Toán lớp 9 · Bài 17 · 8 phút

Vị trí tương đối của hai đường tròn

Mục lục video

  1. Mở đầu
  2. Hai đường tròn cắt nhau
  3. Tiếp xúc ngoài, tiếp xúc trong
  4. Ngoài nhau, đựng nhau
  5. Thước đo OO'
  6. Dạng 1: Xác định vị trí
  7. Dạng 2: Tiếp xúc trong hay ngoài
  8. Dạng 3: Bài toán thực tế
  9. Kết bài

Hai đường tròn có thể gặp nhau ở 2 điểm, 1 điểm hoặc không điểm nào. Không cần vẽ, bạn vẫn biết trước được: chỉ cần so đoạn nối hai tâm với tổng và hiệu hai bán kính.

Trong cả bài, xét hai đường tròn phân biệt (O;R)(O; R) và (O′;r)(O'; r) với R≥rR \ge r (RR là bán kính lớn hơn).


1. Hai đường tròn cắt nhau — 2 điểm chung

Hai đường tròn có đúng hai điểm chung thì gọi là cắt nhau; hai điểm chung là hai giao điểm.

R−r<OO′<R+rR - r < OO' < R + r

Ví dụ 1 — vòng sóng. Ném hai viên sỏi xuống hồ, hai vòng sóng có bán kính 50 cm và 30 cm, hai tâm cách nhau 60 cm.
Hiệu =20= 20, tổng =80= 80, và 20<60<8020 < 60 < 80 ⇒ hai vòng sóng cắt nhau.

Ví dụ 2 — hai bán kính bằng nhau. Hai đường tròn cùng bán kính 4 cm, tâm cách nhau 3 cm.
Hiệu =4−4=0= 4 - 4 = 0, tổng =8= 8, và 0<3<80 < 3 < 8 ⇒ vẫn cắt nhau (dù hai tâm rất gần).

2. Hai đường tròn tiếp xúc — 1 điểm chung

Hai đường tròn có đúng một điểm chung thì gọi là tiếp xúc nhau; điểm chung là tiếp điểm. Tiếp điểm luôn nằm trên đường thẳng nối hai tâm.

KiểuHình dungHệ thức
Tiếp xúc ngoàihai đường tròn nằm ngoài nhau, chạm nhauOO′=R+rOO' = R + r
Tiếp xúc trongđường tròn nhỏ nằm trong, chạm đường tròn lớnOO′=R−rOO' = R - r

Mẹo nhớ: ngoài thì cộng, trong thì trừ.

Ví dụ 1 — nắp chai sát nắp hũ. Nắp chai bán kính 1,5 cm đặt sát nắp hũ bán kính 4 cm (chạm từ bên ngoài): hai tâm cách nhau 4+1,5=5,54 + 1{,}5 = 5{,}5 cm.

Ví dụ 2 — nắp chai trong lòng đĩa. Thả nắp chai vào đĩa bán kính 10 cm, cho chạm vành (chạm từ bên trong): hai tâm cách nhau 10−1,5=8,510 - 1{,}5 = 8{,}5 cm.

3. Hai đường tròn không giao nhau — 0 điểm chung

KiểuHình dungHệ thức
Ở ngoài nhaumỗi đường tròn nằm hẳn bên ngoài đường tròn kiaOO′>R+rOO' > R + r
Đựng nhau(O;R)(O; R) chứa trọn (O′;r)(O'; r)OO′<R−rOO' < R - r

Đặc biệt: OO trùng O′O' (và R≠rR \ne r) thì hai đường tròn đồng tâm — một trường hợp của đựng nhau.

Ví dụ 1 — hai bánh xe đạp. Hai bánh cùng bán kính 33 cm, hai trục cách nhau 1 m. Đổi 1 m=1001\text{ m} = 100 cm; tổng =66<100= 66 < 100 ⇒ hai bánh xe ở ngoài nhau.

Ví dụ 2 — trứng ốp la. Lòng trắng bán kính 5 cm, lòng đỏ bán kính 2 cm, tâm lệch nhau 1 cm. Hiệu =3>1= 3 > 1 ⇒ lòng trắng đựng lòng đỏ.

4. Cái thước OO′OO' — nhớ cả bài trong một hình

Đặt độ dài OO′OO' lên một cái thước có hai mốc R−rR - r và R+rR + r:

 0 ──── đựng ────●──────── cắt nhau ────────●──── ở ngoài nhau ────▶ OO'
               R − r                       R + r
         (bằng: tiếp xúc trong)       (bằng: tiếp xúc ngoài)
Số điểm chungVị tríHệ thức
2cắt nhauR−r<OO′<R+rR - r < OO' < R + r
1tiếp xúc ngoàiOO′=R+rOO' = R + r
1tiếp xúc trongOO′=R−r>0OO' = R - r > 0
0ở ngoài nhauOO′>R+rOO' > R + r
0đựng nhau (đồng tâm khi OO′=0OO' = 0)OO′<R−rOO' < R - r

Lỗi hay gặp

  • Chỉ so với R+rR + r, quên R−rR - r. Thấy OO′<R+rOO' < R + r liền kết luận "cắt nhau" — sai nếu OO′OO' còn nhỏ hơn cả R−rR - r (khi đó là đựng nhau).
  • Nhầm tiếp xúc trong với tiếp xúc ngoài. "Tiếp xúc" không có nghĩa là luôn cộng: chạm từ bên trong thì OO′=R−rOO' = R - r.
  • Lấy RR là bán kính của (O)(O) một cách máy móc. RR là bán kính lớn hơn; nếu (O′)(O') to hơn thì hiệu là bán kính (O′)(O') trừ bán kính (O)(O).
  • "Không cắt nhau" chưa chắc là "không giao nhau". Không cắt nhau còn gồm cả trường hợp tiếp xúc (1 điểm chung).
  • Quên đổi đơn vị trước khi so (m với cm).

Bài tập theo dạng

Dạng 1. Xác định vị trí tương đối

Cách làm: tính R+rR + r và R−rR - r (lớn trừ nhỏ) → đặt OO′OO' lên thước → đọc vị trí.

Bài 1. Cho đường tròn (O;5 cm)(O; 5\text{ cm}) và điểm O′O' với OO′=7OO' = 7 cm. Xác định vị trí tương đối của (O)(O) và (O′;r)(O'; r) khi:
a) r=3r = 3 cm b) r=2r = 2 cm c) r=13r = 13 cm

Đáp án

a) Tổng 8, hiệu 2: 2<7<82 < 7 < 8 ⇒ cắt nhau.
b) Tổng 5+2=7=OO′5 + 2 = 7 = OO' ⇒ tiếp xúc ngoài.
c) Tổng 18 nhưng hiệu 13−5=813 - 5 = 8 và 7<87 < 8 ⇒ (O′)(O') đựng (O)(O) (không phải cắt nhau!).

Bài 2. Hai đường tròn (A;6 cm)(A; 6\text{ cm}) và (B;2,5 cm)(B; 2{,}5\text{ cm}). Chúng nằm thế nào nếu a) AB=10AB = 10 cm; b) AB=3AB = 3 cm; c) AB=0AB = 0?

Đáp án

Tổng 8,58{,}5, hiệu 3,53{,}5.
a) 10>8,510 > 8{,}5 ⇒ ở ngoài nhau. b) 3<3,53 < 3{,}5 ⇒ (A)(A) đựng (B)(B). c) Hai tâm trùng nhau ⇒ hai đường tròn đồng tâm.

Dạng 2. Tiếp xúc trong hay tiếp xúc ngoài

Cách làm: OO′=R+rOO' = R + r ⇒ tiếp xúc ngoài; OO′=R−rOO' = R - r ⇒ tiếp xúc trong.

Bài 3. Cho (O;9 cm)(O; 9\text{ cm}) và (O′;4 cm)(O'; 4\text{ cm}).
a) OO′=13OO' = 13 cm. b) OO′=5OO' = 5 cm. c) Biết (O;7 cm)(O; 7\text{ cm}) tiếp xúc trong với (O′;x)(O'; x) và OO′=3OO' = 3 cm. Tìm xx.

Đáp án

a) 9+4=139 + 4 = 13 ⇒ tiếp xúc ngoài.
b) 9−4=59 - 4 = 5 ⇒ tiếp xúc trong (đừng kết luận "không tiếp xúc" chỉ vì 5≠135 \ne 13).
c) ∣7−x∣=3|7 - x| = 3 ⇒ x=4x = 4 (khi (O′)(O') nhỏ hơn) hoặc x=10x = 10 (khi (O′)(O') lớn hơn).

Bài 4. Hai đường tròn (M;3 cm)(M; 3\text{ cm}) và (N;5 cm)(N; 5\text{ cm}) tiếp xúc nhau. Tính MNMN trong từng trường hợp.

Đáp án

Tiếp xúc ngoài: MN=8MN = 8 cm. Tiếp xúc trong: MN=2MN = 2 cm.

Dạng 3. Bài toán thực tế

Bài 5. Hai vòi tưới xoay tròn: vòi thứ nhất tưới xa 5 m, vòi thứ hai tưới xa 3 m.
a) Đặt hai vòi cách nhau 9 m. Hai vùng tưới có chạm nhau không?
b) Muốn hai vòng tưới cắt nhau thì hai vòi phải cách nhau bao nhiêu?

Đáp án

a) 9>5+3=89 > 5 + 3 = 8 ⇒ ở ngoài nhau, không chạm (dải cỏ ở giữa bị khô).
b) 5−3<d<5+35 - 3 < d < 5 + 3, tức 2 m<d<8 m2\text{ m} < d < 8\text{ m}. Nếu d<2d < 2 m thì vòng nhỏ nằm trọn trong vòng lớn — vòi thứ hai chỉ tưới lại chỗ đã ướt.

Bài 6. Một đồng hồ treo tường hình tròn bán kính 15 cm. Bạn muốn dán một hình tròn trang trí bán kính 4 cm bên trong mặt đồng hồ, chạm vào viền. Tâm hình trang trí cách tâm đồng hồ bao nhiêu?

Đáp án

Tiếp xúc trong: 15−4=1115 - 4 = 11 cm.


Trò chơi ở nhà (5 phút): "Hai cái đĩa"

Lấy hai cái đĩa (hoặc hai nắp nồi) khác cỡ và một cây thước.

  1. Người thứ nhất đặt hai đĩa trên bàn, đo bán kính mỗi đĩa và khoảng cách hai tâm (đo từ tâm này sang tâm kia).
  2. Người thứ hai, chưa nhìn, chỉ nghe ba con số rồi đoán: cắt nhau, tiếp xúc ngoài/trong, ở ngoài nhau hay đựng nhau.
  3. Nhìn lại hai chiếc đĩa để kiểm tra. Đổi vai. Thử cố tình đặt sao cho vừa chạm mép — đó là lúc khó đoán nhất!