Toán lớp 2 · Bài 13 · 6 phút
Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị
Bài 13 Toán lớp 2: Bài toán về nhiều hơn, ít hơn một số đơn vị. Nội dung: bài toán về nhiều hơn → làm phép cộng, bài toán về ít hơn → làm phép trừ, ghi nhớ, lỗi hay gặp, bài tập theo dạng, trò chơi 5 phút: "Hàng của mình, hàng của bạn".
Mục lục video
Dành cho phụ huynh đọc cùng bé. Chuẩn bị: một nắm viên bi, cúc áo hoặc kẹo để bé xếp thành hai hàng.
Bạn sẽ học gì?
- Đọc bài toán có chữ "nhiều hơn" hay "ít hơn".
- Vẽ hai hàng đồ vật để thấy phần hơn.
- Chọn đúng phép cộng hay phép trừ, rồi viết bài giải ba dòng.
1. Bài toán về nhiều hơn → làm phép cộng
Hàng nhiều hơn thì bằng hàng kia, rồi thêm phần hơn nữa.
Ví dụ 1. Hà có 7 viên bi. Tú có nhiều hơn Hà 4 viên bi. Hỏi Tú có bao nhiêu viên bi?
Hà : ● ● ● ● ● ● ●
Tú : ● ● ● ● ● ● ● ○ ○ ○ ○ ← nhiều hơn 4
Tú có số bi bằng Hà (7 viên) và thêm 4 viên:
Bài giải
Số viên bi Tú có là:
7 + 4 = 11 (viên)
Đáp số: 11 viên bi.
Ví dụ 2. Thỏ trắng nhổ được 8 củ cà rốt. Thỏ nâu nhổ được nhiều hơn thỏ trắng 5 củ. Hỏi thỏ nâu nhổ được mấy củ cà rốt?
→ 8 + 5 = 13 (củ). Đáp số: 13 củ cà rốt.
2. Bài toán về ít hơn → làm phép trừ
Hàng ít hơn thì bằng hàng kia, rồi bớt đi phần kém.
Ví dụ 1. Chị có 12 cái nhãn dán. Em có ít hơn chị 5 cái. Hỏi em có mấy cái nhãn dán?
Chị : ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★
Em : ★ ★ ★ ★ ★ ★ ★ ☆ ☆ ☆ ☆ ☆ ← thiếu 5 (ít hơn 5)
Bài giải
Số nhãn dán của em là:
12 − 5 = 7 (cái)
Đáp số: 7 cái nhãn dán.
Ví dụ 2. Bể nhà Lan có 15 con cá. Bể nhà Khoa có ít hơn bể nhà Lan 6 con. Hỏi bể nhà Khoa có mấy con cá?
→ 15 − 6 = 9 (con). Đáp số: 9 con cá.
3. Ghi nhớ
| Đề bài nói | Làm phép tính |
|---|---|
| … nhiều hơn … a đơn vị | cộng a |
| … ít hơn … a đơn vị | trừ a |
- Bài giải có ba dòng: câu lời giải · phép tính (đơn vị trong ngoặc) · đáp số (có tên đồ vật).
- Khác với bài "hơn kém nhau bao nhiêu": bài đó cho hai số, hỏi phần hơn (lấy số lớn trừ số bé). Bài hôm nay cho một số và phần hơn, hỏi số kia.
4. Lỗi hay gặp
- Thấy chữ "ít hơn" là trừ ngay, không đọc xem ai ít hơn ai. Ví dụ: "Khôi có 7 cái bút sáp. Khôi có ít hơn Hoa 6 cái. Hỏi Hoa có mấy cái?" — Khôi ít hơn, vậy Hoa nhiều hơn → 7 + 6 = 13 (cái). Vẽ hai hàng là thấy ngay hàng nào dài hơn.
- Quên đơn vị trong ngoặc ở phép tính, hoặc đáp số chỉ ghi số mà thiếu tên đồ vật.
- Chép cả phần tóm tắt vào bài giải (không cần).
- Tính sai phép có nhớ qua 10 (8 + 5, 12 − 5…): cho bé dùng que tính hoặc làm tròn 10.
5. Bài tập theo dạng
Dạng 1: Nhìn sơ đồ, chọn dấu + hay −
Cách làm: hàng dưới dài hơn (nhiều hơn) thì dấu +; ngắn hơn (ít hơn) thì dấu −.
a) Hàng trên 6 cúc áo, hàng dưới nhiều hơn 7 cúc áo. Hàng dưới: 6 ☐ 7 = 13
b) Hàng trên 14 bút chì, hàng dưới ít hơn 6 bút chì. Hàng dưới: 14 ☐ 6 = 8
c) Có 17 cái cốc, số đĩa ít hơn số cốc 9 cái. Số đĩa: 17 ☐ 9 = 8
Đáp án
a) 6 + 7 = 13 · b) 14 − 6 = 8 · c) 17 − 9 = 8
Dạng 2: Giải bài toán theo tóm tắt
a) Bóng xanh: 9 quả · Bóng đỏ nhiều hơn bóng xanh: 6 quả · Bóng đỏ: … quả?
b) Sữa chua dâu: 16 hộp · Sữa chua cam ít hơn sữa chua dâu: 7 hộp · Sữa chua cam: … hộp?
Đáp án
a) Số quả bóng đỏ là: 9 + 6 = 15 (quả). Đáp số: 15 quả bóng đỏ.
b) Số hộp sữa chua cam là: 16 − 7 = 9 (hộp). Đáp số: 9 hộp sữa chua cam.
Dạng 3: Bài toán có lời văn
a) Lớp 2A thổi được 13 quả bóng bay. Lớp 2B thổi được ít hơn lớp 2A 5 quả. Hỏi lớp 2B thổi được bao nhiêu quả bóng bay?
b) (Bẫy!) Khôi có 7 cái bút sáp. Khôi có ít hơn Hoa 6 cái. Hỏi Hoa có mấy cái bút sáp?
Đáp án
a) Số bóng bay lớp 2B thổi được là: 13 − 5 = 8 (quả). Đáp số: 8 quả bóng bay.
b) Khôi ít hơn Hoa, nên Hoa nhiều hơn Khôi 6 cái. Số bút sáp của Hoa là: 7 + 6 = 13 (cái). Đáp số: 13 cái bút sáp.
6. Trò chơi 5 phút: "Hàng của mình, hàng của bạn"
- Bố mẹ xếp một hàng cúc áo (ví dụ 8 cái) và nói: "Hàng dưới nhiều hơn hàng này 3 cái."
- Bạn nhỏ xếp hàng dưới ngay bên dưới, ghép từng cặp một, rồi đặt thêm 3 cái ở cuối.
- Đếm hàng dưới và nói phép tính: "8 cộng 3 bằng 11."
- Đổi lượt với chữ "ít hơn": xếp bằng hàng trên rồi cất bớt đi.
- Thử một câu bẫy: "Hàng trên ít hơn hàng dưới 2 cái" — phải nhận ra hàng dưới dài hơn.