Toán lớp 2 · Bài 19 · 5 phút

Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có một chữ số

Bài 19 Toán lớp 2: Phép cộng (có nhớ) số có hai chữ số với số có một chữ số. Nội dung: mười khối lẻ gộp thành một chục, đặt tính rồi tính: "viết … nhớ 1", ghi nhớ, lỗi hay gặp, bài tập theo dạng, trò chơi ở nhà (5 phút): "Bó mười".

Mục lục video

  1. Mở đầu
  2. 10 khối lẻ thành 1 chục
  3. Đặt tính, nhớ 1
  4. Ghi nhớ
  5. Dạng 1: Đặt tính rồi tính
  6. Dạng 2: Đúng hay sai?
  7. Dạng 3: Bài toán có lời văn
  8. Kết bài

Dành cho phụ huynh đọc cùng bé. Chuẩn bị: một nắm đồ vật nhỏ (hạt đậu, khối lego, que kem…) và vài cái cốc hoặc dây chun để bó thành từng nhóm 10.

1. Mười khối lẻ gộp thành một chục

Số có hai chữ số gồm chục và đơn vị: 36 là 3 chục (3 thanh, mỗi thanh 10 khối) và 6 khối lẻ.

Khi cộng thêm, ta cộng đơn vị với đơn vị trước. Nếu được 10 trở lên, ta lấy 10 khối gộp thành 1 thanh chục mới và đưa sang cột chục.

  • Ví dụ 1: Bạn Tít có 36 khối gỗ, lấy thêm 8 khối.
    6 khối lẻ + 8 khối lẻ = 14 khối lẻ → gộp 10 khối thành 1 thanh, còn 4 khối.
    Cột chục: 3 thanh + 1 thanh = 4 thanh. Vậy 36 + 8 = 44.
  • Ví dụ 2: 27 + 5. Có 7 khối lẻ + 5 khối lẻ = 12 → gộp 10 thành 1 thanh, còn 2.
    Chục: 2 + 1 = 3. Vậy 27 + 5 = 32.

2. Đặt tính rồi tính: "viết … nhớ 1"

  nhớ 1
    3 6          6 + 8 = 14, viết 4, nhớ 1
 +    8          3 thêm 1 bằng 4, viết 4
  -----
    4 4

Chữ "nhớ 1" chính là thanh chục vừa gộp ở mục 1.

  • Ví dụ 1: 36 + 8 = 44 (như trên).
  • Ví dụ 2: 54 + 9: 4 + 9 = 13, viết 3, nhớ 1; 5 thêm 1 bằng 6, viết 6. Vậy 54 + 9 = 63.

3. Ghi nhớ

BướcLàm gì
1Đặt tính thẳng cột: đơn vị thẳng đơn vị (số một chữ số đứng dưới hàng đơn vị)
2Cộng đơn vị trước. Được 10 trở lên thì viết chữ số hàng đơn vị, nhớ 1
3Cộng chục, rồi thêm 1 đã nhớ

4. Lỗi hay gặp

  • Quên cộng số nhớ: 58 + 6 viết ra 54. Đúng: 8 + 6 = 14, viết 4, nhớ 1; 5 thêm 1 bằng 6 → 64.
    Mẹo: vừa nói "nhớ 1" thì viết chữ 1 nhỏ lên trên hàng chục (hoặc giơ 1 ngón tay) cho tới khi cộng xong hàng chục.
  • Đặt tính lệch cột: viết 8 dưới số 7 của 76. Số 8 là 8 đơn vị, phải đứng dưới số 6.
  • Tính từ trái sang: cộng hàng chục trước rồi mới thấy có nhớ thì phải sửa. Luôn bắt đầu từ hàng đơn vị (bên phải).
  • Bài toán "nhiều hơn" (đội Đỏ gấp nhiều hơn đội Xanh 5 con): muốn tìm số của đội nhiều hơn thì làm phép cộng.

5. Bài tập theo dạng

Dạng 1. Đặt tính rồi tính

Cách làm: viết số thẳng cột → tính từ phải sang trái → nhớ 1 nếu hàng đơn vị được 10 trở lên.

a) 45 + 7 b) 76 + 8 c) 29 + 5 d) 68 + 3

Đáp án

a) 5 + 7 = 12, viết 2, nhớ 1; 4 + 1 = 5 → 52
b) 6 + 8 = 14, viết 4, nhớ 1; 7 + 1 = 8 → 84 (nhớ đặt 8 dưới số 6)
c) 9 + 5 = 14, viết 4, nhớ 1; 2 + 1 = 3 → 34
d) 8 + 3 = 11, viết 1, nhớ 1; 6 + 1 = 7 → 71

Dạng 2. Đúng hay sai?

Cách làm: tự tính lại từng hàng, xem bạn có quên số nhớ hay đặt lệch cột không.

a) 58 + 6 = 54 b) 73 + 9 = 82 c) 46 + 5 = 41 d) 87 + 4 = 91

Đáp án

a) Sai (quên nhớ) — đúng là 64 · b) Đúng · c) Sai (quên nhớ) — đúng là 51 · d) Đúng

Dạng 3. Bài toán có lời văn

Đội Xanh gấp được 47 con hạc giấy. Đội Đỏ gấp được nhiều hơn đội Xanh 5 con.
a) Đội Đỏ gấp được bao nhiêu con hạc?
b) Đội Vàng gấp được nhiều hơn đội Đỏ 9 con. Đội Vàng gấp được bao nhiêu con hạc?

Đáp án

a) Số con hạc đội Đỏ gấp được là: 47 + 5 = 52 (con). Đáp số: 52 con hạc.
b) Số con hạc đội Vàng gấp được là: 52 + 9 = 61 (con). Đáp số: 61 con hạc.

6. Trò chơi ở nhà (5 phút): "Bó mười"

  1. Đổ ra một nắm hạt đậu. Bố/mẹ bó sẵn vài bó 10 (cho vào cốc hoặc buộc dây chun) và để vài hạt lẻ: ví dụ 2 bó + 7 hạt = 27.
  2. Bé bốc thêm một nắm nhỏ (dưới 10 hạt), đếm xem được mấy hạt, ví dụ 6.
  3. Bé gom các hạt lẻ: đủ 10 thì bó lại, hô to "nhớ 1!" và đặt bó mới vào hàng các bó.
  4. Đọc kết quả (3 bó + 3 hạt = 33) rồi viết phép tính dọc ra giấy: 27 + 6 = 33. Đổi vai: bé ra đề, bố mẹ giải — thỉnh thoảng bố mẹ cố tình "quên nhớ" để bé bắt lỗi.