nhớ: đơn vị với đơn vị, chục với chục.
- Đặt tính đúng: viết thẳng cột, tính từ phải sang trái.
- Cộng, trừ nhẩm các số tròn chục.
- Giải bài toán có lời văn một phép tính (thêm vào → cộng, bớt đi → trừ).
"Không nhớ" nghĩa là khi cộng từng cột, kết quả chưa tới 10; khi trừ từng cột, số trên không bé hơn số dưới. Bài này chỉ có những phép tính như vậy.
1. Cộng: đơn vị với đơn vị, chục với chục
Ví dụ 1 — khối gỗ. Bạn có 41 khối gỗ (4 cột mười khối và 1 khối lẻ), được tặng thêm 26 khối (2 cột và 6 khối lẻ).
- Gộp khối lẻ:
1 + 6 = 7khối lẻ. - Gộp cột:
4 chục + 2 chục = 6 chục. - Được 6 chục và 7 đơn vị:
41 + 26 = 67.
Ví dụ 2 — hình dán. Tờ thứ nhất có 16 hình dán, tờ thứ hai có 32 hình: 6 + 2 = 8, 1 + 3 = 4 → 16 + 32 = 48.
Làm cùng bé: bó que kem thành bó mười bằng dây thun. Bày 41 que (4 bó + 1 que lẻ) và 26 que. Bé gộp que lẻ trước, rồi mới gộp bó. Đếm lại xem có đúng 67 không.
2. Đặt tính thẳng cột
Viết số thứ nhất ở trên, số thứ hai ở dưới sao cho đơn vị thẳng đơn vị, chục thẳng chục; viết dấu ở bên trái, kẻ gạch ngang; tính từ phải sang trái (cột đơn vị trước).
61 72 45
+ 27 + 5 + 3
---- ---- ----
88 77 48
61 + 27:1 + 7 = 8, viết 8;6 + 2 = 8, viết 8 → 88.72 + 5: số 5 là 5 đơn vị, phải đứng dưới số 2 (không phải dưới số 7) → 77.45 + 3: tương tự, 3 đứng dưới 5 → 48.
⚠️ Lỗi hay gặp: đặt số có một chữ số lệch sang cột chục. Ví dụ
72 + 5mà viết 5 dưới 7 thì bé sẽ ra122— sai hoàn toàn. Nhắc bé: "Số 5 là mấy đơn vị? Vậy nó ở cột nào?"
3. Trừ: đơn vị trừ đơn vị, chục trừ chục
Ví dụ 1 — viên bi. Bạn có 57 viên bi (5 ống mười viên và 7 viên lẻ), cho em 34 viên.
- Bớt 4 viên lẻ:
7 − 4 = 3viên lẻ. - Bớt 3 ống:
5 − 3 = 2ống. - Còn 2 chục và 3 đơn vị:
57 − 34 = 23.
Ví dụ 2 — truyện tranh. Quyển truyện có 78 trang, bạn đã đọc 52 trang: 8 − 2 = 6, 7 − 5 = 2 → còn 78 − 52 = 26 trang.
57 78 67
− 34 − 52 − 5
---- ---- ----
23 26 62
⚠️ Với phép trừ cũng vậy:
67 − 5phải viết 5 dưới 7 (cột đơn vị) →62. Viết lệch sang cột chục sẽ ra17.
4. Nhẩm số tròn chục
Số tròn chục chỉ có chục, không có đơn vị → nhẩm theo chục:
20 + 70: 2 chục + 7 chục = 9 chục →90.90 − 60: 9 chục − 6 chục = 3 chục →30.
Làm cùng bé: chỉ dùng các bó que (không có que lẻ). "Hai bó thêm bảy bó là mấy bó? Mấy que?"
Bảng ghi nhớ
| Bước | Phép cộng | Phép trừ |
|---|---|---|
| 1. Đặt tính | viết thẳng cột | viết thẳng cột |
| 2. Cột đơn vị (bên phải) | cộng đơn vị | trừ đơn vị |
| 3. Cột chục (bên trái) | cộng chục | trừ chục |
Bài tập
Dạng 1. Đặt tính rồi tính
a) 25 + 43 b) 71 + 8 c) 65 − 31 d) 49 − 6
Đáp án
a) 68 (5 + 3 = 8; 2 + 4 = 6) · b) 79 (8 đứng dưới 1; 1 + 8 = 9; hạ 7) · c) 34 (5 − 1 = 4; 6 − 3 = 3) · d) 43 (6 đứng dưới 9; 9 − 6 = 3; hạ 4)
Dạng 2. Đúng hay sai? Bạn Na đặt tính như sau:
53
+ 4
----
93
Đáp án
Sai, vì số 4 bị đặt dưới số 5 (cột chục). Đặt đúng: 4 dưới 3 → 3 + 4 = 7, hạ 5 → 53 + 4 = 57.
Dạng 3. Tìm chữ số còn thiếu: 2▢ + ▢5 = 69
Đáp án
Cột đơn vị: ▢ + 5 = 9 → ô là 4. Cột chục: 2 + ▢ = 6 → ô là 4. Vậy 24 + 45 = 69.
Dạng 4. Bài toán có lời văn
a) Tủ sách có 36 quyển truyện, bố mua thêm 21 quyển. Tủ sách có tất cả bao nhiêu quyển truyện?
b) Vườn nhà bà có 68 cây rau cải, bà đã nhổ 35 cây. Vườn còn lại bao nhiêu cây rau cải?
Đáp án
a) "Mua thêm" → phép cộng. Số quyển truyện có tất cả là: 36 + 21 = 57 (quyển). Đáp số: 57 quyển truyện.
b) "Đã nhổ", "còn lại" → phép trừ. Số cây rau cải còn lại là: 68 − 35 = 33 (cây). Đáp số: 33 cây rau cải.
Trò chơi ở nhà (5 phút): "Cửa hàng que kem"
Chuẩn bị: khoảng 90 que kem (hoặc tăm bông, ống hút cắt ngắn), dây thun để bó thành bó mười; 2 tờ giấy ghi "Chục" và "Đơn vị" đặt cạnh nhau.
- Bố mẹ đọc một số, ví dụ "ba mươi lăm". Bé bày 3 bó lên tờ "Chục", 5 que lên tờ "Đơn vị".
- Bố mẹ "mua thêm" hoặc "mua đi" một số (chọn sao cho không phải tháo bó, ví dụ thêm 24 hoặc bớt 12).
- Bé làm với que: que lẻ trước, bó sau, rồi đọc kết quả và viết phép tính đặt tính dọc ra giấy.
- Đổi vai: bé ra đề cho bố mẹ, bé kiểm tra bố mẹ có "đặt thẳng cột" không.
Mỗi lượt đúng được 1 que thưởng — ai được 5 que trước thì thắng.