Toán lớp 2 · Bài 25 · 6 phút

Điểm, đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong, ba điểm thẳng hàng

Mục lục video

  1. Mở đầu: từ một chấm nhỏ
  2. Điểm và đoạn thẳng
  3. Đường thẳng, đường cong
  4. Ba điểm thẳng hàng
  5. Dạng 1: Gọi tên đoạn thẳng, đường thẳng
  6. Dạng 2: Đếm đoạn thẳng
  7. Dạng 3: Kiểm tra thẳng hàng
  8. Kết bài

Bài cho phụ huynh đọc cùng bé. Bé cần: nhìn hình → gọi đúng tên, đếm được đoạn thẳng, và dùng thước kiểm tra ba điểm có thẳng hàng không.
Chuẩn bị: giấy, bút chì, một cây thước kẻ, vài đồ vật nhỏ (hộp sữa, cục tẩy, nắp chai).

1. Điểm

Chấm nhẹ đầu bút chì lên giấy, ta được một điểm. Điểm được đặt tên bằng một chữ in hoa viết bên cạnh: điểm K, điểm T.

  • Ví dụ 1 (đời sống): nhìn lên trời đêm, một vì sao ở rất xa trông chỉ như một điểm nhỏ.
  • Ví dụ 2: vẽ ba chấm và ghi tên K, T, V → ta có ba điểm K, T, V.

2. Đoạn thẳng

Đặt thước qua hai điểm K và T, kẻ theo mép thước từ K tới T → ta được đoạn thẳng KT.

  • Đoạn thẳng có hai đầu, mỗi đầu là một điểm.
  • Đọc "KT" hay "TK" đều là cùng một đoạn thẳng.
  • Ví dụ 1 (đời sống): chiếc đũa thẳng tắp, có hai đầu → giống một đoạn thẳng. Cạnh quyển vở cũng vậy.
  • Ví dụ 2: vẽ ba điểm O, K, T rồi nối O với K, K với T → có hai đoạn thẳng OK và KT.

3. Đường thẳng

Kéo dài đoạn thẳng mãi về cả hai phía, không bao giờ hết → ta được đường thẳng. Đường thẳng không có điểm đầu, không có điểm cuối. Khi vẽ, ta chỉ vẽ được một phần của nó.

  • Ví dụ 1 (đời sống): đường ray tàu hoả chạy tít tắp, nhìn mãi không thấy chỗ hết.
  • Ví dụ 2: đường thẳng đi qua hai điểm U và V gọi là đường thẳng UV. Hai điểm U, V nằm trên đường thẳng, không phải hai đầu của nó.

4. Đường cong

Nét không thẳng là đường cong.

  • Ví dụ 1: quả bóng bạn ném lên bay theo một đường cong.
  • Ví dụ 2: dây phơi treo quần áo trĩu xuống là đường cong; kéo căng dây ra thì nó lại thành một đoạn thẳng.

5. Ba điểm thẳng hàng

Ba điểm cùng nằm trên một đường thẳng gọi là ba điểm thẳng hàng.

Cách kiểm tra: đặt mép thước đi qua hai điểm. Nếu điểm thứ ba nằm ngay trên mép thước → thẳng hàng; lệch ra ngoài, dù chỉ một chút → không thẳng hàng.

  • Ví dụ 1 (đời sống): ba quả táo xếp một hàng trên mép bàn.
  • Ví dụ 2 (bẫy): ba điểm U, V, L trông gần thẳng, nhưng đặt thước qua U và L thì V lệch khỏi mép thước → không thẳng hàng.

Bảng tóm tắt

TênHìnhĐặc điểmĐọc
Điểm• Kmột chấm nhỏ, tên chữ in hoađiểm K
Đoạn thẳngK •——• Tcó hai đầu là hai điểmđoạn thẳng KT (hay TK)
Đường thẳng——•U——•V——kéo dài mãi hai phía, không có đầuđường thẳng UV
Đường cong⌒nét không thẳngđường cong
Ba điểm thẳng hàng•O •K •T trên một đường thẳngcùng nằm trên mép thướcba điểm O, K, T thẳng hàng

Lỗi hay gặp

  1. Nhầm đoạn thẳng với đường thẳng: thấy nét dài là gọi "đường thẳng". Cần nhìn hai đầu: dừng ở hai điểm → đoạn thẳng; kéo dài mãi → đường thẳng. Nét dài chưa chắc là đường thẳng, nét ngắn chưa chắc là đoạn thẳng.
  2. Nhìn bằng mắt để đoán thẳng hàng: ba điểm "gần thẳng" dễ làm nhầm. Luôn đặt thước để kiểm tra.
  3. Đếm thiếu đoạn thẳng: có ba điểm O, K, T trên một đoạn thẳng, bé hay đếm 2 (OK, KT) mà quên đoạn dài OT. Đếm xong nhớ tìm cả đoạn "từ đầu này tới đầu kia".
  4. Đếm trùng / đếm cả đường cong: đếm đoạn nào thì tô màu đoạn đó; nét cong không phải đoạn thẳng.
  5. Tên điểm viết chữ thường (k, t): tên điểm phải là chữ in hoa.

Bài tập theo dạng

Dạng 1. Gọi tên đoạn thẳng, đường thẳng, đường cong

Cách làm: nhìn hai đầu của mỗi nét. Hai đầu có điểm → đoạn thẳng. Kéo dài mãi → đường thẳng. Nét cong → đường cong.

Bài 1. Trong hình có: nét nối điểm K với điểm T (dài nhất, dừng ở K và T); nét đi qua O và U, kéo dài mãi về hai phía; một nét uốn lượn; nét nối V với L.
a) Kể tên các đoạn thẳng. b) Hình nào là đường thẳng? c) Có mấy đường cong?

Đáp án

a) Đoạn thẳng KT và đoạn thẳng VL.
b) Đường thẳng OU (KT dài nhất nhưng dừng ở hai đầu nên vẫn là đoạn thẳng).
c) 1 đường cong.

Bài 2. Vẽ ba điểm S, R, I. Nối S với R, nối R với I. Kể tên các đoạn thẳng em vừa vẽ.

Đáp án

Hai đoạn thẳng: SR và RI.

Dạng 2. Đếm đoạn thẳng

Cách làm: tìm từng đoạn nối hai điểm, đếm đoạn nào thì tô màu đoạn đó để không sót, không trùng.

Bài 3. a) Con diều có bốn đỉnh O, K, U, V (bốn cạnh OK, KU, UV, VO), một que dọc từ O xuống U, và một cái đuôi cong. Có mấy đoạn thẳng?
b) Ba điểm O, K, T nằm trên một đoạn thẳng (K ở giữa). Có mấy đoạn thẳng?

Đáp án

a) 5 đoạn thẳng: OK, KU, UV, VO, OU. Đuôi diều là đường cong, không tính.
b) 3 đoạn thẳng: OK, KT, OT (đừng quên đoạn dài OT).

Bài 4. Một ngôi nhà vẽ bằng: mái là hình tam giác, thân là hình vuông, mái và thân chung một cạnh. Có mấy đoạn thẳng?

Đáp án

6 đoạn thẳng: 2 cạnh xiên của mái, 1 cạnh chung, 2 cạnh đứng của thân, 1 cạnh đáy. (Cạnh chung chỉ đếm một lần: mái 3 cạnh + thân thêm 3 cạnh.)

Dạng 3. Kiểm tra ba điểm thẳng hàng (tình huống)

Cách làm: đặt thước qua hai điểm; điểm thứ ba nằm ngay trên mép thước → thẳng hàng.

Bài 5. Bạn Na cắm bốn cây cọc trên sân: O, K, T, U. Đặt thước qua O và T thì cọc K nằm trên mép thước. Đặt thước qua K và T thì cọc U lệch khỏi mép thước.
a) Ba cọc O, K, T có thẳng hàng không? b) Ba cọc K, T, U có thẳng hàng không?

Đáp án

a) Có, thẳng hàng. b) Không thẳng hàng (chỉ trông "gần thẳng").

Trò chơi ở nhà (5 phút)

"Thước thần thẳng hàng": bày 3 đồ vật nhỏ (hộp sữa, cục tẩy, nắp chai) trên bàn. Bé đoán "thẳng hàng hay không", rồi đặt thước (hoặc căng một sợi chỉ) qua hai đồ vật để kiểm tra đồ vật thứ ba. Đổi vai: bé bày, bố mẹ đoán — thỉnh thoảng bày "gần thẳng" để thử mắt nhau.

Săn hình trong nhà: bé đi quanh phòng tìm 2 thứ giống đoạn thẳng (cạnh bàn, chiếc đũa), 2 thứ giống đường cong (quai cốc, dây sạc thả chùng).