Toán lớp 2 · Bài 9 · 6 phút
Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị
Bài 9 Toán lớp 2: Bài toán về thêm, bớt một số đơn vị. Nội dung: thêm thì cộng, bớt thì trừ, bài giải có ba dòng, lỗi hay gặp, bài tập theo dạng, trò chơi ở nhà (5 phút): "Kể chuyện – đổi vai".
Mục lục video
Dành cho phụ huynh đọc cùng bé. Nên chuẩn bị ít đồ vật thật (kẹo, bi, nắp chai, que tính) để bé bày ra và đếm.
1. Thêm thì cộng
Khi câu chuyện có đồ vật được thêm vào, số đồ vật nhiều lên, nên ta làm phép cộng.
Ví dụ 1. Đĩa có 6 cái bánh quy. Mẹ để thêm 3 cái bánh nữa. Hỏi trên đĩa có tất cả bao nhiêu cái bánh?
-
Tóm tắt: Có 6 cái · Thêm 3 cái · Có tất cả: … cái?
-
Bài giải:
Số bánh có tất cả là:
6 + 3 = 9 (cái)
Đáp số: 9 cái bánh.
Ví dụ 2. Túi có 7 cái kẹo, bà cho thêm 5 cái. Hỏi túi có tất cả bao nhiêu cái kẹo?
Số kẹo có tất cả là:
7 + 5 = 12 (cái)
Đáp số: 12 cái kẹo.
(Phép cộng qua 10: 7 cần thêm 3 cho tròn 10, còn 2 nữa là 12.)
2. Bớt thì trừ
Khi đồ vật bị bớt đi (lấy ra, ăn mất, cho đi, bị vỡ, bị nổ…), số đồ vật ít đi, nên ta làm phép trừ.
Ví dụ 1. Giỏ có 8 quả táo. Bạn lấy ra 3 quả để ăn. Hỏi trong giỏ còn lại bao nhiêu quả táo?
Số quả táo còn lại là:
8 − 3 = 5 (quả)
Đáp số: 5 quả táo.
Ví dụ 2. Có 18 quả bóng bay, bị nổ mất 3 quả. Hỏi còn lại bao nhiêu quả bóng bay?
Số bóng bay còn lại là:
18 − 3 = 15 (quả)
Đáp số: 15 quả bóng bay.
3. Bài giải có ba dòng
| Dòng | Viết gì | Mẹo |
|---|---|---|
| Câu lời giải | Số quả táo còn lại là: | Mượn chữ từ câu hỏi: "còn lại bao nhiêu quả táo?" → "Số quả táo còn lại là:" |
| Phép tính | 8 − 3 = 5 (quả) | Ghi đơn vị trong ngoặc |
| Đáp số | Đáp số: 5 quả táo. | Ghi cả số lẫn tên đồ vật |
Tóm tắt giúp bé nhìn rõ đề cho gì, hỏi gì. Tóm tắt không cần chép vào bài giải.
Chữ báo hiệu:
| Phép cộng (+) | Phép trừ (−) |
|---|---|
| thêm, mua thêm, cho thêm, trồng thêm, được tặng, có tất cả | bớt, lấy ra, ăn mất, cho đi, cho mượn, bán, bị vỡ, bị nổ, còn lại |
4. Lỗi hay gặp
- Thấy chữ "cho" là cộng ngay. "Tùng cho em 2 viên bi" thì bi của Tùng ít đi, nên phải trừ. Hãy hỏi bé: "Đồ vật của ai? Nhiều lên hay ít đi?"
- Quên câu lời giải hoặc viết câu lời giải không khớp câu hỏi.
- Quên đơn vị trong ngoặc ở phép tính, hoặc đáp số chỉ ghi số ("Đáp số: 11" là thiếu, phải ghi "11 cây bút sáp").
- Chép tóm tắt vào bài giải (không cần).
5. Bài tập theo dạng
Dạng 1. Chọn phép cộng hay phép trừ
Cách làm: tìm chữ thêm hay bớt (nhiều lên hay ít đi), rồi chọn dấu.
Bài 1. Điền dấu + hoặc − vào ô trống.
a) Bể có 8 con cá, bố thả thêm 5 con: 8 ☐ 5 = 13
b) Tùng có 12 viên bi, Tùng cho em 2 viên: 12 ☐ 2 = 10
c) Có 15 cái bánh bao, cả nhà ăn mất 4 cái… (bé tự đặt tiếp phép tính)
Đáp án
a) 8 + 5 = 13 (thả thêm, nhiều lên).
b) 12 − 2 = 10 (Tùng cho đi, bi của Tùng ít đi. Chữ "cho" ở đây là bớt!).
c) 15 − 4 = 11 cái bánh bao.
Dạng 2. Giải bài toán theo tóm tắt
Cách làm: nhìn dòng thứ hai của tóm tắt (thêm hay bớt, đã dùng…) và dòng hỏi (có tất cả hay còn lại), rồi viết ba dòng bài giải.
Bài 2. a) Có: 11 quyển truyện · Thêm: 5 quyển · Có tất cả: … quyển?
b) Có: 19 cái nhãn dán · Đã dùng: 7 cái · Còn lại: … cái?
Đáp án
a) Số quyển truyện có tất cả là: 11 + 5 = 16 (quyển). Đáp số: 16 quyển truyện.
b) Số nhãn dán còn lại là: 19 − 7 = 12 (cái). Đáp số: 12 cái nhãn dán.
Dạng 3. Bài toán có lời văn
Cách làm: đọc kĩ đề, gạch chân các số và chữ thêm/bớt, rồi viết ba dòng bài giải.
Bài 3. a) Rổ có 8 củ cà rốt. Mẹ nhổ thêm 6 củ nữa. Hỏi trong rổ có tất cả bao nhiêu củ cà rốt?
b) Hộp có 17 cây bút sáp. Bạn cho em mượn 6 cây. Hỏi trong hộp còn lại bao nhiêu cây bút sáp?
c) Trên giá có 10 lọ sữa chua. Mẹ mua thêm 8 lọ. Hỏi trên giá có tất cả bao nhiêu lọ sữa chua?
Đáp án
a) Số củ cà rốt có tất cả là: 8 + 6 = 14 (củ). Đáp số: 14 củ cà rốt.
b) Số bút sáp còn lại là: 17 − 6 = 11 (cây). Đáp số: 11 cây bút sáp.
c) Số lọ sữa chua có tất cả là: 10 + 8 = 18 (lọ). Đáp số: 18 lọ sữa chua.
6. Trò chơi ở nhà (5 phút): "Kể chuyện – đổi vai"
- Bày một ít đồ vật (ví dụ 10 nắp chai) lên bàn.
- Người lớn kể một câu chuyện ngắn có chữ thêm hoặc bớt, vừa kể vừa làm thật: "Có 10 nắp chai. Bố lấy đi 4 cái."
- Bé giơ tay: tay trái = cộng, tay phải = trừ, rồi nói phép tính và đáp số đủ câu ("Còn lại 6 nắp chai").
- Đổi vai: bé kể chuyện, người lớn giải. Thỉnh thoảng người lớn cố tình giải sai (quên tên đồ vật, chọn nhầm dấu) để bé bắt lỗi.